Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
19:30 21/12/2024
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (65') M. Rogers
  • (16') J. Durán
2 - 1 H1: 1 - 0 H2: 1 - 1
Manchester City Manchester City
Manchester City
( MAC )
  • (90') P. Foden
home logo away logo
whistle Icon
16’
37’
45’ +2
46’
47’
65’
73’
80’
84’
84’
87’
90’ +1
90’ +3
90’ +4
Aston Villa home logo
away logo Manchester City
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Durán M. Rogers
16’
Matty Cash
37’
Emiliano Martínez
45’ +2
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
J. Stones K. Walker
47’
Rico Lewis
M. Rogers J. McGinn
65’
73’
İ. Gündoğan Savinho
J. Durán O. Watkins
80’
84’
M. Kovačić J. Doku
84’
Joško Gvardiol
87’
Jack Grealish
M. Rogers E. Buendía
90’ +1
90’ +3
P. Foden
John McGinn
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Manchester City
Số lần dứt điểm trúng đích
6
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
5
Tổng số cú dứt điểm
11
12
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
5
Số lỗi
14
7
Số quả phạt góc
5
4
Số lần việt vị
3
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
44
56
Số thẻ vàng
3
3
Số lần cứu thua của thủ môn
5
4
Tổng số đường chuyền
428
537
Số đường chuyền chính xác
369
496
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
92
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.67
1.03
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
9 J. Durán
7 J. McGinn
8 Y. Tielemans
27 M. Rogers
44 B. Kamara
24 A. Onana
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
Manchester City Manchester City
4-2-3-1
9 E. Haaland
20 Bernardo Silva
47 P. Foden
10 J. Grealish
19 İ. Gündoğan
8 M. Kovačić
82 R. Lewis
25 M. Akanji
5 J. Stones
24 J. Gvardiol
18 S. Ortega
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Đội hình ra sân
18 S. Ortega
Thủ môn
82 R. Lewis
Hậu vệ
25 M. Akanji
Hậu vệ
5 J. Stones
Hậu vệ
24 J. Gvardiol
Hậu vệ
19 İ. Gündoğan
Tiền vệ
8 M. Kovačić
Tiền vệ
20 Bernardo Silva
Tiền vệ
47 P. Foden
Tiền vệ
10 J. Grealish
Tiền vệ
9 E. Haaland
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người 130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png
J. Stones K. Walker
46’
İ. Gündoğan Savinho
73’
80’
J. Durán O. Watkins
M. Kovačić J. Doku
84’
90’ +1
M. Rogers E. Buendía
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
11 O. Watkins
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
31 L. Bailey
Tiền vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Cầu thủ dự bị
2 K. Walker
Hậu vệ
26 Savinho
Tiền đạo
11 J. Doku
Tiền đạo
66 J. Simpson-Pusey
Hậu vệ
75 N. O'Reilly
Tiền vệ
17 K. De Bruyne
Tiền vệ
6 N. Aké
Hậu vệ
33 S. Carson
Thủ môn
87 J. McAtee
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
9 J. Durán
7 J. McGinn
8 Y. Tielemans
27 M. Rogers
44 B. Kamara
24 A. Onana
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
80’
J. Durán O. Watkins
90’ +1
M. Rogers E. Buendía
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
11 O. Watkins
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
31 L. Bailey
Tiền vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
Manchester City Manchester City
4-2-3-1
9 E. Haaland
20 Bernardo Silva
47 P. Foden
10 J. Grealish
19 İ. Gündoğan
8 M. Kovačić
82 R. Lewis
25 M. Akanji
5 J. Stones
24 J. Gvardiol
18 S. Ortega
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Đội hình ra sân
18 S. Ortega
Thủ môn
82 R. Lewis
Hậu vệ
25 M. Akanji
Hậu vệ
5 J. Stones
Hậu vệ
24 J. Gvardiol
Hậu vệ
19 İ. Gündoğan
Tiền vệ
8 M. Kovačić
Tiền vệ
20 Bernardo Silva
Tiền vệ
47 P. Foden
Tiền vệ
10 J. Grealish
Tiền vệ
9 E. Haaland
Tiền đạo
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Thay người
46’
J. Stones K. Walker
73’
İ. Gündoğan Savinho
84’
M. Kovačić J. Doku
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Cầu thủ dự bị
2 K. Walker
Hậu vệ
26 Savinho
Tiền đạo
11 J. Doku
Tiền đạo
66 J. Simpson-Pusey
Hậu vệ
75 N. O'Reilly
Tiền vệ
17 K. De Bruyne
Tiền vệ
6 N. Aké
Hậu vệ
33 S. Carson
Thủ môn
87 J. McAtee
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44