Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 18/01/2025
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
0 - 2 H1: 0 - 0 H2: 0 - 2
Fulham Fulham
Fulham
( FUL )
  • (68') A. Traore
  • (48') E. Smith Rowe
home logo away logo
whistle Icon
44’
46’
48’
54’
64’
64’
68’
71’
71’
71’
80’
88’
90’ +4
90’ +1
90’ +1
Leicester home logo
away logo Fulham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Vestergaard
44’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
A. Traore A. Iwobi
48’
E. Smith Rowe S. Lukic
54’
S. Lukic
O. Skipp H. Winks
64’
K. McAteer B. El Khannouss
64’
68’
A. Traore H. Wilson
P. Daka S. Mavididi
71’
71’
Rodrigo Muniz R. Jimenez
F. Buonanotte J. Ayew
71’
80’
T. Cairney E. Smith Rowe
K. McAteer
88’
W. Faes
90’ +4
90’ +1
J. King H. Wilson
90’ +1
I. Diop S. Lukic
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo Fulham
Số lần dứt điểm trúng đích
4
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
9
Tổng số cú dứt điểm
8
17
Số lần dứt điểm bị chặn
1
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
14
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
3
Số lỗi
8
8
Số quả phạt góc
5
2
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
38
62
Số thẻ vàng
3
1
Số lần cứu thua của thủ môn
0
5
Tổng số đường chuyền
360
583
Số đường chuyền chính xác
275
503
Tỉ lệ chuyền chính xác
76
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.47
2.08
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
18 Jordan Ayew
11 Bilal El Khannouss
10 Stephy Mavididi
8 Harry Winks
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
3 Wout Faes
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
41 Jakub Stolarczyk
Fulham Fulham
4-2-3-1
7 Raúl Jiménez
8 Harry Wilson
32 Emile Smith Rowe
17 Alex Iwobi
20 Saša Lukić
16 Sander Berge
21 Timothy Castagne
5 Joachim Andersen
3 Calvin Bassey
33 Antonee Robinson
1 Bernd Leno
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 Bernd Leno
Thủ môn
21 Timothy Castagne
Hậu vệ
5 Joachim Andersen
Hậu vệ
3 Calvin Bassey
Hậu vệ
33 Antonee Robinson
Hậu vệ
20 Saša Lukić
Tiền vệ
16 Sander Berge
Tiền vệ
8 Harry Wilson
Tiền vệ
32 Emile Smith Rowe
Tiền vệ
17 Alex Iwobi
Tiền vệ
7 Raúl Jiménez
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png
A. Traore A. Iwobi
46’
64’
O. Skipp H. Winks
64’
K. McAteer B. El Khannouss
71’
P. Daka S. Mavididi
Rodrigo Muniz R. Jimenez
71’
71’
F. Buonanotte J. Ayew
T. Cairney E. Smith Rowe
80’
J. King H. Wilson
90’ +1
I. Diop S. Lukic
90’ +1
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
35 Kasey McAteer
Tiền vệ
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
31 Daniel Iversen
Thủ môn
4 Conor Coady
Hậu vệ
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
33 Luke Thomas
Hậu vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
11 Adama Traoré
Tiền đạo
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
10 Tom Cairney
Tiền vệ
31 Issa Diop
Hậu vệ
24 Joshua King
Tiền vệ
23 Steven Benda
Thủ môn
30 Ryan Sessegnon
Tiền vệ
6 Harrison Reed
Tiền vệ
18 Andreas Pereira
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
18 Jordan Ayew
11 Bilal El Khannouss
10 Stephy Mavididi
8 Harry Winks
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
3 Wout Faes
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
41 Jakub Stolarczyk
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
64’
O. Skipp H. Winks
64’
K. McAteer B. El Khannouss
71’
P. Daka S. Mavididi
71’
F. Buonanotte J. Ayew
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
35 Kasey McAteer
Tiền vệ
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
31 Daniel Iversen
Thủ môn
4 Conor Coady
Hậu vệ
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
33 Luke Thomas
Hậu vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền đạo
Fulham Fulham
4-2-3-1
7 Raúl Jiménez
8 Harry Wilson
32 Emile Smith Rowe
17 Alex Iwobi
20 Saša Lukić
16 Sander Berge
21 Timothy Castagne
5 Joachim Andersen
3 Calvin Bassey
33 Antonee Robinson
1 Bernd Leno
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 Bernd Leno
Thủ môn
21 Timothy Castagne
Hậu vệ
5 Joachim Andersen
Hậu vệ
3 Calvin Bassey
Hậu vệ
33 Antonee Robinson
Hậu vệ
20 Saša Lukić
Tiền vệ
16 Sander Berge
Tiền vệ
8 Harry Wilson
Tiền vệ
32 Emile Smith Rowe
Tiền vệ
17 Alex Iwobi
Tiền vệ
7 Raúl Jiménez
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Thay người
46’
A. Traore A. Iwobi
71’
Rodrigo Muniz R. Jimenez
80’
T. Cairney E. Smith Rowe
90’ +1
J. King H. Wilson
90’ +1
I. Diop S. Lukic
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
11 Adama Traoré
Tiền đạo
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
10 Tom Cairney
Tiền vệ
31 Issa Diop
Hậu vệ
24 Joshua King
Tiền vệ
23 Steven Benda
Thủ môn
30 Ryan Sessegnon
Tiền vệ
6 Harrison Reed
Tiền vệ
18 Andreas Pereira
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44