Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
00:30 23/02/2025
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (89') M. Asensio
  • (57') M. Asensio
2 - 1 H1: 0 - 1 H2: 2 - 0
Chelsea Chelsea
Chelsea
( CHE )
  • (9') E. Fernandez
home logo away logo
whistle Icon
8’
9’
46’
56’
57’
60’
69’
70’
72’
76’
77’
78’
89’
89’
Aston Villa home logo
away logo Chelsea
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
8’
T. Adarabioyo T. Chalobah
9’
E. Fernandez P. Neto
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Rashford J. Ramsey
46’
56’
E. Fernandez
M. Asensio M. Rashford
57’
L. Bogarde T. Mings
60’
J. McGinn
69’
A. Garcia M. Cash
70’
72’
C. Nkunku
76’
J. Sancho C. Nkunku
L. Bailey O. Watkins
77’
D. Malen M. Rogers
78’
89’
M. Caicedo
M. Asensio M. Rashford
89’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Chelsea
Số lần dứt điểm trúng đích
6
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
5
Tổng số cú dứt điểm
12
15
Số lần dứt điểm bị chặn
3
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
5
Số lỗi
15
16
Số quả phạt góc
2
3
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
52
48
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
5
4
Tổng số đường chuyền
482
441
Số đường chuyền chính xác
421
390
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
88
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.44
2.12
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
27 Morgan Rogers
21 Marco Asensio
41 Jacob Ramsey
7 John McGinn
8 Youri Tielemans
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
22 Ian Maatsen
23 Emiliano Martínez
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
7 Pedro Neto
20 Cole Palmer
8 Enzo Fernández
18 Christopher Nkunku
24 Reece James
25 Moisés Caicedo
27 Malo Gusto
23 Trevoh Chalobah
6 Levi Colwill
3 Marc Cucurella
12 Filip Jørgensen
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
7 John McGinn
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
21 Marco Asensio
Tiền vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
12 Filip Jørgensen
Thủ môn
27 Malo Gusto
Hậu vệ
23 Trevoh Chalobah
Hậu vệ
6 Levi Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
24 Reece James
Tiền vệ
25 Moisés Caicedo
Tiền vệ
20 Cole Palmer
Tiền vệ
8 Enzo Fernández
Tiền vệ
18 Christopher Nkunku
Tiền vệ
7 Pedro Neto
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png
T. Adarabioyo T. Chalobah
8’
46’
M. Rashford J. Ramsey
60’
L. Bogarde T. Mings
70’
A. Garcia M. Cash
J. Sancho C. Nkunku
76’
77’
L. Bailey O. Watkins
78’
D. Malen M. Rogers
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
9 Marcus Rashford
Tiền đạo
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
16 Andrés García
Hậu vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
17 Donyell Malen
Tiền đạo
48 Oliwier Zych
Thủ môn
25 Robin Olsen
Thủ môn
12 Lucas Digne
Hậu vệ
56 Jamaldeen Jimoh
Tiền vệ
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
4 Tosin Adarabioyo
Hậu vệ
19 Jadon Sancho
Tiền đạo
1 Robert Sánchez
Thủ môn
34 Josh Acheampong
Hậu vệ
62 Ishé Samuels-Smith
Hậu vệ
22 Kiernan Dewsbury-Hall
Tiền vệ
39 Mathis Amougou
Tiền vệ
32 Tyrique George
Tiền đạo
76 Shumaira Mheuka
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
27 Morgan Rogers
21 Marco Asensio
41 Jacob Ramsey
7 John McGinn
8 Youri Tielemans
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
22 Ian Maatsen
23 Emiliano Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
7 John McGinn
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
21 Marco Asensio
Tiền vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
M. Rashford J. Ramsey
60’
L. Bogarde T. Mings
70’
A. Garcia M. Cash
77’
L. Bailey O. Watkins
78’
D. Malen M. Rogers
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
9 Marcus Rashford
Tiền đạo
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
16 Andrés García
Hậu vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
17 Donyell Malen
Tiền đạo
48 Oliwier Zych
Thủ môn
25 Robin Olsen
Thủ môn
12 Lucas Digne
Hậu vệ
56 Jamaldeen Jimoh
Tiền vệ
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
7 Pedro Neto
20 Cole Palmer
8 Enzo Fernández
18 Christopher Nkunku
24 Reece James
25 Moisés Caicedo
27 Malo Gusto
23 Trevoh Chalobah
6 Levi Colwill
3 Marc Cucurella
12 Filip Jørgensen
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
12 Filip Jørgensen
Thủ môn
27 Malo Gusto
Hậu vệ
23 Trevoh Chalobah
Hậu vệ
6 Levi Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
24 Reece James
Tiền vệ
25 Moisés Caicedo
Tiền vệ
20 Cole Palmer
Tiền vệ
8 Enzo Fernández
Tiền vệ
18 Christopher Nkunku
Tiền vệ
7 Pedro Neto
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Thay người
8’
T. Adarabioyo T. Chalobah
76’
J. Sancho C. Nkunku
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
4 Tosin Adarabioyo
Hậu vệ
19 Jadon Sancho
Tiền đạo
1 Robert Sánchez
Thủ môn
34 Josh Acheampong
Hậu vệ
62 Ishé Samuels-Smith
Hậu vệ
22 Kiernan Dewsbury-Hall
Tiền vệ
39 Mathis Amougou
Tiền vệ
32 Tyrique George
Tiền đạo
76 Shumaira Mheuka
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44