Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
02:30 26/02/2025
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (18') João Gomes
1 - 2 H1: 1 - 1 H2: 0 - 1
Fulham Fulham
Fulham
( FUL )
  • (47') Rodrigo Muniz
  • (1') R. Sessegnon
home logo away logo
whistle Icon
1’
18’
28’
45’ +2
47’
53’
65’
67’
67’
72’
72’
76’
77’
77’
90’ +4
Wolves home logo
away logo Fulham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
1’
R. Sessegnon Andreas Pereira
João Gomes Nélson Semedo
18’
Santiago Bueno
28’
45’ +2
Saša Lukić
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
47’
Rodrigo Muniz Adama Traoré
53’
Sander Berge
J. Bellegarde J. Strand Larsen
65’
67’
S. Lukić A. Iwobi
67’
Adama Traoré Willian
72’
R. Sessegnon A. Robinson
72’
Rodrigo Muniz R. Jiménez
76’
Jorge Cuenca C. Bassey
S. Bueno Pablo Sarabia
77’
André T. Doyle
77’
90’ +4
Antonee Robinson
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo Fulham
Số lần dứt điểm trúng đích
5
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
3
Tổng số cú dứt điểm
18
11
Số lần dứt điểm bị chặn
6
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
1
Số lỗi
8
16
Số quả phạt góc
7
4
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
60
40
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
3
4
Tổng số đường chuyền
557
382
Số đường chuyền chính xác
492
323
Tỉ lệ chuyền chính xác
88
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.20
1.84
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
3-4-2-1
5 Marshall Munetsi
8 João Gomes
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
7 André
27 Jean-Ricner Bellegarde
3 Rayan Aït Nouri
2 Matt Doherty
4 Santiago Bueno
24 Toti Gomes
1 José Sá
Fulham Fulham
3-4-2-1
9 Rodrigo Muniz
11 Adama Traoré
18 Andreas Pereira
21 Timothy Castagne
20 Saša Lukić
16 Sander Berge
30 Ryan Sessegnon
31 Issa Diop
5 Joachim Andersen
15 Jorge Cuenca
1 Bernd Leno
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
5 Marshall Munetsi
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 Bernd Leno
Thủ môn
31 Issa Diop
Hậu vệ
5 Joachim Andersen
Hậu vệ
15 Jorge Cuenca
Hậu vệ
21 Timothy Castagne
Tiền vệ
20 Saša Lukić
Tiền vệ
16 Sander Berge
Tiền vệ
30 Ryan Sessegnon
Tiền vệ
11 Adama Traoré
Tiền đạo
18 Andreas Pereira
Tiền đạo
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png
65’
J. Bellegarde J. Strand Larsen
S. Lukić A. Iwobi
67’
Adama Traoré Willian
67’
R. Sessegnon A. Robinson
72’
Rodrigo Muniz R. Jiménez
72’
Jorge Cuenca C. Bassey
76’
77’
S. Bueno Pablo Sarabia
77’
André T. Doyle
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
31 Sam Johnstone
Thủ môn
34 Nasser Djiga
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
46 Alfie Pond
Hậu vệ
6 Boubacar Traoré
Tiền vệ
59 Mateus Mané
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
17 Alex Iwobi
Tiền đạo
22 Willian
Tiền đạo
33 Antonee Robinson
Hậu vệ
7 Raúl Jiménez
Tiền đạo
3 Calvin Bassey
Hậu vệ
23 Steven Benda
Thủ môn
24 Joshua King
Tiền vệ
6 Harrison Reed
Tiền vệ
10 Tom Cairney
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
3-4-2-1
5 Marshall Munetsi
8 João Gomes
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
7 André
27 Jean-Ricner Bellegarde
3 Rayan Aït Nouri
2 Matt Doherty
4 Santiago Bueno
24 Toti Gomes
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
5 Marshall Munetsi
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
65’
J. Bellegarde J. Strand Larsen
77’
S. Bueno Pablo Sarabia
77’
André T. Doyle
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
31 Sam Johnstone
Thủ môn
34 Nasser Djiga
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
46 Alfie Pond
Hậu vệ
6 Boubacar Traoré
Tiền vệ
59 Mateus Mané
Tiền đạo
Fulham Fulham
3-4-2-1
9 Rodrigo Muniz
11 Adama Traoré
18 Andreas Pereira
21 Timothy Castagne
20 Saša Lukić
16 Sander Berge
30 Ryan Sessegnon
31 Issa Diop
5 Joachim Andersen
15 Jorge Cuenca
1 Bernd Leno
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 Bernd Leno
Thủ môn
31 Issa Diop
Hậu vệ
5 Joachim Andersen
Hậu vệ
15 Jorge Cuenca
Hậu vệ
21 Timothy Castagne
Tiền vệ
20 Saša Lukić
Tiền vệ
16 Sander Berge
Tiền vệ
30 Ryan Sessegnon
Tiền vệ
11 Adama Traoré
Tiền đạo
18 Andreas Pereira
Tiền đạo
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Thay người
67’
S. Lukić A. Iwobi
67’
Adama Traoré Willian
72’
R. Sessegnon A. Robinson
72’
Rodrigo Muniz R. Jiménez
76’
Jorge Cuenca C. Bassey
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
17 Alex Iwobi
Tiền đạo
22 Willian
Tiền đạo
33 Antonee Robinson
Hậu vệ
7 Raúl Jiménez
Tiền đạo
3 Calvin Bassey
Hậu vệ
23 Steven Benda
Thủ môn
24 Joshua King
Tiền vệ
6 Harrison Reed
Tiền vệ
10 Tom Cairney
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44