Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 22/12/2024
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
0 - 3 H1: 0 - 3 H2: 0 - 0
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (44') Matheus Cunha
  • (36') Rodrigo Gomes
  • (19') Gonçalo Guedes
home logo away logo
whistle Icon
19’
22’
26’
36’
44’
46’
46’
53’
53’
74’
83’
84’
84’
89’
89’
Leicester home logo
away logo Wolves
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
19’
Gonçalo Guedes Nélson Semedo
Jannik Vestergaard
22’
Boubakary Soumaré
26’
36’
Rodrigo Gomes M. Doherty
44’
Matheus Cunha Gonçalo Guedes
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
O. Skipp H. Winks
46’
J. Vestergaard W. Faes
46’
J. Justin H. Choudhury
53’
B. El Khannouss B. De Cordova-Reid
53’
74’
Gonçalo Guedes Hwang Hee-Chan
83’
Rodrigo Gomes C. Dawson
84’
J. Strand Larsen T. Doyle
J. Ayew F. Buonanotte
84’
89’
Nélson Semedo Carlos Forbs
89’
João Gomes J. Bellegarde
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo Wolves
Số lần dứt điểm trúng đích
5
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
3
Tổng số cú dứt điểm
9
8
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
2
Số lỗi
15
16
Số quả phạt góc
6
1
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
2
0
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
546
479
Số đường chuyền chính xác
473
400
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.80
1.11
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
18 J. Ayew
11 B. El Khannouss
10 S. Mavididi
22 O. Skipp
24 B. Soumaré
2 J. Justin
4 C. Coady
23 J. Vestergaard
16 V. Kristiansen
1 D. Ward
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 J. Strand Larsen
29 Gonçalo Guedes
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
7 André
8 João Gomes
19 Rodrigo Gomes
2 M. Doherty
4 S. Bueno
24 Toti Gomes
1 José Sá
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
1 D. Ward
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 M. Doherty
Hậu vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png
46’
O. Skipp H. Winks
46’
J. Vestergaard W. Faes
53’
J. Justin H. Choudhury
53’
B. El Khannouss B. De Cordova-Reid
Gonçalo Guedes Hwang Hee-Chan
74’
Rodrigo Gomes C. Dawson
83’
J. Strand Larsen T. Doyle
84’
84’
J. Ayew F. Buonanotte
Nélson Semedo Carlos Forbs
89’
João Gomes J. Bellegarde
89’
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
3 W. Faes
Hậu vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
17 H. Choudhury
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
33 L. Thomas
Hậu vệ
20 P. Daka
Tiền đạo
5 C. Okoli
Hậu vệ
31 D. Iversen
Thủ môn
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
15 C. Dawson
Hậu vệ
20 T. Doyle
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
33 B. Meupiyou
Hậu vệ
34 L. Cundle
Tiền vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
31 S. Johnstone
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
18 J. Ayew
11 B. El Khannouss
10 S. Mavididi
22 O. Skipp
24 B. Soumaré
2 J. Justin
4 C. Coady
23 J. Vestergaard
16 V. Kristiansen
1 D. Ward
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
1 D. Ward
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
46’
O. Skipp H. Winks
46’
J. Vestergaard W. Faes
53’
J. Justin H. Choudhury
53’
B. El Khannouss B. De Cordova-Reid
84’
J. Ayew F. Buonanotte
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
3 W. Faes
Hậu vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
17 H. Choudhury
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
33 L. Thomas
Hậu vệ
20 P. Daka
Tiền đạo
5 C. Okoli
Hậu vệ
31 D. Iversen
Thủ môn
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 J. Strand Larsen
29 Gonçalo Guedes
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
7 André
8 João Gomes
19 Rodrigo Gomes
2 M. Doherty
4 S. Bueno
24 Toti Gomes
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 M. Doherty
Hậu vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
74’
Gonçalo Guedes Hwang Hee-Chan
83’
Rodrigo Gomes C. Dawson
84’
J. Strand Larsen T. Doyle
89’
Nélson Semedo Carlos Forbs
89’
João Gomes J. Bellegarde
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
15 C. Dawson
Hậu vệ
20 T. Doyle
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
33 B. Meupiyou
Hậu vệ
34 L. Cundle
Tiền vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
31 S. Johnstone
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44