Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
03:00 16/01/2025
Kết thúc
Arsenal Arsenal
Arsenal
( ARS )
  • (44') L. Trossard
  • (40') D. Solanke
2 - 1 H1: 2 - 1 H2: 0 - 0
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (25') Son Heung-Min
home logo away logo
whistle Icon
25’
27’
40’
43’
44’
46’
46’
61’
77’
78’
87’
87’
87’
90’ +2
Arsenal home logo
away logo Tottenham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
25’
Son Heung-Min
27’
Pape Matar Sarr
D. Solanke
40’
Kai Havertz
43’
L. Trossard M. Ødegaard
44’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
P. Sarr B. Johnson
46’
Y. Bissouma J. Maddison
R. Sterling Gabriel Martinelli
61’
L. Trossard K. Tierney
77’
78’
Son Heung-Min Richarlison
Myles Lewis-Skelly
87’
D. Rice Mikel Merino
87’
M. Lewis-Skelly O. Zinchenko
87’
Gabriel Magalhães
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Arsenal home logo
away logo Tottenham
Số lần dứt điểm trúng đích
4
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
4
Tổng số cú dứt điểm
14
10
Số lần dứt điểm bị chặn
6
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
16
9
Số quả phạt góc
10
4
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
3
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
3
Tổng số đường chuyền
425
374
Số đường chuyền chính xác
356
315
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.44
0.83
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Arsenal Arsenal
4-3-3
30 Raheem Sterling
29 Kai Havertz
19 Leandro Trossard
8 Martin Ødegaard
5 Thomas Partey
41 Declan Rice
12 Jurriën Timber
2 William Saliba
6 Gabriel Magalhães
49 Myles Lewis-Skelly
22 David Raya
Tottenham Tottenham
4-3-3
21 Dejan Kulusevski
19 Dominic Solanke
7 Heung-min Son
29 Pape Matar Sarr
8 Yves Bissouma
15 Lucas Bergvall
23 Pedro Porro
6 Radu Drăguşin
14 Archie Gray
24 Djed Spence
31 Antonín Kinský
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
12 Jurriën Timber
Hậu vệ
2 William Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
49 Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ
8 Martin Ødegaard
Tiền vệ
5 Thomas Partey
Tiền vệ
41 Declan Rice
Tiền vệ
30 Raheem Sterling
Tiền đạo
29 Kai Havertz
Tiền đạo
19 Leandro Trossard
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
31 Antonín Kinský
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
6 Radu Drăguşin
Hậu vệ
14 Archie Gray
Hậu vệ
24 Djed Spence
Hậu vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
8 Yves Bissouma
Tiền vệ
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền đạo
19 Dominic Solanke
Tiền đạo
7 Heung-min Son
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png
P. Sarr B. Johnson
46’
Y. Bissouma J. Maddison
46’
61’
R. Sterling Gabriel Martinelli
77’
L. Trossard K. Tierney
Son Heung-Min Richarlison
78’
87’
D. Rice Mikel Merino
87’
M. Lewis-Skelly O. Zinchenko
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
11 Gabriel Martinelli
Tiền đạo
3 Kieran Tierney
Hậu vệ
17 Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
23 Mikel Merino
Tiền vệ
32 Neto
Thủ môn
15 Jakub Kiwior
Hậu vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
46 Ismeal Kabia
Tiền đạo
37 Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
10 James Maddison
Tiền vệ
22 Brennan Johnson
Tiền đạo
9 Richarlison
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
3 Sergio Reguilón
Hậu vệ
79 Malachi Hardy
Hậu vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
47 Mikey Moore
Tiền đạo
42 Will Lankshear
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Arsenal Arsenal
4-3-3
30 Raheem Sterling
29 Kai Havertz
19 Leandro Trossard
8 Martin Ødegaard
5 Thomas Partey
41 Declan Rice
12 Jurriën Timber
2 William Saliba
6 Gabriel Magalhães
49 Myles Lewis-Skelly
22 David Raya
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
12 Jurriën Timber
Hậu vệ
2 William Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
49 Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ
8 Martin Ødegaard
Tiền vệ
5 Thomas Partey
Tiền vệ
41 Declan Rice
Tiền vệ
30 Raheem Sterling
Tiền đạo
29 Kai Havertz
Tiền đạo
19 Leandro Trossard
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người
61’
R. Sterling Gabriel Martinelli
77’
L. Trossard K. Tierney
87’
D. Rice Mikel Merino
87’
M. Lewis-Skelly O. Zinchenko
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
11 Gabriel Martinelli
Tiền đạo
3 Kieran Tierney
Hậu vệ
17 Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
23 Mikel Merino
Tiền vệ
32 Neto
Thủ môn
15 Jakub Kiwior
Hậu vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
46 Ismeal Kabia
Tiền đạo
37 Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
Tottenham Tottenham
4-3-3
21 Dejan Kulusevski
19 Dominic Solanke
7 Heung-min Son
29 Pape Matar Sarr
8 Yves Bissouma
15 Lucas Bergvall
23 Pedro Porro
6 Radu Drăguşin
14 Archie Gray
24 Djed Spence
31 Antonín Kinský
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
31 Antonín Kinský
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
6 Radu Drăguşin
Hậu vệ
14 Archie Gray
Hậu vệ
24 Djed Spence
Hậu vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
8 Yves Bissouma
Tiền vệ
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền đạo
19 Dominic Solanke
Tiền đạo
7 Heung-min Son
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
46’
P. Sarr B. Johnson
46’
Y. Bissouma J. Maddison
78’
Son Heung-Min Richarlison
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
10 James Maddison
Tiền vệ
22 Brennan Johnson
Tiền đạo
9 Richarlison
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
3 Sergio Reguilón
Hậu vệ
79 Malachi Hardy
Hậu vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
47 Mikey Moore
Tiền đạo
42 Will Lankshear
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44