Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 14/12/2024
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (72') M. Cunha
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
Ipswich Ipswich
Ipswich
( IPS )
  • (90') J. Taylor
  • (15') M. Doherty
home logo away logo
whistle Icon
15’
45’ +1
46’
62’
64’
72’
72’
75’
75’
84’
84’
90’ +4
90’ +5
90’ +5
Wolves home logo
away logo Ipswich
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
15’
M. Doherty
R. Ait-Nouri
45’ +1
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
T. Doyle Andre
46’
62’
H. Clarke
G. Guedes M. Doherty
64’
M. Cunha G. Guedes
72’
Hwang Hee-Chan J. Bellegarde
72’
75’
J. Clarke J. Cajuste
75’
J. Taylor C. Chaplin
84’
A. Al-Hamadi L. Delap
84’
B. Johnson W. Burns
90’ +4
J. Taylor J. Clarke
90’ +5
J. Taylor
R. Ait-Nouri
90’ +5
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo Ipswich
Số lần dứt điểm trúng đích
6
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
2
Tổng số cú dứt điểm
16
10
Số lần dứt điểm bị chặn
5
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
13
9
Số quả phạt góc
7
3
Số lần việt vị
2
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
5
Tổng số đường chuyền
477
410
Số đường chuyền chính xác
395
337
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.94
1.26
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
27 Jean-Ricner Bellegarde
10 Matheus Cunha
2 Matt Doherty
7 André
5 Mario Lemina
3 Rayan Aït Nouri
22 Nélson Semedo
4 Santiago Bueno
24 Toti Gomes
31 Sam Johnstone
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 Liam Delap
7 Wes Burns
10 Conor Chaplin
20 Omari Hutchinson
5 Sam Morsy
12 Jens Cajuste
2 Harry Clarke
26 Dara O'Shea
15 Cameron Burgess
3 Leif Davis
1 Arijanet Murić
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
31 Sam Johnstone
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
2 Matt Doherty
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
5 Mario Lemina
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 Arijanet Murić
Thủ môn
2 Harry Clarke
Hậu vệ
26 Dara O'Shea
Hậu vệ
15 Cameron Burgess
Hậu vệ
3 Leif Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
12 Jens Cajuste
Tiền vệ
7 Wes Burns
Tiền vệ
10 Conor Chaplin
Tiền vệ
20 Omari Hutchinson
Tiền vệ
19 Liam Delap
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người 5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png
46’
T. Doyle Andre
64’
G. Guedes M. Doherty
72’
Hwang Hee-Chan J. Bellegarde
J. Clarke J. Cajuste
75’
J. Taylor C. Chaplin
75’
A. Al-Hamadi L. Delap
84’
B. Johnson W. Burns
84’
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
25 Daniel Bentley
Thủ môn
15 Craig Dawson
Hậu vệ
33 Bastien Meupiyou
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
26 Carlos Borges
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
14 Jack Taylor
Tiền vệ
47 Jack Clarke
Tiền đạo
18 Ben Johnson
Hậu vệ
16 Ali Al-Hamadi
Tiền đạo
28 Christian Walton
Thủ môn
22 Conor Townsend
Hậu vệ
6 Luke Woolfenden
Hậu vệ
8 Kalvin Phillips
Tiền vệ
33 Nathan Broadhead
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
27 Jean-Ricner Bellegarde
10 Matheus Cunha
2 Matt Doherty
7 André
5 Mario Lemina
3 Rayan Aït Nouri
22 Nélson Semedo
4 Santiago Bueno
24 Toti Gomes
31 Sam Johnstone
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
31 Sam Johnstone
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
2 Matt Doherty
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
5 Mario Lemina
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
46’
T. Doyle Andre
64’
G. Guedes M. Doherty
72’
Hwang Hee-Chan J. Bellegarde
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
25 Daniel Bentley
Thủ môn
15 Craig Dawson
Hậu vệ
33 Bastien Meupiyou
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
26 Carlos Borges
Tiền đạo
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 Liam Delap
7 Wes Burns
10 Conor Chaplin
20 Omari Hutchinson
5 Sam Morsy
12 Jens Cajuste
2 Harry Clarke
26 Dara O'Shea
15 Cameron Burgess
3 Leif Davis
1 Arijanet Murić
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 Arijanet Murić
Thủ môn
2 Harry Clarke
Hậu vệ
26 Dara O'Shea
Hậu vệ
15 Cameron Burgess
Hậu vệ
3 Leif Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
12 Jens Cajuste
Tiền vệ
7 Wes Burns
Tiền vệ
10 Conor Chaplin
Tiền vệ
20 Omari Hutchinson
Tiền vệ
19 Liam Delap
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người
75’
J. Clarke J. Cajuste
75’
J. Taylor C. Chaplin
84’
A. Al-Hamadi L. Delap
84’
B. Johnson W. Burns
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
14 Jack Taylor
Tiền vệ
47 Jack Clarke
Tiền đạo
18 Ben Johnson
Hậu vệ
16 Ali Al-Hamadi
Tiền đạo
28 Christian Walton
Thủ môn
22 Conor Townsend
Hậu vệ
6 Luke Woolfenden
Hậu vệ
8 Kalvin Phillips
Tiền vệ
33 Nathan Broadhead
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44