-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chưa diễn ra



Valladolid
( VAL )
( VAL )
23:30
06/04/2025



Getafe
( GET )
( GET )
5 trận đối đầu gần nhất
VAL
2 -
0
GET
23.11.2024
VAL
0 -
0
GET
05.06.2023
VAL
1 -
0
GET
01.12.2022
VAL
0 -
1
GET
01.12.2022
VAL
2 -
3
GET
01.10.2022
Bảng xếp hạng
VAL
20
GET
11
Thành tích gần đây
VAL
TBHBB
GET
HHHBB
VAL - Cầu thủ vắng mặt
3
David Torres
Chấn thương
13
K. Hein
Chấn thương
5
Javi Sánchez
Chấn thương
GET - Cầu thủ vắng mặt
Không có thông tin
Giờ
Trận Đấu
Cả Trận
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
SBOBET
06/04
-
23:30
0.5
0.94
0.94
2.0
1.07
U
0.79
3.92
2.86
1.91
0.25
0.73
1.14
0.75
0.97
U
0.89
4.43
1.81
2.71
0.25
1.33
0.63
1.75
0.77
U
1.09
0.5
0.43
1.75
0.5
0.65
U
1.26
0.75
0.67
1.26
1.5
0.57
U
1.4
1.0
1.58
U
0.49
Cược tỷ số chính xác
0 - 1
4.52
0 - 0
5.7
1 - 1
5.99
0 - 2
7.04
1 - 0
8.29
1 - 2
9.06
0 - 3
16.84
2 - 1
17.32
1 - 3
21.16
2 - 0
23.08
2 - 2
25
0 - 4
52.84
2 - 3
57.64
1 - 4
67.24
3 - 1
72.04
3 - 0
100.84
3 - 2
110.44
2 - 4
172.84
3 - 3
216.04
4 - 0
240.04
4 - 1
240.04
4 - 2
240.04
3 - 4
240.04
4 - 3
240.04
4 - 4
240.04
SBOBET
Cả trận
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
0.5
0.94
0.94
2.0
1.07
U
0.79
3.92
2.86
1.91
0.25
1.33
0.63
1.75
0.77
U
1.09
0.75
0.67
1.26
1.5
0.57
U
1.4
Cược tỷ số chính xác
0 - 1
4.52
0 - 0
5.7
1 - 1
5.99
0 - 2
7.04
1 - 0
8.29
1 - 2
9.06
0 - 3
16.84
2 - 1
17.32
1 - 3
21.16
2 - 0
23.08
2 - 2
25
0 - 4
52.84
2 - 3
57.64
1 - 4
67.24
3 - 1
72.04
3 - 0
100.84
3 - 2
110.44
2 - 4
172.84
3 - 3
216.04
4 - 0
240.04
4 - 1
240.04
4 - 2
240.04
3 - 4
240.04
4 - 3
240.04
4 - 4
240.04
0.25
0.73
1.14
0.75
0.97
U
0.89
4.43
1.81
2.71
0.5
0.43
1.75
0.5
0.65
U
1.26
Cược tỷ số chính xác
0 - 1
4.52
0 - 0
5.7
1 - 1
5.99
0 - 2
7.04
1 - 0
8.29
1 - 2
9.06
0 - 3
16.84
2 - 1
17.32
1 - 3
21.16
2 - 0
23.08
2 - 2
25
0 - 4
52.84
2 - 3
57.64
1 - 4
67.24
3 - 1
72.04
3 - 0
100.84
3 - 2
110.44
2 - 4
172.84
3 - 3
216.04
4 - 0
240.04
4 - 1
240.04
4 - 2
240.04
3 - 4
240.04
4 - 3
240.04
4 - 4
240.04
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |