Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 15/12/2024
Kết thúc
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
  • (87') M. Guehi
1 - 3 H1: 0 - 2 H2: 1 - 1
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (82') I. Sarr
  • (33') I. Sarr
  • (27') T. Chalobah
home logo away logo
whistle Icon
27’
33’
45’ +1
45’ +4
46’
51’
60’
60’
67’
69’
72’
72’
72’
79’
82’
85’
85’
87’
88’
90’ +2
Brighton home logo
away logo Crystal Palace
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
27’
T. Chalobah I. Sarr
33’
I. Sarr T. Mitchell
L. Dunk
45’ +1
45’ +4
M. Guehi
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Enciso T. Lamptey
46’
51’
D. Munoz
60’
E. Nketiah J. Mateta
60’
D. Kamada E. Eze
67’
Goal Disallowed - Foul
69’
D. Henderson
S. Adingra Y. Minteh
72’
E. Ferguson G. Rutter
72’
B. Gruda Y. Ayari
72’
79’
I. Sarr
82’
I. Sarr E. Nketiah
85’
C. Doucoure W. Hughes
85’
N. Clyne T. Mitchell
M. Guehi
87’
M. Wieffer C. Baleba
88’
90’ +2
J. Devenny I. Sarr
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton home logo
away logo Crystal Palace
Số lần dứt điểm trúng đích
5
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
5
Tổng số cú dứt điểm
17
13
Số lần dứt điểm bị chặn
8
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
8
2
Số lỗi
11
15
Số quả phạt góc
8
5
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
65
35
Số thẻ vàng
1
4
Số lần cứu thua của thủ môn
2
5
Tổng số đường chuyền
562
310
Số đường chuyền chính xác
494
228
Tỉ lệ chuyền chính xác
88
74
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.81
2.40
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brighton Brighton
4-2-3-1
9 João Pedro
17 Yankuba Minteh
14 Georginio Rutter
22 Kaoru Mitoma
20 Carlos Baleba
26 Yasin Ayari
2 Tariq Lamptey
29 Jan Paul van Hecke
5 Lewis Dunk
30 Pervis Estupiñán
1 Bart Verbruggen
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 Jean-Philippe Mateta
7 Ismaïla Sarr
10 Eberechi Eze
12 Daniel Muñoz
19 Will Hughes
8 Jefferson Lerma
3 Tyrick Mitchell
27 Trevoh Chalobah
5 Maxence Lacroix
6 Marc Guéhi
1 Dean Henderson
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
5 Lewis Dunk
Hậu vệ
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
17 Yankuba Minteh
Tiền vệ
14 Georginio Rutter
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 Dean Henderson
Thủ môn
27 Trevoh Chalobah
Hậu vệ
5 Maxence Lacroix
Hậu vệ
6 Marc Guéhi
Hậu vệ
12 Daniel Muñoz
Tiền vệ
19 Will Hughes
Tiền vệ
8 Jefferson Lerma
Tiền vệ
3 Tyrick Mitchell
Tiền vệ
7 Ismaïla Sarr
Tiền đạo
10 Eberechi Eze
Tiền đạo
14 Jean-Philippe Mateta
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người 774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png
46’
J. Enciso T. Lamptey
E. Nketiah J. Mateta
60’
D. Kamada E. Eze
60’
72’
S. Adingra Y. Minteh
72’
E. Ferguson G. Rutter
72’
B. Gruda Y. Ayari
C. Doucoure W. Hughes
85’
N. Clyne T. Mitchell
85’
88’
M. Wieffer C. Baleba
J. Devenny I. Sarr
90’ +2
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
10 Julio Enciso
Tiền vệ
11 Simon Adingra
Tiền đạo
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
28 Evan Ferguson
Tiền đạo
27 Mats Wieffer
Tiền vệ
23 Jason Steele
Thủ môn
3 Igor Júlio
Hậu vệ
44 Ruairi McConville
Hậu vệ
15 Jakub Moder
Tiền vệ
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
18 Daichi Kamada
Tiền vệ
9 Edward Nketiah
Tiền đạo
17 Nathaniel Clyne
Hậu vệ
28 Cheick Doucouré
Tiền vệ
55 Justin Devenny
Tiền vệ
30 Matt Turner
Thủ môn
58 Caleb Kporha
Hậu vệ
15 Jeffrey Schlupp
Tiền vệ
64 Asher Agbinone
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton Brighton
4-2-3-1
9 João Pedro
17 Yankuba Minteh
14 Georginio Rutter
22 Kaoru Mitoma
20 Carlos Baleba
26 Yasin Ayari
2 Tariq Lamptey
29 Jan Paul van Hecke
5 Lewis Dunk
30 Pervis Estupiñán
1 Bart Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
5 Lewis Dunk
Hậu vệ
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
17 Yankuba Minteh
Tiền vệ
14 Georginio Rutter
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
46’
J. Enciso T. Lamptey
72’
S. Adingra Y. Minteh
72’
E. Ferguson G. Rutter
72’
B. Gruda Y. Ayari
88’
M. Wieffer C. Baleba
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
10 Julio Enciso
Tiền vệ
11 Simon Adingra
Tiền đạo
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
28 Evan Ferguson
Tiền đạo
27 Mats Wieffer
Tiền vệ
23 Jason Steele
Thủ môn
3 Igor Júlio
Hậu vệ
44 Ruairi McConville
Hậu vệ
15 Jakub Moder
Tiền vệ
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 Jean-Philippe Mateta
7 Ismaïla Sarr
10 Eberechi Eze
12 Daniel Muñoz
19 Will Hughes
8 Jefferson Lerma
3 Tyrick Mitchell
27 Trevoh Chalobah
5 Maxence Lacroix
6 Marc Guéhi
1 Dean Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 Dean Henderson
Thủ môn
27 Trevoh Chalobah
Hậu vệ
5 Maxence Lacroix
Hậu vệ
6 Marc Guéhi
Hậu vệ
12 Daniel Muñoz
Tiền vệ
19 Will Hughes
Tiền vệ
8 Jefferson Lerma
Tiền vệ
3 Tyrick Mitchell
Tiền vệ
7 Ismaïla Sarr
Tiền đạo
10 Eberechi Eze
Tiền đạo
14 Jean-Philippe Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
60’
E. Nketiah J. Mateta
60’
D. Kamada E. Eze
85’
C. Doucoure W. Hughes
85’
N. Clyne T. Mitchell
90’ +2
J. Devenny I. Sarr
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
18 Daichi Kamada
Tiền vệ
9 Edward Nketiah
Tiền đạo
17 Nathaniel Clyne
Hậu vệ
28 Cheick Doucouré
Tiền vệ
55 Justin Devenny
Tiền vệ
30 Matt Turner
Thủ môn
58 Caleb Kporha
Hậu vệ
15 Jeffrey Schlupp
Tiền vệ
64 Asher Agbinone
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44