-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

02:00
06/04/2025
Kết thúc



Barcelona
( BAR )
( BAR )
- (7') Gavi
1 - 1
H1: 1 - 1
H2: 0 - 0



Real Betis
( BET )
( BET )
- (17') Natan


7’
14’
17’
46’
57’
57’
59’
75’
75’
75’
75’
77’
79’
87’
Barcelona


Gavi
Ferran Torres
7’
14’
Natan
17’
Natan
G. Lo Celso
46’
Sergi Altimira
E. Ávila
Ferran Torres
Raphinha
57’
F. de Jong
Eric García
57’
59’
G. Lo Celso
William Carvalho
Alejandro Balde
Gerard Martín
75’
Pedri
Fermín López
75’
75’
Antony
Jesús Rodríguez
75’
C. Hernández
C. Bakambu
Eric García
77’
79’
J. Cardoso
Diego Llorente
Jules Koundé
87’
Barcelona


Số lần dứt điểm trúng đích
5
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
3
Tổng số cú dứt điểm
13
6
Số lần dứt điểm bị chặn
3
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
16
12
Số quả phạt góc
9
3
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
74
26
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
728
254
Số đường chuyền chính xác
662
177
Tỉ lệ chuyền chính xác
91
70
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.30
0.31
Số bàn thắng ngăn cản
0
0

4-2-3-1
9
R. Lewandowski
19
Lamine Yamal
6
Gavi
7
Ferran Torres
8
Pedri
21
F. de Jong
23
J. Koundé
4
R. Araujo
2
Pau Cubarsí
3
Alejandro Balde
25
W. Szczęsny

4-2-3-1
19
C. Hernández
7
Antony
20
G. Lo Celso
18
Pablo Fornals
4
J. Cardoso
16
Sergi Altimira
24
Aitor Ruibal
5
Marc Bartra
6
Natan
15
R. Perraud
13
Adrián

25
W. Szczęsny
Thủ môn
23
J. Koundé
Hậu vệ
4
R. Araujo
Hậu vệ
2
Pau Cubarsí
Hậu vệ
3
Alejandro Balde
Hậu vệ
8
Pedri
Tiền vệ
21
F. de Jong
Tiền vệ
19
Lamine Yamal
Tiền vệ
6
Gavi
Tiền vệ
7
Ferran Torres
Tiền vệ
9
R. Lewandowski
Tiền đạo

13
Adrián
Thủ môn
24
Aitor Ruibal
Hậu vệ
5
Marc Bartra
Hậu vệ
6
Natan
Hậu vệ
15
R. Perraud
Hậu vệ
4
J. Cardoso
Tiền vệ
16
Sergi Altimira
Tiền vệ
7
Antony
Tiền vệ
20
G. Lo Celso
Tiền vệ
18
Pablo Fornals
Tiền vệ
19
C. Hernández
Tiền đạo


Sergi Altimira
E. Ávila
46’
57’
Ferran Torres
Raphinha
57’
F. de Jong
Eric García
G. Lo Celso
William Carvalho
59’
75’
Alejandro Balde
Gerard Martín
75’
Pedri
Fermín López
Antony
Jesús Rodríguez
75’
C. Hernández
C. Bakambu
75’
J. Cardoso
Diego Llorente
79’

11
Raphinha
Tiền đạo
24
Eric García
Hậu vệ
35
Gerard Martín
Hậu vệ
16
Fermín López
Tiền vệ
18
Pau Víctor
Tiền đạo
31
D. Kochen
Thủ môn
15
A. Christensen
Hậu vệ
13
Iñaki Peña
Thủ môn
14
Pablo Torre
Tiền vệ
10
Ansu Fati
Tiền đạo
32
Héctor Fort
Hậu vệ

9
E. Ávila
Tiền đạo
14
William Carvalho
Tiền vệ
36
Jesús Rodríguez
Tiền đạo
11
C. Bakambu
Tiền đạo
3
Diego Llorente
Hậu vệ
12
R. Rodríguez
Hậu vệ
23
Y. Sabaly
Hậu vệ
31
Guilherme Fernandes
Thủ môn
46
Mateo Flores
Tiền vệ
2
Héctor Bellerín
Hậu vệ
25
Fran Vieites
Thủ môn

4-2-3-1
9
R. Lewandowski
19
Lamine Yamal
6
Gavi
7
Ferran Torres
8
Pedri
21
F. de Jong
23
J. Koundé
4
R. Araujo
2
Pau Cubarsí
3
Alejandro Balde
25
W. Szczęsny

25
W. Szczęsny
Thủ môn
23
J. Koundé
Hậu vệ
4
R. Araujo
Hậu vệ
2
Pau Cubarsí
Hậu vệ
3
Alejandro Balde
Hậu vệ
8
Pedri
Tiền vệ
21
F. de Jong
Tiền vệ
19
Lamine Yamal
Tiền vệ
6
Gavi
Tiền vệ
7
Ferran Torres
Tiền vệ
9
R. Lewandowski
Tiền đạo

57’
Ferran Torres
Raphinha
57’
F. de Jong
Eric García
75’
Alejandro Balde
Gerard Martín
75’
Pedri
Fermín López

11
Raphinha
Tiền đạo
24
Eric García
Hậu vệ
35
Gerard Martín
Hậu vệ
16
Fermín López
Tiền vệ
18
Pau Víctor
Tiền đạo
31
D. Kochen
Thủ môn
15
A. Christensen
Hậu vệ
13
Iñaki Peña
Thủ môn
14
Pablo Torre
Tiền vệ
10
Ansu Fati
Tiền đạo
32
Héctor Fort
Hậu vệ

4-2-3-1
19
C. Hernández
7
Antony
20
G. Lo Celso
18
Pablo Fornals
4
J. Cardoso
16
Sergi Altimira
24
Aitor Ruibal
5
Marc Bartra
6
Natan
15
R. Perraud
13
Adrián

13
Adrián
Thủ môn
24
Aitor Ruibal
Hậu vệ
5
Marc Bartra
Hậu vệ
6
Natan
Hậu vệ
15
R. Perraud
Hậu vệ
4
J. Cardoso
Tiền vệ
16
Sergi Altimira
Tiền vệ
7
Antony
Tiền vệ
20
G. Lo Celso
Tiền vệ
18
Pablo Fornals
Tiền vệ
19
C. Hernández
Tiền đạo

46’
Sergi Altimira
E. Ávila
59’
G. Lo Celso
William Carvalho
75’
Antony
Jesús Rodríguez
75’
C. Hernández
C. Bakambu
79’
J. Cardoso
Diego Llorente

9
E. Ávila
Tiền đạo
14
William Carvalho
Tiền vệ
36
Jesús Rodríguez
Tiền đạo
11
C. Bakambu
Tiền đạo
3
Diego Llorente
Hậu vệ
12
R. Rodríguez
Hậu vệ
23
Y. Sabaly
Hậu vệ
31
Guilherme Fernandes
Thủ môn
46
Mateo Flores
Tiền vệ
2
Héctor Bellerín
Hậu vệ
25
Fran Vieites
Thủ môn
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |