Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 22/12/2024
Kết thúc
Fulham Fulham
Fulham
( FUL )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
home logo away logo
whistle Icon
34’
46’
48’
57’
62’
62’
76’
76’
79’
80’
84’
87’
90’ +1
Fulham home logo
away logo Southampton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
34’
Flynn Downes
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
T. Dibling C. Archer
48’
Yukinari Sugawara
57’
J. Aribo L. Ugochukwu
Rodrigo Muniz R. Jiménez
62’
J. King Adama Traoré
62’
T. Cairney M. Godo
76’
S. Berge S. Lukić
76’
Raúl Jiménez
79’
80’
Y. Sugawara J. Bree
84’
Lesley Ugochukwu
H. Wilson Carlos Vinícius
87’
90’ +1
A. Armstrong P. Onuachu
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Fulham home logo
away logo Southampton
Số lần dứt điểm trúng đích
5
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
1
Tổng số cú dứt điểm
15
5
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
8
2
Số lỗi
8
15
Số quả phạt góc
6
5
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
57
43
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
1
5
Tổng số đường chuyền
538
419
Số đường chuyền chính xác
465
336
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.88
0.26
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Fulham Fulham
4-2-3-1
9 Rodrigo Muniz
8 H. Wilson
24 J. King
17 A. Iwobi
16 S. Berge
10 T. Cairney
21 T. Castagne
31 I. Diop
3 C. Bassey
33 A. Robinson
1 B. Leno
Southampton Southampton
3-4-1-2
33 T. Dibling
9 A. Armstrong
18 Mateus Fernandes
16 Y. Sugawara
4 F. Downes
7 J. Aribo
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
15 N. Wood-Gordon
30 A. Ramsdale
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 B. Leno
Thủ môn
21 T. Castagne
Hậu vệ
31 I. Diop
Hậu vệ
3 C. Bassey
Hậu vệ
33 A. Robinson
Hậu vệ
16 S. Berge
Tiền vệ
10 T. Cairney
Tiền vệ
8 H. Wilson
Tiền vệ
24 J. King
Tiền vệ
17 A. Iwobi
Tiền vệ
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
16 Y. Sugawara
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
2 K. Walker-Peters
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền đạo
33 T. Dibling
Tiền đạo
9 A. Armstrong
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Thay người 603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png
T. Dibling C. Archer
46’
J. Aribo L. Ugochukwu
57’
62’
Rodrigo Muniz R. Jiménez
62’
J. King Adama Traoré
76’
T. Cairney M. Godo
76’
S. Berge S. Lukić
Y. Sugawara J. Bree
80’
87’
H. Wilson Carlos Vinícius
A. Armstrong P. Onuachu
90’ +1
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
7 R. Jiménez
Tiền đạo
11 Adama Traoré
Tiền đạo
47 M. Godo
Tiền đạo
20 S. Lukić
Tiền vệ
12 Carlos Vinícius
Tiền đạo
5 J. Andersen
Hậu vệ
15 Jorge Cuenca
Hậu vệ
30 R. Sessegnon
Tiền vệ
23 S. Benda
Thủ môn
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
19 C. Archer
Tiền đạo
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
14 J. Bree
Hậu vệ
32 P. Onuachu
Tiền đạo
10 A. Lallana
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
3 R. Manning
Hậu vệ
20 K. Sulemana
Tiền vệ
24 R. Fraser
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Fulham Fulham
4-2-3-1
9 Rodrigo Muniz
8 H. Wilson
24 J. King
17 A. Iwobi
16 S. Berge
10 T. Cairney
21 T. Castagne
31 I. Diop
3 C. Bassey
33 A. Robinson
1 B. Leno
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 B. Leno
Thủ môn
21 T. Castagne
Hậu vệ
31 I. Diop
Hậu vệ
3 C. Bassey
Hậu vệ
33 A. Robinson
Hậu vệ
16 S. Berge
Tiền vệ
10 T. Cairney
Tiền vệ
8 H. Wilson
Tiền vệ
24 J. King
Tiền vệ
17 A. Iwobi
Tiền vệ
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Thay người
62’
Rodrigo Muniz R. Jiménez
62’
J. King Adama Traoré
76’
T. Cairney M. Godo
76’
S. Berge S. Lukić
87’
H. Wilson Carlos Vinícius
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
7 R. Jiménez
Tiền đạo
11 Adama Traoré
Tiền đạo
47 M. Godo
Tiền đạo
20 S. Lukić
Tiền vệ
12 Carlos Vinícius
Tiền đạo
5 J. Andersen
Hậu vệ
15 Jorge Cuenca
Hậu vệ
30 R. Sessegnon
Tiền vệ
23 S. Benda
Thủ môn
Southampton Southampton
3-4-1-2
33 T. Dibling
9 A. Armstrong
18 Mateus Fernandes
16 Y. Sugawara
4 F. Downes
7 J. Aribo
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
15 N. Wood-Gordon
30 A. Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
16 Y. Sugawara
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
2 K. Walker-Peters
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền đạo
33 T. Dibling
Tiền đạo
9 A. Armstrong
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
46’
T. Dibling C. Archer
57’
J. Aribo L. Ugochukwu
80’
Y. Sugawara J. Bree
90’ +1
A. Armstrong P. Onuachu
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
19 C. Archer
Tiền đạo
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
14 J. Bree
Hậu vệ
32 P. Onuachu
Tiền đạo
10 A. Lallana
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
3 R. Manning
Hậu vệ
20 K. Sulemana
Tiền vệ
24 R. Fraser
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44