Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Championship Championship
18:30 05/04/2025
Kết thúc
Luton Luton
Luton
( LUT )
  • (15') I. Jones
1 - 1 H1: 1 - 1 H2: 0 - 0
Leeds Leeds
Leeds
( LEE )
  • (28') D. James
home logo away logo
whistle Icon
15’
22’
28’
40’
49’
59’
63’
77’
77’
78’
79’
86’
87’
87’
Luton home logo
away logo Leeds
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
I. Jones J. Clark
15’
I. Jones
22’
28’
D. James
40’
J. Bogle
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
T. Chong E. Adebayo
49’
59’
M. Solomon
63’
P. Bamford W. Gnonto
L. Nordas A. Doughty
77’
M. Alli I. Jones
77’
L. Dabo L. Walsh
78’
79’
B. Aaronson J. Piroe
86’
M. Wober P. Struijk
87’
S. Byram J. Bogle
87’
I. Schmidt M. Solomon
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Luton home logo
away logo Leeds
Số lần dứt điểm trúng đích
3
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
1
Tổng số cú dứt điểm
8
7
Số lần dứt điểm bị chặn
4
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
2
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
1
Số lỗi
15
13
Số quả phạt góc
0
5
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
34
66
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
2
Tổng số đường chuyền
232
457
Số đường chuyền chính xác
140
369
Tỉ lệ chuyền chính xác
60
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.82
1.00
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Luton Luton
3-5-2
9 Carlton Morris
11 Elijah Adebayo
25 Isaiah Jones
20 Liam Walsh
8 Thelo Aasgaard
18 Jordan Clark
45 Alfie Doughty
28 Christ Makosso
6 Mark McGuinness
3 Amari'i Bell
24 Thomas Kaminski
Leeds Leeds
4-2-3-1
10 Joël Piroe
7 Daniel James
29 Wilfried Gnonto
14 Manor Solomon
4 Ethan Ampadu
22 Ao Tanaka
2 Jayden Bogle
6 Joe Rodon
5 Pascal Struijk
3 Junior Firpo
26 Karl Darlow
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Đội hình ra sân
24 Thomas Kaminski
Thủ môn
28 Christ Makosso
Hậu vệ
6 Mark McGuinness
Hậu vệ
3 Amari'i Bell
Hậu vệ
25 Isaiah Jones
Tiền vệ
20 Liam Walsh
Tiền vệ
8 Thelo Aasgaard
Tiền vệ
18 Jordan Clark
Tiền vệ
45 Alfie Doughty
Tiền vệ
9 Carlton Morris
Tiền đạo
11 Elijah Adebayo
Tiền đạo
76fe3813d11777c1df6ddb64c70d6c85.png Đội hình ra sân
26 Karl Darlow
Thủ môn
2 Jayden Bogle
Hậu vệ
6 Joe Rodon
Hậu vệ
5 Pascal Struijk
Hậu vệ
3 Junior Firpo
Hậu vệ
4 Ethan Ampadu
Tiền vệ
22 Ao Tanaka
Tiền vệ
7 Daniel James
Tiền vệ
29 Wilfried Gnonto
Tiền vệ
14 Manor Solomon
Tiền vệ
10 Joël Piroe
Tiền đạo
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Thay người 76fe3813d11777c1df6ddb64c70d6c85.png
49’
T. Chong E. Adebayo
P. Bamford W. Gnonto
63’
77’
L. Nordas A. Doughty
77’
M. Alli I. Jones
78’
L. Dabo L. Walsh
B. Aaronson J. Piroe
79’
M. Wober P. Struijk
86’
S. Byram J. Bogle
87’
I. Schmidt M. Solomon
87’
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Cầu thủ dự bị
14 Tahith Chong
Tiền vệ
44 Lasse Selvåg Nordås
Tiền đạo
21 Millenic Alli
Tiền đạo
22 Lamine Dabo
Tiền vệ
23 Tim Krul
Thủ môn
12 Kal Naismith
Hậu vệ
16 Reece Burke
Hậu vệ
47 Josh Bowler
Tiền đạo
37 Zack Nelson
Tiền vệ
76fe3813d11777c1df6ddb64c70d6c85.png Cầu thủ dự bị
9 Patrick Bamford
Tiền đạo
11 Brenden Aaronson
Tiền vệ
39 Maximilian Wöber
Hậu vệ
33 Isaac Schmidt
Hậu vệ
25 Sam Byram
Hậu vệ
1 Illan Meslier
Thủ môn
23 Josuha Guilavogui
Tiền vệ
17 Largie Ramazani
Tiền đạo
44 Ilia Gruev
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Luton Luton
3-5-2
9 Carlton Morris
11 Elijah Adebayo
25 Isaiah Jones
20 Liam Walsh
8 Thelo Aasgaard
18 Jordan Clark
45 Alfie Doughty
28 Christ Makosso
6 Mark McGuinness
3 Amari'i Bell
24 Thomas Kaminski
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Đội hình ra sân
24 Thomas Kaminski
Thủ môn
28 Christ Makosso
Hậu vệ
6 Mark McGuinness
Hậu vệ
3 Amari'i Bell
Hậu vệ
25 Isaiah Jones
Tiền vệ
20 Liam Walsh
Tiền vệ
8 Thelo Aasgaard
Tiền vệ
18 Jordan Clark
Tiền vệ
45 Alfie Doughty
Tiền vệ
9 Carlton Morris
Tiền đạo
11 Elijah Adebayo
Tiền đạo
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Thay người
49’
T. Chong E. Adebayo
77’
L. Nordas A. Doughty
77’
M. Alli I. Jones
78’
L. Dabo L. Walsh
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Cầu thủ dự bị
14 Tahith Chong
Tiền vệ
44 Lasse Selvåg Nordås
Tiền đạo
21 Millenic Alli
Tiền đạo
22 Lamine Dabo
Tiền vệ
23 Tim Krul
Thủ môn
12 Kal Naismith
Hậu vệ
16 Reece Burke
Hậu vệ
47 Josh Bowler
Tiền đạo
37 Zack Nelson
Tiền vệ
Leeds Leeds
4-2-3-1
10 Joël Piroe
7 Daniel James
29 Wilfried Gnonto
14 Manor Solomon
4 Ethan Ampadu
22 Ao Tanaka
2 Jayden Bogle
6 Joe Rodon
5 Pascal Struijk
3 Junior Firpo
26 Karl Darlow
76fe3813d11777c1df6ddb64c70d6c85.png Đội hình ra sân
26 Karl Darlow
Thủ môn
2 Jayden Bogle
Hậu vệ
6 Joe Rodon
Hậu vệ
5 Pascal Struijk
Hậu vệ
3 Junior Firpo
Hậu vệ
4 Ethan Ampadu
Tiền vệ
22 Ao Tanaka
Tiền vệ
7 Daniel James
Tiền vệ
29 Wilfried Gnonto
Tiền vệ
14 Manor Solomon
Tiền vệ
10 Joël Piroe
Tiền đạo
76fe3813d11777c1df6ddb64c70d6c85.png Thay người
63’
P. Bamford W. Gnonto
79’
B. Aaronson J. Piroe
86’
M. Wober P. Struijk
87’
S. Byram J. Bogle
87’
I. Schmidt M. Solomon
76fe3813d11777c1df6ddb64c70d6c85.png Cầu thủ dự bị
9 Patrick Bamford
Tiền đạo
11 Brenden Aaronson
Tiền vệ
39 Maximilian Wöber
Hậu vệ
33 Isaac Schmidt
Hậu vệ
25 Sam Byram
Hậu vệ
1 Illan Meslier
Thủ môn
23 Josuha Guilavogui
Tiền vệ
17 Largie Ramazani
Tiền đạo
44 Ilia Gruev
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45