Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 15/03/2025
Kết thúc
Ipswich Ipswich
Ipswich
( IPS )
  • (90') G. Hirst
  • (82') J. Cajuste
2 - 4 H1: 0 - 3 H2: 2 - 1
Nottingham Forest Nottingham Forest
Nottingham Forest
( NOT )
  • (87') Jota Silva
  • (41') A. Elanga
  • (37') A. Elanga
  • (35') N. Milenkovic
home logo away logo
whistle Icon
35’
37’
41’
46’
54’
64’
67’
67’
80’
80’
80’
80’
81’
82’
86’
87’
89’
90’ +3
Ipswich home logo
away logo Nottingham Forest
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
35’
N. Milenkovic
37’
A. Elanga E. Anderson
41’
A. Elanga N. Milenkovic
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
C. Burgess J. Greaves
46’
K. Phillips
54’
64’
N. Dominguez
67’
R. Yates N. Dominguez
67’
Morato A. Elanga
80’
T. Awoniyi C. Wood
N. Broadhead J. Enciso
80’
G. Hirst L. Delap
80’
J. Clarke J. Philogene
80’
81’
Jota Silva C. Hudson-Odoi
J. Cajuste J. Clarke
82’
J. Taylor K. Phillips
86’
87’
Jota Silva M. Gibbs-White
89’
Danilo M. Gibbs-White
G. Hirst D. O'Shea
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Ipswich home logo
away logo Nottingham Forest
Số lần dứt điểm trúng đích
4
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
4
Tổng số cú dứt điểm
11
11
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
5
Số lỗi
4
13
Số quả phạt góc
6
3
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
56
44
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
1
Tổng số đường chuyền
432
346
Số đường chuyền chính xác
364
271
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.48
1.24
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 Liam Delap
29 Jaden Philogene-Bidace
20 Omari Hutchinson
9 Julio Enciso
8 Kalvin Phillips
12 Jens Cajuste
26 Dara O'Shea
6 Luke Woolfenden
24 Jacob Greaves
3 Leif Davis
31 Alex Palmer
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 Chris Wood
21 Anthony Elanga
10 Morgan Gibbs-White
14 Callum Hudson-Odoi
16 Nicolás Domínguez
8 Elliot Anderson
34 Ola Aina
31 Nikola Milenković
5 Murillo
7 Neco Williams
26 Matz Sels
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
31 Alex Palmer
Thủ môn
26 Dara O'Shea
Hậu vệ
6 Luke Woolfenden
Hậu vệ
24 Jacob Greaves
Hậu vệ
3 Leif Davis
Hậu vệ
8 Kalvin Phillips
Tiền vệ
12 Jens Cajuste
Tiền vệ
29 Jaden Philogene-Bidace
Tiền vệ
20 Omari Hutchinson
Tiền vệ
9 Julio Enciso
Tiền vệ
19 Liam Delap
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 Matz Sels
Thủ môn
34 Ola Aina
Hậu vệ
31 Nikola Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
7 Neco Williams
Hậu vệ
16 Nicolás Domínguez
Tiền vệ
8 Elliot Anderson
Tiền vệ
21 Anthony Elanga
Tiền vệ
10 Morgan Gibbs-White
Tiền vệ
14 Callum Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 Chris Wood
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png
46’
C. Burgess J. Greaves
R. Yates N. Dominguez
67’
Morato A. Elanga
67’
T. Awoniyi C. Wood
80’
80’
N. Broadhead J. Enciso
80’
G. Hirst L. Delap
80’
J. Clarke J. Philogene
Jota Silva C. Hudson-Odoi
81’
86’
J. Taylor K. Phillips
Danilo M. Gibbs-White
89’
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
15 Cameron Burgess
Hậu vệ
33 Nathan Broadhead
Tiền đạo
47 Jack Clarke
Tiền đạo
27 George Hirst
Tiền đạo
14 Jack Taylor
Tiền vệ
28 Christian Walton
Thủ môn
18 Ben Johnson
Hậu vệ
22 Conor Townsend
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
4 Morato
Hậu vệ
22 Ryan Yates
Tiền vệ
9 Taiwo Awoniyi
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
28 Danilo
Tiền vệ
13 Wayne Hennessey
Thủ môn
19 Álex Moreno
Hậu vệ
30 Willy Boly
Hậu vệ
6 Ibrahim Sangaré
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 Liam Delap
29 Jaden Philogene-Bidace
20 Omari Hutchinson
9 Julio Enciso
8 Kalvin Phillips
12 Jens Cajuste
26 Dara O'Shea
6 Luke Woolfenden
24 Jacob Greaves
3 Leif Davis
31 Alex Palmer
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
31 Alex Palmer
Thủ môn
26 Dara O'Shea
Hậu vệ
6 Luke Woolfenden
Hậu vệ
24 Jacob Greaves
Hậu vệ
3 Leif Davis
Hậu vệ
8 Kalvin Phillips
Tiền vệ
12 Jens Cajuste
Tiền vệ
29 Jaden Philogene-Bidace
Tiền vệ
20 Omari Hutchinson
Tiền vệ
9 Julio Enciso
Tiền vệ
19 Liam Delap
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người
46’
C. Burgess J. Greaves
80’
N. Broadhead J. Enciso
80’
G. Hirst L. Delap
80’
J. Clarke J. Philogene
86’
J. Taylor K. Phillips
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
15 Cameron Burgess
Hậu vệ
33 Nathan Broadhead
Tiền đạo
47 Jack Clarke
Tiền đạo
27 George Hirst
Tiền đạo
14 Jack Taylor
Tiền vệ
28 Christian Walton
Thủ môn
18 Ben Johnson
Hậu vệ
22 Conor Townsend
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 Chris Wood
21 Anthony Elanga
10 Morgan Gibbs-White
14 Callum Hudson-Odoi
16 Nicolás Domínguez
8 Elliot Anderson
34 Ola Aina
31 Nikola Milenković
5 Murillo
7 Neco Williams
26 Matz Sels
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 Matz Sels
Thủ môn
34 Ola Aina
Hậu vệ
31 Nikola Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
7 Neco Williams
Hậu vệ
16 Nicolás Domínguez
Tiền vệ
8 Elliot Anderson
Tiền vệ
21 Anthony Elanga
Tiền vệ
10 Morgan Gibbs-White
Tiền vệ
14 Callum Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 Chris Wood
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người
67’
R. Yates N. Dominguez
67’
Morato A. Elanga
80’
T. Awoniyi C. Wood
81’
Jota Silva C. Hudson-Odoi
89’
Danilo M. Gibbs-White
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
4 Morato
Hậu vệ
22 Ryan Yates
Tiền vệ
9 Taiwo Awoniyi
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
28 Danilo
Tiền vệ
13 Wayne Hennessey
Thủ môn
19 Álex Moreno
Hậu vệ
30 Willy Boly
Hậu vệ
6 Ibrahim Sangaré
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44