Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 26/12/2024
Kết thúc
Newcastle Newcastle
Newcastle
( NEW )
  • (90') Joelinton
  • (59') A. Isak
  • (2') A. Gordon
3 - 0 H1: 1 - 0 H2: 2 - 0
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
home logo away logo
whistle Icon
2’
14’
23’
32’
45’
46’
46’
59’
69’
69’
69’
78’
78’
78’
80’
82’
90’ +3
90’ +3
90’ +1
Newcastle home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
A. Gordon Joelinton
2’
14’
Matty Cash
Kieran Trippier
23’
32’
Jhon Durán
Joelinton
45’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
O. Watkins Y. Tielemans
46’
Y. Tielemans O. Watkins
A. Isak J. Murphy
59’
69’
B. Kamara R. Barkley
69’
M. Rogers L. Bailey
69’
M. Cash K. Nedeljković
K. Trippier M. Targett
78’
A. Gordon J. Willock
78’
J. Murphy H. Barnes
78’
80’
J. McGinn E. Buendía
Goal cancelled
82’
Bruno Guimarães L. Miley
90’ +3
A. Isak W. Osula
90’ +3
Joelinton
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Newcastle home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
8
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
2
Tổng số cú dứt điểm
22
4
Số lần dứt điểm bị chặn
7
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
16
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
15
10
Số quả phạt góc
9
6
Số lần việt vị
5
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
63
37
Số thẻ vàng
2
1
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
537
308
Số đường chuyền chính xác
491
247
Tỉ lệ chuyền chính xác
91
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.62
0.34
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Newcastle Newcastle
4-3-3
23 J. Murphy
14 A. Isak
10 A. Gordon
39 Bruno Guimarães
8 S. Tonali
7 Joelinton
2 K. Trippier
5 F. Schär
33 D. Burn
20 L. Hall
1 M. Dúbravka
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
9 J. Durán
7 J. McGinn
8 Y. Tielemans
27 M. Rogers
44 B. Kamara
24 A. Onana
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Đội hình ra sân
1 M. Dúbravka
Thủ môn
2 K. Trippier
Hậu vệ
5 F. Schär
Hậu vệ
33 D. Burn
Hậu vệ
20 L. Hall
Hậu vệ
39 Bruno Guimarães
Tiền vệ
8 S. Tonali
Tiền vệ
7 Joelinton
Tiền vệ
23 J. Murphy
Tiền đạo
14 A. Isak
Tiền đạo
10 A. Gordon
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
O. Watkins Y. Tielemans
46’
Y. Tielemans O. Watkins
46’
B. Kamara R. Barkley
69’
M. Rogers L. Bailey
69’
M. Cash K. Nedeljković
69’
78’
K. Trippier M. Targett
78’
A. Gordon J. Willock
78’
J. Murphy H. Barnes
J. McGinn E. Buendía
80’
90’ +3
Bruno Guimarães L. Miley
90’ +3
A. Isak W. Osula
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Cầu thủ dự bị
13 M. Targett
Hậu vệ
28 J. Willock
Tiền vệ
11 H. Barnes
Tiền vệ
18 W. Osula
Tiền đạo
67 L. Miley
Tiền vệ
24 M. Almirón
Tiền vệ
36 S. Longstaff
Tiền vệ
19 O. Vlachodimos
Thủ môn
25 L. Kelly
Hậu vệ
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
11 O. Watkins
Tiền đạo
6 R. Barkley
Tiền vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
19 J. Philogene
Tiền đạo
3 Diego Carlos
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Newcastle Newcastle
4-3-3
23 J. Murphy
14 A. Isak
10 A. Gordon
39 Bruno Guimarães
8 S. Tonali
7 Joelinton
2 K. Trippier
5 F. Schär
33 D. Burn
20 L. Hall
1 M. Dúbravka
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Đội hình ra sân
1 M. Dúbravka
Thủ môn
2 K. Trippier
Hậu vệ
5 F. Schär
Hậu vệ
33 D. Burn
Hậu vệ
20 L. Hall
Hậu vệ
39 Bruno Guimarães
Tiền vệ
8 S. Tonali
Tiền vệ
7 Joelinton
Tiền vệ
23 J. Murphy
Tiền đạo
14 A. Isak
Tiền đạo
10 A. Gordon
Tiền đạo
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Thay người
78’
K. Trippier M. Targett
78’
A. Gordon J. Willock
78’
J. Murphy H. Barnes
90’ +3
Bruno Guimarães L. Miley
90’ +3
A. Isak W. Osula
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Cầu thủ dự bị
13 M. Targett
Hậu vệ
28 J. Willock
Tiền vệ
11 H. Barnes
Tiền vệ
18 W. Osula
Tiền đạo
67 L. Miley
Tiền vệ
24 M. Almirón
Tiền vệ
36 S. Longstaff
Tiền vệ
19 O. Vlachodimos
Thủ môn
25 L. Kelly
Hậu vệ
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
9 J. Durán
7 J. McGinn
8 Y. Tielemans
27 M. Rogers
44 B. Kamara
24 A. Onana
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
O. Watkins Y. Tielemans
46’
Y. Tielemans O. Watkins
69’
B. Kamara R. Barkley
69’
M. Rogers L. Bailey
69’
M. Cash K. Nedeljković
80’
J. McGinn E. Buendía
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
11 O. Watkins
Tiền đạo
6 R. Barkley
Tiền vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
19 J. Philogene
Tiền đạo
3 Diego Carlos
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44