Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 25/01/2025
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Arsenal Arsenal
Arsenal
( ARS )
  • (74') R. Calafiori
home logo away logo
whistle Icon
32’
36’
43’
44’
46’
70’
70’
74’
75’
87’
87’
87’
87’
Wolves home logo
away logo Arsenal
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Hwang Hee-Chan J. S. Larsen
32’
Joao Gomes
36’
43’
M. Lewis-Skelly
44’
J. Timber
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
R. Calafiori E. Nwaneri
Joao Gomes
70’
Joao Gomes
70’
74’
R. Calafiori
J. Bellegarde P. Sarabia
75’
T. Doyle Andre
87’
R. Gomes M. Doherty
87’
87’
K. Tierney G. Martinelli
G. Guedes R. Ait-Nouri
87’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo Arsenal
Số lần dứt điểm trúng đích
4
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
3
Tổng số cú dứt điểm
9
9
Số lần dứt điểm bị chặn
1
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
20
10
Số quả phạt góc
1
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
51
49
Số thẻ vàng
2
1
Số thẻ đỏ
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
4
Tổng số đường chuyền
425
393
Số đường chuyền chính xác
354
325
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.58
0.99
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
21 Pablo Sarabia
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
7 André
8 João Gomes
3 Rayan Aït Nouri
2 Matt Doherty
4 Santiago Bueno
12 Emmanuel Agbadou
1 José Sá
Arsenal Arsenal
4-3-3
11 Gabriel Martinelli
29 Kai Havertz
19 Leandro Trossard
53 Ethan Nwaneri
5 Thomas Partey
41 Declan Rice
12 Jurriën Timber
2 William Saliba
6 Gabriel Magalhães
49 Myles Lewis-Skelly
22 David Raya
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
12 Emmanuel Agbadou
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
12 Jurriën Timber
Hậu vệ
2 William Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
49 Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ
53 Ethan Nwaneri
Tiền vệ
5 Thomas Partey
Tiền vệ
41 Declan Rice
Tiền vệ
11 Gabriel Martinelli
Tiền đạo
29 Kai Havertz
Tiền đạo
19 Leandro Trossard
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người 0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png
32’
Hwang Hee-Chan J. S. Larsen
R. Calafiori E. Nwaneri
46’
75’
J. Bellegarde P. Sarabia
87’
T. Doyle Andre
87’
R. Gomes M. Doherty
K. Tierney G. Martinelli
87’
87’
G. Guedes R. Ait-Nouri
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
31 Sam Johnstone
Thủ môn
15 Craig Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
33 Riccardo Calafiori
Hậu vệ
3 Kieran Tierney
Hậu vệ
92 Jack Porter
Thủ môn
32 Neto
Thủ môn
15 Jakub Kiwior
Hậu vệ
17 Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
30 Raheem Sterling
Tiền đạo
37 Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
21 Pablo Sarabia
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
7 André
8 João Gomes
3 Rayan Aït Nouri
2 Matt Doherty
4 Santiago Bueno
12 Emmanuel Agbadou
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
12 Emmanuel Agbadou
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
32’
Hwang Hee-Chan J. S. Larsen
75’
J. Bellegarde P. Sarabia
87’
T. Doyle Andre
87’
R. Gomes M. Doherty
87’
G. Guedes R. Ait-Nouri
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
31 Sam Johnstone
Thủ môn
15 Craig Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
Arsenal Arsenal
4-3-3
11 Gabriel Martinelli
29 Kai Havertz
19 Leandro Trossard
53 Ethan Nwaneri
5 Thomas Partey
41 Declan Rice
12 Jurriën Timber
2 William Saliba
6 Gabriel Magalhães
49 Myles Lewis-Skelly
22 David Raya
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
12 Jurriën Timber
Hậu vệ
2 William Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
49 Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ
53 Ethan Nwaneri
Tiền vệ
5 Thomas Partey
Tiền vệ
41 Declan Rice
Tiền vệ
11 Gabriel Martinelli
Tiền đạo
29 Kai Havertz
Tiền đạo
19 Leandro Trossard
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người
46’
R. Calafiori E. Nwaneri
87’
K. Tierney G. Martinelli
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
33 Riccardo Calafiori
Hậu vệ
3 Kieran Tierney
Hậu vệ
92 Jack Porter
Thủ môn
32 Neto
Thủ môn
15 Jakub Kiwior
Hậu vệ
17 Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
30 Raheem Sterling
Tiền đạo
37 Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44