Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
00:30 15/12/2024
Kết thúc
Nottingham Forest Nottingham Forest
Nottingham Forest
( NOT )
  • (90') A. Elanga
  • (87') N. Milenkovic
2 - 1 H1: 0 - 0 H2: 2 - 1
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (63') J. Duran
home logo away logo
whistle Icon
63’
68’
68’
70’
74’
74’
77’
82’
87’
90’ +1
90’ +3
90’ +1
90’ +4
Nottingham Forest home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
63’
J. Duran J. McGinn
Jota Silva R. Yates
68’
Morato Murillo
68’
70’
J. Duran
74’
A. Onana Y. Tielemans
74’
O. Watkins J. Duran
A. Elanga N. Dominguez
77’
Goal Disallowed - offside
82’
N. Milenkovic M. Gibbs-White
87’
90’ +1
I. Maatsen L. Digne
A. Elanga E. Anderson
90’ +3
90’ +1
R. Barkley B. Kamara
W. Boly C. Hudson-Odoi
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nottingham Forest home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
6
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
17
8
Số lần dứt điểm bị chặn
5
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
12
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
1
Số lỗi
12
5
Số quả phạt góc
4
3
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
50
50
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
465
463
Số đường chuyền chính xác
424
409
Tỉ lệ chuyền chính xác
91
88
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.65
0.44
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 Chris Wood
16 Nicolás Domínguez
10 Morgan Gibbs-White
14 Callum Hudson-Odoi
22 Ryan Yates
8 Elliot Anderson
34 Ola Aina
31 Nikola Milenković
5 Murillo
7 Neco Williams
26 Matz Sels
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
9 Jhon Durán
2 Matty Cash
27 Morgan Rogers
7 John McGinn
44 Boubacar Kamara
8 Youri Tielemans
4 Ezri Konsa
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
12 Lucas Digne
23 Emiliano Martínez
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 Matz Sels
Thủ môn
34 Ola Aina
Hậu vệ
31 Nikola Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
7 Neco Williams
Hậu vệ
22 Ryan Yates
Tiền vệ
8 Elliot Anderson
Tiền vệ
16 Nicolás Domínguez
Tiền vệ
10 Morgan Gibbs-White
Tiền vệ
14 Callum Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 Chris Wood
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
2 Matty Cash
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
7 John McGinn
Tiền vệ
9 Jhon Durán
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
68’
Jota Silva R. Yates
68’
Morato Murillo
A. Onana Y. Tielemans
74’
O. Watkins J. Duran
74’
77’
A. Elanga N. Dominguez
I. Maatsen L. Digne
90’ +1
R. Barkley B. Kamara
90’ +1
90’ +4
W. Boly C. Hudson-Odoi
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
4 Morato
Hậu vệ
20 Jota Silva
Tiền đạo
21 Anthony Elanga
Tiền đạo
30 Willy Boly
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
15 Harry Toffolo
Hậu vệ
18 James Ward-Prowse
Tiền vệ
24 Ramón Sosa
Tiền đạo
9 Taiwo Awoniyi
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
24 Amadou Onana
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
6 Ross Barkley
Tiền vệ
25 Robin Olsen
Thủ môn
48 Oliwier Zych
Thủ môn
20 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
10 Emiliano Buendía
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 Chris Wood
16 Nicolás Domínguez
10 Morgan Gibbs-White
14 Callum Hudson-Odoi
22 Ryan Yates
8 Elliot Anderson
34 Ola Aina
31 Nikola Milenković
5 Murillo
7 Neco Williams
26 Matz Sels
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 Matz Sels
Thủ môn
34 Ola Aina
Hậu vệ
31 Nikola Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
7 Neco Williams
Hậu vệ
22 Ryan Yates
Tiền vệ
8 Elliot Anderson
Tiền vệ
16 Nicolás Domínguez
Tiền vệ
10 Morgan Gibbs-White
Tiền vệ
14 Callum Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 Chris Wood
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người
68’
Jota Silva R. Yates
68’
Morato Murillo
77’
A. Elanga N. Dominguez
90’ +4
W. Boly C. Hudson-Odoi
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
4 Morato
Hậu vệ
20 Jota Silva
Tiền đạo
21 Anthony Elanga
Tiền đạo
30 Willy Boly
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
15 Harry Toffolo
Hậu vệ
18 James Ward-Prowse
Tiền vệ
24 Ramón Sosa
Tiền đạo
9 Taiwo Awoniyi
Tiền đạo
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
9 Jhon Durán
2 Matty Cash
27 Morgan Rogers
7 John McGinn
44 Boubacar Kamara
8 Youri Tielemans
4 Ezri Konsa
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
12 Lucas Digne
23 Emiliano Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
2 Matty Cash
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
7 John McGinn
Tiền vệ
9 Jhon Durán
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
74’
A. Onana Y. Tielemans
74’
O. Watkins J. Duran
90’ +1
I. Maatsen L. Digne
90’ +1
R. Barkley B. Kamara
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
24 Amadou Onana
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
6 Ross Barkley
Tiền vệ
25 Robin Olsen
Thủ môn
48 Oliwier Zych
Thủ môn
20 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
10 Emiliano Buendía
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44