Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 22/02/2025
Kết thúc
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
0 - 4 H1: 0 - 1 H2: 0 - 3
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
  • (82') J. Hinshelwood
  • (71') K. Mitoma
  • (56') G. Rutter
  • (23') Joao Pedro
home logo away logo
whistle Icon
2’
12’
23’
46’
56’
57’
67’
67’
71’
72’
72’
79’
79’
82’
83’
88’
Southampton home logo
away logo Brighton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
L. Ugochukwu
2’
A. Bella-Kotchap J. Bednarek
12’
23’
Joao Pedro
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Y. Sugawara Welington
46’
56’
G. Rutter Y. Minteh
A. Ramsdale
57’
67’
P. Estupinan T. Lamptey
67’
D. Gomez Y. Ayari
71’
K. Mitoma Joao Pedro
P. Onuachu C. Archer
72’
W. Smallbone L. Ugochukwu
72’
79’
B. Gruda G. Rutter
79’
S. Adingra K. Mitoma
82’
J. Hinshelwood B. Gruda
83’
M. Wieffer J. Hinshelwood
A. Gronbaek M. Fernandes
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton home logo
away logo Brighton
Số lần dứt điểm trúng đích
1
12
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
3
Tổng số cú dứt điểm
6
18
Số lần dứt điểm bị chặn
3
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
2
14
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
4
Số lỗi
11
12
Số quả phạt góc
5
6
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
49
51
Số thẻ vàng
2
0
Số lần cứu thua của thủ môn
8
1
Tổng số đường chuyền
405
427
Số đường chuyền chính xác
325
351
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.13
4.01
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Southampton Southampton
3-4-3
33 Tyler Dibling
19 Cameron Archer
20 Kamaldeen Sulemana
2 Kyle Walker-Peters
26 Lesley Ugochukwu
18 Mateus Fernandes
34 Welington
14 James Bree
35 Jan Bednarek
7 Joe Aribo
30 Aaron Ramsdale
Brighton Brighton
4-2-3-1
9 João Pedro
17 Yankuba Minteh
14 Georginio Rutter
22 Kaoru Mitoma
20 Carlos Baleba
26 Yasin Ayari
41 Jack Hinshelwood
29 Jan Paul van Hecke
4 Adam Webster
2 Tariq Lamptey
1 Bart Verbruggen
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 Aaron Ramsdale
Thủ môn
14 James Bree
Hậu vệ
35 Jan Bednarek
Hậu vệ
7 Joe Aribo
Hậu vệ
2 Kyle Walker-Peters
Tiền vệ
26 Lesley Ugochukwu
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
34 Welington
Tiền vệ
33 Tyler Dibling
Tiền đạo
19 Cameron Archer
Tiền đạo
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
41 Jack Hinshelwood
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
4 Adam Webster
Hậu vệ
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
17 Yankuba Minteh
Tiền vệ
14 Georginio Rutter
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png
12’
A. Bella-Kotchap J. Bednarek
46’
Y. Sugawara Welington
P. Estupinan T. Lamptey
67’
D. Gomez Y. Ayari
67’
72’
P. Onuachu C. Archer
72’
W. Smallbone L. Ugochukwu
B. Gruda G. Rutter
79’
S. Adingra K. Mitoma
79’
M. Wieffer J. Hinshelwood
83’
88’
A. Gronbaek M. Fernandes
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
37 Armel Bella-Kotchap
Hậu vệ
16 Yukinari Sugawara
Hậu vệ
8 Will Smallbone
Tiền vệ
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
29 Albert Grønbæk
Tiền vệ
1 Alex McCarthy
Thủ môn
3 Ryan Manning
Hậu vệ
5 Jack Stephens
Hậu vệ
4 Flynn Downes
Tiền vệ
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
25 Diego Gómez
Tiền vệ
11 Simon Adingra
Tiền đạo
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
27 Mats Wieffer
Tiền vệ
39 Carl Rushworth
Thủ môn
16 Eiran Joe Cashin
Hậu vệ
7 Solly March
Tiền vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton Southampton
3-4-3
33 Tyler Dibling
19 Cameron Archer
20 Kamaldeen Sulemana
2 Kyle Walker-Peters
26 Lesley Ugochukwu
18 Mateus Fernandes
34 Welington
14 James Bree
35 Jan Bednarek
7 Joe Aribo
30 Aaron Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 Aaron Ramsdale
Thủ môn
14 James Bree
Hậu vệ
35 Jan Bednarek
Hậu vệ
7 Joe Aribo
Hậu vệ
2 Kyle Walker-Peters
Tiền vệ
26 Lesley Ugochukwu
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
34 Welington
Tiền vệ
33 Tyler Dibling
Tiền đạo
19 Cameron Archer
Tiền đạo
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
12’
A. Bella-Kotchap J. Bednarek
46’
Y. Sugawara Welington
72’
P. Onuachu C. Archer
72’
W. Smallbone L. Ugochukwu
88’
A. Gronbaek M. Fernandes
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
37 Armel Bella-Kotchap
Hậu vệ
16 Yukinari Sugawara
Hậu vệ
8 Will Smallbone
Tiền vệ
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
29 Albert Grønbæk
Tiền vệ
1 Alex McCarthy
Thủ môn
3 Ryan Manning
Hậu vệ
5 Jack Stephens
Hậu vệ
4 Flynn Downes
Tiền vệ
Brighton Brighton
4-2-3-1
9 João Pedro
17 Yankuba Minteh
14 Georginio Rutter
22 Kaoru Mitoma
20 Carlos Baleba
26 Yasin Ayari
41 Jack Hinshelwood
29 Jan Paul van Hecke
4 Adam Webster
2 Tariq Lamptey
1 Bart Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
41 Jack Hinshelwood
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
4 Adam Webster
Hậu vệ
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
17 Yankuba Minteh
Tiền vệ
14 Georginio Rutter
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
67’
P. Estupinan T. Lamptey
67’
D. Gomez Y. Ayari
79’
B. Gruda G. Rutter
79’
S. Adingra K. Mitoma
83’
M. Wieffer J. Hinshelwood
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
25 Diego Gómez
Tiền vệ
11 Simon Adingra
Tiền đạo
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
27 Mats Wieffer
Tiền vệ
39 Carl Rushworth
Thủ môn
16 Eiran Joe Cashin
Hậu vệ
7 Solly March
Tiền vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44