Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 26/01/2025
Kết thúc
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (33') Richarlison
1 - 2 H1: 1 - 0 H2: 0 - 2
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (50') B. El Khannouss
  • (46') J. Vardy
home logo away logo
whistle Icon
33’
46’
50’
54’
54’
61’
69’
71’
75’
77’
77’
78’
82’
86’
87’
90’ +4
90’ +4
Tottenham home logo
away logo Leicester
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Richarlison P. Porro
33’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
J. Vardy B. De Cordova-Reid
50’
B. El Khannouss B. De Cordova-Reid
S. Reguilon P. M. Sarr
54’
M. Moore Richarlison
54’
61’
B. De Cordova-Reid
S. Reguilon
69’
71’
J. Justin
75’
H. Winks
77’
P. Daka J. Vardy
77’
F. Buonanotte B. El Khannouss
78’
F. Buonanotte
82’
J. Stolarczyk
86’
O. Skipp B. De Cordova-Reid
87’
C. Coady J. Ayew
W. Lankshear A. Gray
90’ +4
90’ +4
W. Coulibaly J. Justin
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham home logo
away logo Leicester
Số lần dứt điểm trúng đích
6
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
2
Tổng số cú dứt điểm
14
12
Số lần dứt điểm bị chặn
3
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
6
Số lỗi
6
16
Số quả phạt góc
6
4
Số lần việt vị
5
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
61
39
Số thẻ vàng
1
5
Số lần cứu thua của thủ môn
1
5
Tổng số đường chuyền
523
348
Số đường chuyền chính xác
440
256
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
74
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.04
1.50
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Tottenham Tottenham
4-3-3
21 Dejan Kulusevski
9 Richarlison
7 Heung-min Son
15 Lucas Bergvall
30 Rodrigo Bentancur
29 Pape Matar Sarr
23 Pedro Porro
6 Radu Drăguşin
33 Ben Davies
14 Archie Gray
31 Antonín Kinský
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
18 Jordan Ayew
11 Bilal El Khannouss
14 Bobby Decordova-Reid
8 Harry Winks
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
3 Wout Faes
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
41 Jakub Stolarczyk
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
31 Antonín Kinský
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
6 Radu Drăguşin
Hậu vệ
33 Ben Davies
Hậu vệ
14 Archie Gray
Hậu vệ
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
30 Rodrigo Bentancur
Tiền vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền đạo
9 Richarlison
Tiền đạo
7 Heung-min Son
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png
54’
S. Reguilon P. M. Sarr
54’
M. Moore Richarlison
P. Daka J. Vardy
77’
F. Buonanotte B. El Khannouss
77’
O. Skipp B. De Cordova-Reid
86’
C. Coady J. Ayew
87’
90’ +4
W. Lankshear A. Gray
W. Coulibaly J. Justin
90’ +4
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
3 Sergio Reguilón
Hậu vệ
47 Mikey Moore
Tiền đạo
42 Will Lankshear
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
8 Yves Bissouma
Tiền vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
18 Yang Min-hyeok
Tiền đạo
63 Oyindamola Ajayi
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
4 Conor Coady
Hậu vệ
25 Woyo Coulibaly
Hậu vệ
31 Daniel Iversen
Thủ môn
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
35 Kasey McAteer
Tiền vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham Tottenham
4-3-3
21 Dejan Kulusevski
9 Richarlison
7 Heung-min Son
15 Lucas Bergvall
30 Rodrigo Bentancur
29 Pape Matar Sarr
23 Pedro Porro
6 Radu Drăguşin
33 Ben Davies
14 Archie Gray
31 Antonín Kinský
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
31 Antonín Kinský
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
6 Radu Drăguşin
Hậu vệ
33 Ben Davies
Hậu vệ
14 Archie Gray
Hậu vệ
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
30 Rodrigo Bentancur
Tiền vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền đạo
9 Richarlison
Tiền đạo
7 Heung-min Son
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
54’
S. Reguilon P. M. Sarr
54’
M. Moore Richarlison
90’ +4
W. Lankshear A. Gray
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
3 Sergio Reguilón
Hậu vệ
47 Mikey Moore
Tiền đạo
42 Will Lankshear
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
8 Yves Bissouma
Tiền vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
18 Yang Min-hyeok
Tiền đạo
63 Oyindamola Ajayi
Tiền đạo
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
18 Jordan Ayew
11 Bilal El Khannouss
14 Bobby Decordova-Reid
8 Harry Winks
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
3 Wout Faes
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
41 Jakub Stolarczyk
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
77’
P. Daka J. Vardy
77’
F. Buonanotte B. El Khannouss
86’
O. Skipp B. De Cordova-Reid
87’
C. Coady J. Ayew
90’ +4
W. Coulibaly J. Justin
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
4 Conor Coady
Hậu vệ
25 Woyo Coulibaly
Hậu vệ
31 Daniel Iversen
Thủ môn
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
35 Kasey McAteer
Tiền vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44