Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
03:15 04/12/2024
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (90') P. Daka
  • (61') B. El Khannouss
  • (2') J. Vardy
3 - 1 H1: 1 - 0 H2: 2 - 1
West Ham West Ham
West Ham
( WES )
  • (90') N. Füllkrug
home logo away logo
whistle Icon
2’
4’
22’
37’
45’ +2
46’
60’
60’
61’
62’
62’
62’
74’
74’
76’
79’
84’
90’ +3
90’
90’ +1
Leicester home logo
away logo West Ham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Vardy B. El Khannouss
2’
Goal confirmed
4’
Boubakary Soumaré
22’
Jamie Vardy
37’
45’ +2
Vladimír Coufal
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
D. Ings C. Summerville
J. Vestergaard W. Faes
60’
J. Vardy P. Daka
60’
B. El Khannouss K. McAteer
61’
62’
V. Coufal Emerson
62’
T. Souček M. Antonio
62’
Carlos Soler Lucas Paquetá
B. El Khannouss B. De Cordova-Reid
74’
K. McAteer S. Mavididi
74’
76’
Edson Álvarez
79’
M. Kudus N. Füllkrug
Goal cancelled
84’
90’ +3
N. Füllkrug C. Summerville
P. Daka V. Kristiansen
90’
F. Buonanotte J. Ayew
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo West Ham
Số lần dứt điểm trúng đích
6
10
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
10
Tổng số cú dứt điểm
8
31
Số lần dứt điểm bị chặn
0
11
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
24
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
0
7
Số lỗi
9
7
Số quả phạt góc
3
9
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
39
61
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
7
3
Tổng số đường chuyền
379
584
Số đường chuyền chính xác
286
501
Tỉ lệ chuyền chính xác
75
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.35
3.09
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
35 K. McAteer
40 F. Buonanotte
11 B. El Khannouss
6 W. Ndidi
24 B. Soumaré
2 J. Justin
4 C. Coady
23 J. Vestergaard
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
West Ham West Ham
4-2-3-1
18 D. Ings
20 J. Bowen
4 Carlos Soler
14 M. Kudus
19 E. Álvarez
28 T. Souček
5 V. Coufal
15 K. Mavropanos
26 M. Kilman
29 A. Wan-Bissaka
1 Ł. Fabiański
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
35 K. McAteer
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
5 V. Coufal
Hậu vệ
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
29 A. Wan-Bissaka
Hậu vệ
19 E. Álvarez
Tiền vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền vệ
4 Carlos Soler
Tiền vệ
14 M. Kudus
Tiền vệ
18 D. Ings
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png
D. Ings C. Summerville
46’
60’
J. Vestergaard W. Faes
60’
J. Vardy P. Daka
V. Coufal Emerson
62’
T. Souček M. Antonio
62’
Carlos Soler Lucas Paquetá
62’
74’
B. El Khannouss B. De Cordova-Reid
74’
K. McAteer S. Mavididi
M. Kudus N. Füllkrug
79’
90’ +1
F. Buonanotte J. Ayew
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
3 W. Faes
Hậu vệ
20 P. Daka
Tiền đạo
10 S. Mavididi
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
33 L. Thomas
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
5 C. Okoli
Hậu vệ
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
7 C. Summerville
Tiền đạo
33 Emerson
Hậu vệ
9 M. Antonio
Tiền đạo
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
11 N. Füllkrug
Tiền đạo
21 W. Foderingham
Thủ môn
42 K. Casey
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
35 K. McAteer
40 F. Buonanotte
11 B. El Khannouss
6 W. Ndidi
24 B. Soumaré
2 J. Justin
4 C. Coady
23 J. Vestergaard
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
35 K. McAteer
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
60’
J. Vestergaard W. Faes
60’
J. Vardy P. Daka
74’
B. El Khannouss B. De Cordova-Reid
74’
K. McAteer S. Mavididi
90’ +1
F. Buonanotte J. Ayew
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
3 W. Faes
Hậu vệ
20 P. Daka
Tiền đạo
10 S. Mavididi
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
33 L. Thomas
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
5 C. Okoli
Hậu vệ
West Ham West Ham
4-2-3-1
18 D. Ings
20 J. Bowen
4 Carlos Soler
14 M. Kudus
19 E. Álvarez
28 T. Souček
5 V. Coufal
15 K. Mavropanos
26 M. Kilman
29 A. Wan-Bissaka
1 Ł. Fabiański
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
5 V. Coufal
Hậu vệ
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
29 A. Wan-Bissaka
Hậu vệ
19 E. Álvarez
Tiền vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền vệ
4 Carlos Soler
Tiền vệ
14 M. Kudus
Tiền vệ
18 D. Ings
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người
46’
D. Ings C. Summerville
62’
V. Coufal Emerson
62’
T. Souček M. Antonio
62’
Carlos Soler Lucas Paquetá
79’
M. Kudus N. Füllkrug
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
7 C. Summerville
Tiền đạo
33 Emerson
Hậu vệ
9 M. Antonio
Tiền đạo
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
11 N. Füllkrug
Tiền đạo
21 W. Foderingham
Thủ môn
42 K. Casey
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44