Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 01/02/2025
Kết thúc
Ipswich Ipswich
Ipswich
( IPS )
  • (31') L. Delap
1 - 2 H1: 1 - 1 H2: 0 - 1
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
  • (87') P. Onuachu
  • (21') J. Aribo
home logo away logo
whistle Icon
21’
31’
40’
46’
56’
63’
70’
74’
77’
81’
81’
87’
88’
89’
90’ +5
Ipswich home logo
away logo Southampton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
21’
J. Aribo
L. Delap
31’
40’
Welington
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
J. Stephens T. Harwood-Bellis
56’
W. Smallbone J. Stephens
J. Philogene N. Broadhead
63’
70’
K. Sulemana A. Gronbaek
74’
J. Bednarek
J. Taylor J. Cajuste
77’
81’
A. Lallana L. Ugochukwu
81’
Y. Sugawara Welington
87’
P. Onuachu
J. Clarke L. Davis
88’
G. Hirst J. Enciso
89’
90’ +5
Y. Sugawara
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Ipswich home logo
away logo Southampton
Số lần dứt điểm trúng đích
6
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
1
Tổng số cú dứt điểm
15
9
Số lần dứt điểm bị chặn
4
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
3
Số lỗi
11
14
Số quả phạt góc
1
2
Số lần việt vị
0
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
57
43
Số thẻ vàng
0
3
Số lần cứu thua của thủ môn
2
5
Tổng số đường chuyền
524
390
Số đường chuyền chính xác
444
305
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.55
1.01
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 Liam Delap
20 Omari Hutchinson
9 Julio Enciso
33 Nathan Broadhead
5 Sam Morsy
12 Jens Cajuste
40 Axel Tuanzebe
26 Dara O'Shea
24 Jacob Greaves
3 Leif Davis
1 Arijanet Murić
Southampton Southampton
3-4-2-1
32 Paul Onuachu
18 Mateus Fernandes
29 Albert Grønbæk
2 Kyle Walker-Peters
26 Lesley Ugochukwu
7 Joe Aribo
34 Welington
14 James Bree
35 Jan Bednarek
6 Taylor Harwood-Bellis
30 Aaron Ramsdale
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 Arijanet Murić
Thủ môn
40 Axel Tuanzebe
Hậu vệ
26 Dara O'Shea
Hậu vệ
24 Jacob Greaves
Hậu vệ
3 Leif Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
12 Jens Cajuste
Tiền vệ
20 Omari Hutchinson
Tiền vệ
9 Julio Enciso
Tiền vệ
33 Nathan Broadhead
Tiền vệ
19 Liam Delap
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 Aaron Ramsdale
Thủ môn
14 James Bree
Hậu vệ
35 Jan Bednarek
Hậu vệ
6 Taylor Harwood-Bellis
Hậu vệ
2 Kyle Walker-Peters
Tiền vệ
26 Lesley Ugochukwu
Tiền vệ
7 Joe Aribo
Tiền vệ
34 Welington
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền đạo
29 Albert Grønbæk
Tiền đạo
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người 603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png
J. Stephens T. Harwood-Bellis
46’
W. Smallbone J. Stephens
56’
63’
J. Philogene N. Broadhead
K. Sulemana A. Gronbaek
70’
77’
J. Taylor J. Cajuste
A. Lallana L. Ugochukwu
81’
Y. Sugawara Welington
81’
88’
J. Clarke L. Davis
89’
G. Hirst J. Enciso
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
29 Jaden Philogene-Bidace
Tiền đạo
14 Jack Taylor
Tiền vệ
47 Jack Clarke
Tiền đạo
27 George Hirst
Tiền đạo
13 Cieran Slicker
Thủ môn
18 Ben Johnson
Hậu vệ
44 Ben Godfrey
Hậu vệ
22 Conor Townsend
Hậu vệ
8 Kalvin Phillips
Tiền vệ
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
5 Jack Stephens
Hậu vệ
8 Will Smallbone
Tiền vệ
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền vệ
16 Yukinari Sugawara
Hậu vệ
10 Adam Lallana
Tiền vệ
1 Alex McCarthy
Thủ môn
37 Armel Bella-Kotchap
Hậu vệ
33 Tyler Dibling
Tiền vệ
9 Adam Armstrong
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 Liam Delap
20 Omari Hutchinson
9 Julio Enciso
33 Nathan Broadhead
5 Sam Morsy
12 Jens Cajuste
40 Axel Tuanzebe
26 Dara O'Shea
24 Jacob Greaves
3 Leif Davis
1 Arijanet Murić
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 Arijanet Murić
Thủ môn
40 Axel Tuanzebe
Hậu vệ
26 Dara O'Shea
Hậu vệ
24 Jacob Greaves
Hậu vệ
3 Leif Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
12 Jens Cajuste
Tiền vệ
20 Omari Hutchinson
Tiền vệ
9 Julio Enciso
Tiền vệ
33 Nathan Broadhead
Tiền vệ
19 Liam Delap
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người
63’
J. Philogene N. Broadhead
77’
J. Taylor J. Cajuste
88’
J. Clarke L. Davis
89’
G. Hirst J. Enciso
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
29 Jaden Philogene-Bidace
Tiền đạo
14 Jack Taylor
Tiền vệ
47 Jack Clarke
Tiền đạo
27 George Hirst
Tiền đạo
13 Cieran Slicker
Thủ môn
18 Ben Johnson
Hậu vệ
44 Ben Godfrey
Hậu vệ
22 Conor Townsend
Hậu vệ
8 Kalvin Phillips
Tiền vệ
Southampton Southampton
3-4-2-1
32 Paul Onuachu
18 Mateus Fernandes
29 Albert Grønbæk
2 Kyle Walker-Peters
26 Lesley Ugochukwu
7 Joe Aribo
34 Welington
14 James Bree
35 Jan Bednarek
6 Taylor Harwood-Bellis
30 Aaron Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 Aaron Ramsdale
Thủ môn
14 James Bree
Hậu vệ
35 Jan Bednarek
Hậu vệ
6 Taylor Harwood-Bellis
Hậu vệ
2 Kyle Walker-Peters
Tiền vệ
26 Lesley Ugochukwu
Tiền vệ
7 Joe Aribo
Tiền vệ
34 Welington
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền đạo
29 Albert Grønbæk
Tiền đạo
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
46’
J. Stephens T. Harwood-Bellis
56’
W. Smallbone J. Stephens
70’
K. Sulemana A. Gronbaek
81’
A. Lallana L. Ugochukwu
81’
Y. Sugawara Welington
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
5 Jack Stephens
Hậu vệ
8 Will Smallbone
Tiền vệ
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền vệ
16 Yukinari Sugawara
Hậu vệ
10 Adam Lallana
Tiền vệ
1 Alex McCarthy
Thủ môn
37 Armel Bella-Kotchap
Hậu vệ
33 Tyler Dibling
Tiền vệ
9 Adam Armstrong
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44