Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 04/01/2025
Kết thúc
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (82') J. Mateta
1 - 1 H1: 0 - 1 H2: 1 - 0
Chelsea Chelsea
Chelsea
( CHE )
  • (14') C. Palmer
home logo away logo
whistle Icon
14’
65’
69’
80’
81’
82’
86’
87’
Crystal Palace home logo
away logo Chelsea
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
14’
C. Palmer J. Sancho
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
65’
Levi Colwill
C. Doucouré D. Kamada
69’
80’
Enzo Fernández
81’
N. Jackson Marc Guiu
J. Mateta E. Eze
82’
86’
J. Sancho N. Madueke
E. Eze E. Nketiah
87’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace home logo
away logo Chelsea
Số lần dứt điểm trúng đích
6
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
10
Tổng số cú dứt điểm
13
15
Số lần dứt điểm bị chặn
5
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
3
Số lỗi
9
12
Số quả phạt góc
6
6
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
38
62
Số thẻ vàng
0
2
Số lần cứu thua của thủ môn
0
5
Tổng số đường chuyền
335
565
Số đường chuyền chính xác
254
486
Tỉ lệ chuyền chính xác
76
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.01
1.30
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
28 C. Doucouré
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
26 C. Richards
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
15 N. Jackson
7 Pedro Neto
20 C. Palmer
19 J. Sancho
8 E. Fernández
25 M. Caicedo
27 M. Gusto
34 J. Acheampong
6 L. Colwill
3 Marc Cucurella
1 Robert Sánchez
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
26 C. Richards
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
28 C. Doucouré
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
1 Robert Sánchez
Thủ môn
27 M. Gusto
Hậu vệ
34 J. Acheampong
Hậu vệ
6 L. Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
8 E. Fernández
Tiền vệ
25 M. Caicedo
Tiền vệ
7 Pedro Neto
Tiền vệ
20 C. Palmer
Tiền vệ
19 J. Sancho
Tiền vệ
15 N. Jackson
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png
69’
C. Doucouré D. Kamada
N. Jackson Marc Guiu
81’
J. Sancho N. Madueke
86’
87’
E. Eze E. Nketiah
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
18 D. Kamada
Tiền vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
34 C. Riad
Hậu vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
55 J. Devenny
Tiền vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
38 Marc Guiu
Tiền đạo
11 N. Madueke
Tiền đạo
12 F. Jørgensen
Thủ môn
2 A. Disasi
Hậu vệ
18 C. Nkunku
Tiền đạo
24 R. James
Hậu vệ
4 T. Adarabioyo
Hậu vệ
14 João Félix
Tiền đạo
40 Renato Veiga
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
28 C. Doucouré
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
26 C. Richards
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
26 C. Richards
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
28 C. Doucouré
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
69’
C. Doucouré D. Kamada
87’
E. Eze E. Nketiah
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
18 D. Kamada
Tiền vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
34 C. Riad
Hậu vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
55 J. Devenny
Tiền vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
15 N. Jackson
7 Pedro Neto
20 C. Palmer
19 J. Sancho
8 E. Fernández
25 M. Caicedo
27 M. Gusto
34 J. Acheampong
6 L. Colwill
3 Marc Cucurella
1 Robert Sánchez
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
1 Robert Sánchez
Thủ môn
27 M. Gusto
Hậu vệ
34 J. Acheampong
Hậu vệ
6 L. Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
8 E. Fernández
Tiền vệ
25 M. Caicedo
Tiền vệ
7 Pedro Neto
Tiền vệ
20 C. Palmer
Tiền vệ
19 J. Sancho
Tiền vệ
15 N. Jackson
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Thay người
81’
N. Jackson Marc Guiu
86’
J. Sancho N. Madueke
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
38 Marc Guiu
Tiền đạo
11 N. Madueke
Tiền đạo
12 F. Jørgensen
Thủ môn
2 A. Disasi
Hậu vệ
18 C. Nkunku
Tiền đạo
24 R. James
Hậu vệ
4 T. Adarabioyo
Hậu vệ
14 João Félix
Tiền đạo
40 Renato Veiga
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44