Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 26/01/2025
Kết thúc
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (85') R. Esse
1 - 2 H1: 0 - 0 H2: 1 - 2
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (80') K. Schade
  • (66') B. Mbeumo
home logo away logo
whistle Icon
24’
54’
56’
66’
66’
72’
73’
80’
83’
84’
84’
85’
90’ +3
Crystal Palace home logo
away logo Brentford
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Lacroix
24’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
54’
M. Jensen C. Norgaard
56’
V. Janelt
66’
B. Mbeumo
D. Henderson
66’
E. Nketiah I. Sarr
72’
73’
K. Lewis-Potter
80’
K. Schade M. Damsgaard
R. Esse W. Hughes
83’
84’
Y. Yarmolyuk K. Schade
D. Kamada C. Richards
84’
R. Esse D. Munoz
85’
90’ +3
B. Mee M. Damsgaard
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace home logo
away logo Brentford
Số lần dứt điểm trúng đích
5
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
6
Tổng số cú dứt điểm
16
13
Số lần dứt điểm bị chặn
4
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
8
6
Số lỗi
8
11
Số quả phạt góc
4
7
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
4
Tổng số đường chuyền
313
351
Số đường chuyền chính xác
222
253
Tỉ lệ chuyền chính xác
71
72
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.09
1.68
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 Jean-Philippe Mateta
7 Ismaïla Sarr
10 Eberechi Eze
12 Daniel Muñoz
19 Will Hughes
8 Jefferson Lerma
3 Tyrick Mitchell
26 Chris Richards
5 Maxence Lacroix
6 Marc Guéhi
1 Dean Henderson
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
30 Mads Roerslev
22 Nathan Collins
4 Sepp van den Berg
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 Dean Henderson
Thủ môn
26 Chris Richards
Hậu vệ
5 Maxence Lacroix
Hậu vệ
6 Marc Guéhi
Hậu vệ
12 Daniel Muñoz
Tiền vệ
19 Will Hughes
Tiền vệ
8 Jefferson Lerma
Tiền vệ
3 Tyrick Mitchell
Tiền vệ
7 Ismaïla Sarr
Tiền đạo
10 Eberechi Eze
Tiền đạo
14 Jean-Philippe Mateta
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
30 Mads Roerslev
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
4 Sepp van den Berg
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người 22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png
M. Jensen C. Norgaard
54’
72’
E. Nketiah I. Sarr
83’
R. Esse W. Hughes
Y. Yarmolyuk K. Schade
84’
84’
D. Kamada C. Richards
B. Mee M. Damsgaard
90’ +3
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
9 Edward Nketiah
Tiền đạo
21 Romain Esse
Tiền vệ
18 Daichi Kamada
Tiền vệ
30 Matt Turner
Thủ môn
17 Nathaniel Clyne
Hậu vệ
58 Caleb Kporha
Hậu vệ
15 Jeffrey Schlupp
Tiền vệ
55 Justin Devenny
Tiền vệ
46 Franco Umeh
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
8 Mathias Jensen
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
16 Ben Mee
Hậu vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 Jean-Philippe Mateta
7 Ismaïla Sarr
10 Eberechi Eze
12 Daniel Muñoz
19 Will Hughes
8 Jefferson Lerma
3 Tyrick Mitchell
26 Chris Richards
5 Maxence Lacroix
6 Marc Guéhi
1 Dean Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 Dean Henderson
Thủ môn
26 Chris Richards
Hậu vệ
5 Maxence Lacroix
Hậu vệ
6 Marc Guéhi
Hậu vệ
12 Daniel Muñoz
Tiền vệ
19 Will Hughes
Tiền vệ
8 Jefferson Lerma
Tiền vệ
3 Tyrick Mitchell
Tiền vệ
7 Ismaïla Sarr
Tiền đạo
10 Eberechi Eze
Tiền đạo
14 Jean-Philippe Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
72’
E. Nketiah I. Sarr
83’
R. Esse W. Hughes
84’
D. Kamada C. Richards
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
9 Edward Nketiah
Tiền đạo
21 Romain Esse
Tiền vệ
18 Daichi Kamada
Tiền vệ
30 Matt Turner
Thủ môn
17 Nathaniel Clyne
Hậu vệ
58 Caleb Kporha
Hậu vệ
15 Jeffrey Schlupp
Tiền vệ
55 Justin Devenny
Tiền vệ
46 Franco Umeh
Tiền đạo
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
30 Mads Roerslev
22 Nathan Collins
4 Sepp van den Berg
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
30 Mads Roerslev
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
4 Sepp van den Berg
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
54’
M. Jensen C. Norgaard
84’
Y. Yarmolyuk K. Schade
90’ +3
B. Mee M. Damsgaard
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
8 Mathias Jensen
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
16 Ben Mee
Hậu vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44