Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
03:00 22/02/2025
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
0 - 4 H1: 0 - 3 H2: 0 - 1
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (89') Fábio Carvalho
  • (32') C. Nørgaard
  • (27') B. Mbeumo
  • (17') Y. Wissa
home logo away logo
whistle Icon
17’
27’
28’
32’
42’
45’
46’
46’
46’
55’
67’
72’
73’
77’
83’
84’
87’
89’
Leicester home logo
away logo Brentford
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
17’
Y. Wissa M. Damsgaard
27’
B. Mbeumo M. Damsgaard
Bobby Decordova-Reid
28’
32’
C. Nørgaard B. Mbeumo
Woyo Coulibaly
42’
Caleb Okoli
45’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
46’
W. Coulibaly J. Vestergaard
46’
46’
C. Nørgaard Y. Yarmoliuk
J. Ayew F. Buonanotte
55’
Facundo Buonanotte
67’
72’
M. Damsgaard Fábio Carvalho
73’
V. Janelt P. Maghoma
W. Ndidi O. Skipp
77’
C. Okoli C. Coady
83’
84’
K. Ajer M. Kayode
87’
K. Schade Y. Konak
89’
Fábio Carvalho
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo Brentford
Số lần dứt điểm trúng đích
3
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
3
Tổng số cú dứt điểm
8
14
Số lần dứt điểm bị chặn
2
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
10
10
Số quả phạt góc
5
6
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
4
0
Số lần cứu thua của thủ môn
3
3
Tổng số đường chuyền
373
423
Số đường chuyền chính xác
308
356
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.55
1.66
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
14 Bobby Decordova-Reid
11 Bilal El Khannouss
18 Jordan Ayew
6 Wilfred Ndidi
24 Boubakary Soumaré
25 Woyo Coulibaly
3 Wout Faes
5 Caleb Okoli
16 Victor Kristiansen
30 Mads Hermansen
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
20 Kristoffer Ajer
22 Nathan Collins
5 Ethan Pinnock
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 Mads Hermansen
Thủ môn
25 Woyo Coulibaly
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
6 Wilfred Ndidi
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người 22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png
46’
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
46’
W. Coulibaly J. Vestergaard
C. Nørgaard Y. Yarmoliuk
46’
55’
J. Ayew F. Buonanotte
M. Damsgaard Fábio Carvalho
72’
V. Janelt P. Maghoma
73’
77’
W. Ndidi O. Skipp
83’
C. Okoli C. Coady
K. Ajer M. Kayode
84’
K. Schade Y. Konak
87’
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền đạo
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
4 Conor Coady
Hậu vệ
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
33 Luke Thomas
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
18 Yehor Yarmolyuk
Tiền vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
33 Michael Kayode
Hậu vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
40 Iwan Morgan
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
14 Bobby Decordova-Reid
11 Bilal El Khannouss
18 Jordan Ayew
6 Wilfred Ndidi
24 Boubakary Soumaré
25 Woyo Coulibaly
3 Wout Faes
5 Caleb Okoli
16 Victor Kristiansen
30 Mads Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 Mads Hermansen
Thủ môn
25 Woyo Coulibaly
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
6 Wilfred Ndidi
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
46’
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
46’
W. Coulibaly J. Vestergaard
55’
J. Ayew F. Buonanotte
77’
W. Ndidi O. Skipp
83’
C. Okoli C. Coady
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền đạo
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
4 Conor Coady
Hậu vệ
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
33 Luke Thomas
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
20 Kristoffer Ajer
22 Nathan Collins
5 Ethan Pinnock
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
46’
C. Nørgaard Y. Yarmoliuk
72’
M. Damsgaard Fábio Carvalho
73’
V. Janelt P. Maghoma
84’
K. Ajer M. Kayode
87’
K. Schade Y. Konak
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
18 Yehor Yarmolyuk
Tiền vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
33 Michael Kayode
Hậu vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
40 Iwan Morgan
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Thứ Hai - 07.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Thứ Hai - 07.04
not-found

Không có thông tin

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45