Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 21/12/2024
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
0 - 2 H1: 0 - 1 H2: 0 - 1
Nottingham Forest Nottingham Forest
Nottingham Forest
( NOT )
  • (51') A. Elanga
  • (38') O. Aina
home logo away logo
whistle Icon
27’
38’
40’
51’
55’
57’
64’
64’
67’
67’
75’
79’
81’
84’
87’
90’ +6
90’ +2
90’ +2
Brentford home logo
away logo Nottingham Forest
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
27’
Murillo
38’
O. Aina N. Williams
Ben Mee
40’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
51’
A. Elanga
55’
Morgan Gibbs-White
Yoane Wissa
57’
64’
E. Anderson N. Domínguez
64’
A. Elanga R. Yates
V. Janelt P. Maghoma
67’
K. Ajer M. Roerslev
67’
75’
M. Gibbs-White Jota Silva
79’
Jota Silva
K. Schade Fábio Carvalho
81’
84’
Nicolás Domínguez
Mikkel Damsgaard
87’
M. Roerslev Y. Konak
90’ +6
90’ +2
C. Wood T. Awoniyi
90’ +2
N. Williams H. Toffolo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo Nottingham Forest
Số lần dứt điểm trúng đích
3
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
3
Tổng số cú dứt điểm
7
10
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
0
4
Số lỗi
10
14
Số quả phạt góc
9
5
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
64
36
Số thẻ vàng
3
4
Số lần cứu thua của thủ môn
4
3
Tổng số đường chuyền
532
303
Số đường chuyền chính xác
452
236
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.72
0.90
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
27 V. Janelt
6 C. Nørgaard
24 M. Damsgaard
20 K. Ajer
22 N. Collins
16 B. Mee
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
Nottingham Forest Nottingham Forest
3-4-2-1
11 C. Wood
21 A. Elanga
14 C. Hudson-Odoi
34 O. Aina
10 M. Gibbs-White
8 E. Anderson
7 N. Williams
31 N. Milenković
5 Murillo
4 Morato
26 M. Sels
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
20 K. Ajer
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
4 Morato
Hậu vệ
34 O. Aina
Tiền vệ
10 M. Gibbs-White
Tiền vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
7 N. Williams
Tiền vệ
21 A. Elanga
Tiền đạo
14 C. Hudson-Odoi
Tiền đạo
11 C. Wood
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png
E. Anderson N. Domínguez
64’
A. Elanga R. Yates
64’
67’
V. Janelt P. Maghoma
67’
K. Ajer M. Roerslev
M. Gibbs-White Jota Silva
75’
81’
K. Schade Fábio Carvalho
90’ +6
M. Roerslev Y. Konak
C. Wood T. Awoniyi
90’ +2
N. Williams H. Toffolo
90’ +2
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
30 M. Roerslev
Hậu vệ
32 P. Maghoma
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
42 T. Yogane
Tiền vệ
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
22 R. Yates
Tiền vệ
16 N. Domínguez
Tiền vệ
20 Jota Silva
Tiền đạo
15 H. Toffolo
Hậu vệ
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
18 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
30 W. Boly
Hậu vệ
19 Álex Moreno
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
27 V. Janelt
6 C. Nørgaard
24 M. Damsgaard
20 K. Ajer
22 N. Collins
16 B. Mee
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
20 K. Ajer
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
67’
V. Janelt P. Maghoma
67’
K. Ajer M. Roerslev
81’
K. Schade Fábio Carvalho
90’ +6
M. Roerslev Y. Konak
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
30 M. Roerslev
Hậu vệ
32 P. Maghoma
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
42 T. Yogane
Tiền vệ
Nottingham Forest Nottingham Forest
3-4-2-1
11 C. Wood
21 A. Elanga
14 C. Hudson-Odoi
34 O. Aina
10 M. Gibbs-White
8 E. Anderson
7 N. Williams
31 N. Milenković
5 Murillo
4 Morato
26 M. Sels
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
4 Morato
Hậu vệ
34 O. Aina
Tiền vệ
10 M. Gibbs-White
Tiền vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
7 N. Williams
Tiền vệ
21 A. Elanga
Tiền đạo
14 C. Hudson-Odoi
Tiền đạo
11 C. Wood
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người
64’
E. Anderson N. Domínguez
64’
A. Elanga R. Yates
75’
M. Gibbs-White Jota Silva
90’ +2
C. Wood T. Awoniyi
90’ +2
N. Williams H. Toffolo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
22 R. Yates
Tiền vệ
16 N. Domínguez
Tiền vệ
20 Jota Silva
Tiền đạo
15 H. Toffolo
Hậu vệ
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
18 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
30 W. Boly
Hậu vệ
19 Álex Moreno
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44