Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
02:00 16/12/2024
Kết thúc
Chelsea Chelsea
Chelsea
( CHE )
  • (80') N. Jackson
  • (43') M. Cucurella
2 - 1 H1: 1 - 0 H2: 1 - 1
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (90') B. Mbeumo
home logo away logo
whistle Icon
43’
63’
75’
76’
76’
80’
83’
86’
90’ +8
90’
90’ +8
90’ +7
90’ +5
Chelsea home logo
away logo Brentford
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Cucurella N. Madueke
43’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
63’
V. Janelt M. Damsgaard
75’
F. Carvalho Y. Yarmolyuk
76’
K. Schade Y. Wissa
76’
K. Ajer M. Roerslev Rasmussen
N. Jackson E. Fernandez
80’
C. Nkunku N. Jackson
83’
86’
J. Meghoma K. Lewis-Potter
M. Cucurella
90’ +8
90’
B. Mbeumo K. Schade
90’ +8
K. Schade
90’ +7
V. Janelt
M. Cucurella
90’ +5
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Chelsea home logo
away logo Brentford
Số lần dứt điểm trúng đích
8
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
10
3
Tổng số cú dứt điểm
26
9
Số lần dứt điểm bị chặn
8
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
20
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
11
7
Số quả phạt góc
8
5
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
62
38
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
3
6
Tổng số đường chuyền
503
317
Số đường chuyền chính xác
428
240
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.70
1.34
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
15 Nicolas Jackson
11 Noni Madueke
20 Cole Palmer
19 Jadon Sancho
25 Moisés Caicedo
8 Enzo Fernández
27 Malo Gusto
4 Tosin Adarabioyo
6 Levi Colwill
3 Marc Cucurella
1 Robert Sánchez
Brentford Brentford
3-5-2
19 Bryan Mbeumo
11 Yoane Wissa
30 Mads Roerslev
18 Yehor Yarmoliuk
6 Christian Nørgaard
24 Mikkel Damsgaard
23 Keane Lewis-Potter
4 Sepp van den Berg
5 Ethan Pinnock
22 Nathan Collins
1 Mark Flekken
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
1 Robert Sánchez
Thủ môn
27 Malo Gusto
Hậu vệ
4 Tosin Adarabioyo
Hậu vệ
6 Levi Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
25 Moisés Caicedo
Tiền vệ
8 Enzo Fernández
Tiền vệ
11 Noni Madueke
Tiền vệ
20 Cole Palmer
Tiền vệ
19 Jadon Sancho
Tiền vệ
15 Nicolas Jackson
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
4 Sepp van den Berg
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
30 Mads Roerslev
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
23 Keane Lewis-Potter
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền đạo
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Thay người 22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png
V. Janelt M. Damsgaard
63’
F. Carvalho Y. Yarmolyuk
75’
K. Schade Y. Wissa
76’
K. Ajer M. Roerslev Rasmussen
76’
83’
C. Nkunku N. Jackson
J. Meghoma K. Lewis-Potter
86’
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
18 Christopher Nkunku
Tiền đạo
12 Filip Jørgensen
Thủ môn
2 Axel Disasi
Hậu vệ
34 Josh Acheampong
Hậu vệ
40 Renato Veiga
Tiền vệ
22 Kiernan Dewsbury-Hall
Tiền vệ
51 Sam Rak-Sakyi
Tiền vệ
32 Tyrique George
Tiền đạo
38 Marc Guiu
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
21 Jayden Meghoma
Hậu vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
28 Ryan Trevitt
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
15 Nicolas Jackson
11 Noni Madueke
20 Cole Palmer
19 Jadon Sancho
25 Moisés Caicedo
8 Enzo Fernández
27 Malo Gusto
4 Tosin Adarabioyo
6 Levi Colwill
3 Marc Cucurella
1 Robert Sánchez
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
1 Robert Sánchez
Thủ môn
27 Malo Gusto
Hậu vệ
4 Tosin Adarabioyo
Hậu vệ
6 Levi Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
25 Moisés Caicedo
Tiền vệ
8 Enzo Fernández
Tiền vệ
11 Noni Madueke
Tiền vệ
20 Cole Palmer
Tiền vệ
19 Jadon Sancho
Tiền vệ
15 Nicolas Jackson
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Thay người
83’
C. Nkunku N. Jackson
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
18 Christopher Nkunku
Tiền đạo
12 Filip Jørgensen
Thủ môn
2 Axel Disasi
Hậu vệ
34 Josh Acheampong
Hậu vệ
40 Renato Veiga
Tiền vệ
22 Kiernan Dewsbury-Hall
Tiền vệ
51 Sam Rak-Sakyi
Tiền vệ
32 Tyrique George
Tiền đạo
38 Marc Guiu
Tiền đạo
Brentford Brentford
3-5-2
19 Bryan Mbeumo
11 Yoane Wissa
30 Mads Roerslev
18 Yehor Yarmoliuk
6 Christian Nørgaard
24 Mikkel Damsgaard
23 Keane Lewis-Potter
4 Sepp van den Berg
5 Ethan Pinnock
22 Nathan Collins
1 Mark Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
4 Sepp van den Berg
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
30 Mads Roerslev
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
23 Keane Lewis-Potter
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền đạo
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
63’
V. Janelt M. Damsgaard
75’
F. Carvalho Y. Yarmolyuk
76’
K. Schade Y. Wissa
76’
K. Ajer M. Roerslev Rasmussen
86’
J. Meghoma K. Lewis-Potter
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
21 Jayden Meghoma
Hậu vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
28 Ryan Trevitt
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44