Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
00:30 05/01/2025
Kết thúc
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
  • (61') João Pedro
1 - 1 H1: 0 - 1 H2: 1 - 0
Arsenal Arsenal
Arsenal
( ARS )
  • (16') E. Nwaneri
home logo away logo
whistle Icon
16’
45’ +1
46’
46’
46’
61’
62’
64’
64’
66’
82’
84’
90’
Brighton home logo
away logo Arsenal
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
16’
E. Nwaneri Mikel Merino
45’ +1
Ethan Nwaneri
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
E. Nwaneri Gabriel Martinelli
B. Gruda Y. Minteh
46’
M. ORiley G. Rutter
46’
João Pedro
61’
S. Adingra K. Mitoma
62’
Joël Veltman
64’
64’
Jorginho M. Ødegaard
Igor Julio A. Webster
66’
Yankuba Minteh
82’
84’
Mikel Merino
90’
Riccardo Calafiori
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton home logo
away logo Arsenal
Số lần dứt điểm trúng đích
4
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
4
Tổng số cú dứt điểm
11
9
Số lần dứt điểm bị chặn
3
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
17
14
Số quả phạt góc
2
5
Số lần việt vị
0
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
45
55
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
2
3
Tổng số đường chuyền
423
514
Số đường chuyền chính xác
366
452
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
88
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.56
0.84
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brighton Brighton
4-2-3-1
9 João Pedro
8 Brajan Gruda
33 Matt O'Riley
11 Simon Adingra
20 Carlos Baleba
26 Yasin Ayari
34 Joël Veltman
29 Jan Paul van Hecke
3 Igor Júlio
30 Pervis Estupiñán
1 Bart Verbruggen
Arsenal Arsenal
4-3-3
53 Ethan Nwaneri
9 Gabriel Jesus
19 Leandro Trossard
41 Declan Rice
20 Jorginho
23 Mikel Merino
5 Thomas Partey
2 William Saliba
6 Gabriel Magalhães
33 Riccardo Calafiori
22 David Raya
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
34 Joël Veltman
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
3 Igor Júlio
Hậu vệ
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
11 Simon Adingra
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
5 Thomas Partey
Hậu vệ
2 William Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
33 Riccardo Calafiori
Hậu vệ
41 Declan Rice
Tiền vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
23 Mikel Merino
Tiền vệ
53 Ethan Nwaneri
Tiền đạo
9 Gabriel Jesus
Tiền đạo
19 Leandro Trossard
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người 0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png
E. Nwaneri Gabriel Martinelli
46’
46’
B. Gruda Y. Minteh
46’
M. ORiley G. Rutter
62’
S. Adingra K. Mitoma
Jorginho M. Ødegaard
64’
66’
Igor Julio A. Webster
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
14 Georginio Rutter
Tiền đạo
17 Yankuba Minteh
Tiền đạo
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
4 Adam Webster
Hậu vệ
23 Jason Steele
Thủ môn
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
7 Solly March
Tiền vệ
10 Julio Enciso
Tiền vệ
15 Jakub Moder
Tiền vệ
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
11 Gabriel Martinelli
Tiền đạo
8 Martin Ødegaard
Tiền vệ
32 Neto
Thủ môn
3 Kieran Tierney
Hậu vệ
17 Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
15 Jakub Kiwior
Hậu vệ
49 Myles Lewis-Skelly
Tiền vệ
46 Ismeal Kabia
Tiền đạo
37 Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton Brighton
4-2-3-1
9 João Pedro
8 Brajan Gruda
33 Matt O'Riley
11 Simon Adingra
20 Carlos Baleba
26 Yasin Ayari
34 Joël Veltman
29 Jan Paul van Hecke
3 Igor Júlio
30 Pervis Estupiñán
1 Bart Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
34 Joël Veltman
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
3 Igor Júlio
Hậu vệ
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
11 Simon Adingra
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
46’
B. Gruda Y. Minteh
46’
M. ORiley G. Rutter
62’
S. Adingra K. Mitoma
66’
Igor Julio A. Webster
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
14 Georginio Rutter
Tiền đạo
17 Yankuba Minteh
Tiền đạo
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
4 Adam Webster
Hậu vệ
23 Jason Steele
Thủ môn
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
7 Solly March
Tiền vệ
10 Julio Enciso
Tiền vệ
15 Jakub Moder
Tiền vệ
Arsenal Arsenal
4-3-3
53 Ethan Nwaneri
9 Gabriel Jesus
19 Leandro Trossard
41 Declan Rice
20 Jorginho
23 Mikel Merino
5 Thomas Partey
2 William Saliba
6 Gabriel Magalhães
33 Riccardo Calafiori
22 David Raya
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
5 Thomas Partey
Hậu vệ
2 William Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
33 Riccardo Calafiori
Hậu vệ
41 Declan Rice
Tiền vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
23 Mikel Merino
Tiền vệ
53 Ethan Nwaneri
Tiền đạo
9 Gabriel Jesus
Tiền đạo
19 Leandro Trossard
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người
46’
E. Nwaneri Gabriel Martinelli
64’
Jorginho M. Ødegaard
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
11 Gabriel Martinelli
Tiền đạo
8 Martin Ødegaard
Tiền vệ
32 Neto
Thủ môn
3 Kieran Tierney
Hậu vệ
17 Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
15 Jakub Kiwior
Hậu vệ
49 Myles Lewis-Skelly
Tiền vệ
46 Ismeal Kabia
Tiền đạo
37 Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44