Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
03:00 27/12/2024
Kết thúc
Liverpool Liverpool
Liverpool
( LIV )
  • (82') Mohamed Salah
  • (49') C. Jones
  • (45') C. Gakpo
3 - 1 H1: 1 - 1 H2: 2 - 0
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (6') J. Ayew
home logo away logo
whistle Icon
6’
37’
43’
45’ +1
49’
58’
58’
64’
64’
65’
65’
68’
77’
77’
78’
78’
80’
82’
86’
86’
87’
87’
87’
87’
90’ +5
90’ +2
90’ +2
90’ +5
Liverpool home logo
away logo Leicester
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
6’
J. Ayew S. Mavididi
Joe Gomez
37’
43’
Jordan Ayew
C. Gakpo A. Mac Allister
45’ +1
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
C. Jones A. Mac Allister
49’
58’
Jannik Vestergaard
Andrew Robertson
58’
64’
B. El Khannouss F. Buonanotte
64’
F. Buonanotte B. El Khannouss
65’
H. Winks O. Skipp
65’
O. Skipp H. Winks
Goal Disallowed - offside
68’
C. Jones D. Szoboszlai
77’
D. Szoboszlai C. Jones
77’
Diogo Jota D. Nunez
78’
D. Núñez Diogo Jota
78’
Dominik Szoboszlai
80’
Mohamed Salah C. Gakpo
82’
A. Robertson K. Tsimikas
86’
K. Tsimikas A. Robertson
86’
87’
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
87’
S. Mavididi B. De Cordova-Reid
W. Endo R. Gravenberch
87’
R. Gravenberch W. Endō
87’
90’ +5
C. Coady C. Okoli
A. Mac Allister H. Elliott
90’ +2
H. Elliott A. Mac Allister
90’ +2
90’ +5
C. Okoli C. Coady
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Liverpool home logo
away logo Leicester
Số lần dứt điểm trúng đích
7
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
2
Tổng số cú dứt điểm
20
4
Số lần dứt điểm bị chặn
6
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
2
Số lỗi
17
5
Số quả phạt góc
14
1
Số lần việt vị
3
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
69
31
Số thẻ vàng
3
2
Số lần cứu thua của thủ môn
0
4
Tổng số đường chuyền
650
304
Số đường chuyền chính xác
590
231
Tỉ lệ chuyền chính xác
91
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.83
0.33
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
9 Darwin Núñez
11 Mohamed Salah
17 Curtis Jones
18 Cody Gakpo
38 Ryan Gravenberch
10 Alexis Mac Allister
66 Trent Alexander-Arnold
2 Joe Gomez
4 Virgil van Dijk
26 Andrew Robertson
1 Alisson
Leicester Leicester
4-2-3-1
20 Patson Daka
18 Jordan Ayew
11 Bilal El Khannouss
10 Stephy Mavididi
8 Harry Winks
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
4 Conor Coady
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
41 Jakub Stolarczyk
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
1 Alisson
Thủ môn
66 Trent Alexander-Arnold
Hậu vệ
2 Joe Gomez
Hậu vệ
4 Virgil van Dijk
Hậu vệ
26 Andrew Robertson
Hậu vệ
38 Ryan Gravenberch
Tiền vệ
10 Alexis Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
17 Curtis Jones
Tiền vệ
18 Cody Gakpo
Tiền vệ
9 Darwin Núñez
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
4 Conor Coady
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png
B. El Khannouss F. Buonanotte
64’
F. Buonanotte B. El Khannouss
64’
H. Winks O. Skipp
65’
O. Skipp H. Winks
65’
77’
C. Jones D. Szoboszlai
77’
D. Szoboszlai C. Jones
78’
Diogo Jota D. Nunez
78’
D. Núñez Diogo Jota
86’
A. Robertson K. Tsimikas
86’
K. Tsimikas A. Robertson
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
87’
S. Mavididi B. De Cordova-Reid
87’
87’
W. Endo R. Gravenberch
87’
R. Gravenberch W. Endō
C. Coady C. Okoli
90’ +5
90’ +2
A. Mac Allister H. Elliott
90’ +2
H. Elliott A. Mac Allister
C. Okoli C. Coady
90’ +5
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
8 Dominik Szoboszlai
Tiền vệ
20 Diogo Jota
Tiền đạo
21 Konstantinos Tsimikas
Hậu vệ
3 Wataru Endo
Tiền vệ
19 Harvey Elliott
Tiền vệ
62 Caoimhin Kelleher
Thủ môn
78 Jarell Quansah
Hậu vệ
7 Luis Díaz
Tiền đạo
14 Federico Chiesa
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền đạo
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
31 Daniel Iversen
Thủ môn
33 Luke Thomas
Hậu vệ
17 Hamza Choudhury
Tiền vệ
37 Will Alves
Tiền vệ
29 Odsonne Édouard
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
9 Darwin Núñez
11 Mohamed Salah
17 Curtis Jones
18 Cody Gakpo
38 Ryan Gravenberch
10 Alexis Mac Allister
66 Trent Alexander-Arnold
2 Joe Gomez
4 Virgil van Dijk
26 Andrew Robertson
1 Alisson
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
1 Alisson
Thủ môn
66 Trent Alexander-Arnold
Hậu vệ
2 Joe Gomez
Hậu vệ
4 Virgil van Dijk
Hậu vệ
26 Andrew Robertson
Hậu vệ
38 Ryan Gravenberch
Tiền vệ
10 Alexis Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
17 Curtis Jones
Tiền vệ
18 Cody Gakpo
Tiền vệ
9 Darwin Núñez
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người
77’
C. Jones D. Szoboszlai
77’
D. Szoboszlai C. Jones
78’
Diogo Jota D. Nunez
78’
D. Núñez Diogo Jota
86’
A. Robertson K. Tsimikas
86’
K. Tsimikas A. Robertson
87’
W. Endo R. Gravenberch
87’
R. Gravenberch W. Endō
90’ +2
A. Mac Allister H. Elliott
90’ +2
H. Elliott A. Mac Allister
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
8 Dominik Szoboszlai
Tiền vệ
20 Diogo Jota
Tiền đạo
21 Konstantinos Tsimikas
Hậu vệ
3 Wataru Endo
Tiền vệ
19 Harvey Elliott
Tiền vệ
62 Caoimhin Kelleher
Thủ môn
78 Jarell Quansah
Hậu vệ
7 Luis Díaz
Tiền đạo
14 Federico Chiesa
Tiền đạo
Leicester Leicester
4-2-3-1
20 Patson Daka
18 Jordan Ayew
11 Bilal El Khannouss
10 Stephy Mavididi
8 Harry Winks
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
4 Conor Coady
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
41 Jakub Stolarczyk
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
4 Conor Coady
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
64’
B. El Khannouss F. Buonanotte
64’
F. Buonanotte B. El Khannouss
65’
H. Winks O. Skipp
65’
O. Skipp H. Winks
87’
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
87’
S. Mavididi B. De Cordova-Reid
90’ +5
C. Coady C. Okoli
90’ +5
C. Okoli C. Coady
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền đạo
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
31 Daniel Iversen
Thủ môn
33 Luke Thomas
Hậu vệ
17 Hamza Choudhury
Tiền vệ
37 Will Alves
Tiền vệ
29 Odsonne Édouard
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44