Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 04/01/2025
Kết thúc
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
0 - 5 H1: 0 - 1 H2: 0 - 4
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (90') Y. Wissa
  • (90') K. Lewis-Potter
  • (69') B. Mbeumo
  • (62') B. Mbeumo
  • (6') K. Schade
home logo away logo
whistle Icon
6’
22’
46’
46’
54’
55’
55’
62’
64’
69’
71’
81’
81’
87’
90’ +4
90’ +2
Southampton home logo
away logo Brentford
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
6’
K. Schade M. Damsgaard
Kyle Walker-Peters
22’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Bree Y. Sugawara
46’
N. Wood-Gordon C. Taylor
46’
54’
Goal cancelled
K. Sulemana C. Archer
55’
P. Onuachu A. Armstrong
55’
62’
B. Mbeumo Y. Wissa
Taylor Harwood-Bellis
64’
69’
B. Mbeumo
71’
M. Jensen V. Janelt
81’
C. Nørgaard Y. Yarmoliuk
81’
K. Schade P. Maghoma
J. Aribo A. Lallana
87’
90’ +4
Y. Wissa
90’ +2
K. Lewis-Potter B. Mbeumo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton home logo
away logo Brentford
Số lần dứt điểm trúng đích
1
11
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
7
Tổng số cú dứt điểm
8
20
Số lần dứt điểm bị chặn
2
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
3
17
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
10
4
Số quả phạt góc
2
2
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
50
50
Số thẻ vàng
2
0
Số lần cứu thua của thủ môn
5
1
Tổng số đường chuyền
463
459
Số đường chuyền chính xác
395
395
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.29
4.26
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Southampton Southampton
3-4-3
33 T. Dibling
32 P. Onuachu
20 K. Sulemana
14 J. Bree
26 L. Ugochukwu
7 J. Aribo
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
15 N. Wood-Gordon
30 A. Ramsdale
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
8 M. Jensen
6 C. Nørgaard
24 M. Damsgaard
30 M. Roerslev
22 N. Collins
4 S. van den Berg
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
14 J. Bree
Tiền vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
2 K. Walker-Peters
Tiền vệ
33 T. Dibling
Tiền đạo
32 P. Onuachu
Tiền đạo
20 K. Sulemana
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
30 M. Roerslev
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
4 S. van den Berg
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người 22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png
46’
J. Bree Y. Sugawara
46’
N. Wood-Gordon C. Taylor
55’
K. Sulemana C. Archer
55’
P. Onuachu A. Armstrong
M. Jensen V. Janelt
71’
C. Nørgaard Y. Yarmoliuk
81’
K. Schade P. Maghoma
81’
87’
J. Aribo A. Lallana
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
21 C. Taylor
Hậu vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
9 A. Armstrong
Tiền đạo
10 A. Lallana
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
3 R. Manning
Hậu vệ
17 B. Brereton
Tiền đạo
37 A. Bella-Kotchap
Hậu vệ
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
27 V. Janelt
Tiền vệ
32 P. Maghoma
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
43 B. Arthur
Hậu vệ
42 T. Yogane
Tiền vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton Southampton
3-4-3
33 T. Dibling
32 P. Onuachu
20 K. Sulemana
14 J. Bree
26 L. Ugochukwu
7 J. Aribo
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
15 N. Wood-Gordon
30 A. Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
14 J. Bree
Tiền vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
2 K. Walker-Peters
Tiền vệ
33 T. Dibling
Tiền đạo
32 P. Onuachu
Tiền đạo
20 K. Sulemana
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
46’
J. Bree Y. Sugawara
46’
N. Wood-Gordon C. Taylor
55’
K. Sulemana C. Archer
55’
P. Onuachu A. Armstrong
87’
J. Aribo A. Lallana
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
21 C. Taylor
Hậu vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
9 A. Armstrong
Tiền đạo
10 A. Lallana
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
3 R. Manning
Hậu vệ
17 B. Brereton
Tiền đạo
37 A. Bella-Kotchap
Hậu vệ
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
8 M. Jensen
6 C. Nørgaard
24 M. Damsgaard
30 M. Roerslev
22 N. Collins
4 S. van den Berg
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
30 M. Roerslev
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
4 S. van den Berg
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
71’
M. Jensen V. Janelt
81’
C. Nørgaard Y. Yarmoliuk
81’
K. Schade P. Maghoma
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
27 V. Janelt
Tiền vệ
32 P. Maghoma
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
43 B. Arthur
Hậu vệ
42 T. Yogane
Tiền vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44