Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Segunda División Segunda División
23:30 05/04/2025
Kết thúc
Granada CF Granada CF
Granada CF
( GRA )
  • (85') M. Rubio
  • (79') G. Villar
  • (10') L. Boye
3 - 1 H1: 1 - 0 H2: 2 - 1
Almeria Almeria
Almeria
( ALM )
  • (46') G. Melero
home logo away logo
whistle Icon
10’
17’
46’
55’
57’
62’
68’
75’
75’
78’
79’
85’
88’
90’ +2
Granada CF home logo
away logo Almeria
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
L. Boye
10’
17’
L. Suarez
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
G. Melero
55’
D. Lopy
57’
Kaiky A. Radovanovic
M. Trigueros A. Rebbach
62’
M. Hongla
68’
75’
S. Arribas Leo Baptistao
75’
Lazaro N. Melamed
S. Rodelas G. Tsitaishvili
78’
G. Villar S. Rodelas
79’
M. Rubio
85’
88’
A. Puigmal G. Melero
K. Jozwiak Stoichkov
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Granada CF home logo
away logo Almeria
Số lần dứt điểm trúng đích
8
8
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
7
Tổng số cú dứt điểm
17
21
Số lần dứt điểm bị chặn
4
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
12
13
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
8
Số lỗi
9
9
Số quả phạt góc
4
4
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
41
59
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
7
4
Tổng số đường chuyền
288
426
Số đường chuyền chính xác
229
367
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
86
Granada CF Granada CF
4-4-2
10 Stoichkov
7 Lucas Boyé
11 Georgiy Tsitaishvili
6 Martin Hongla
8 Gonzalo Villar
21 Abderrahman Rebbach
2 Rubén Sánchez
4 Miguel Rubio
24 Loïc Williams
15 Carlos Neva
25 Diego Mariño
Almeria Almeria
4-1-3-2
12 Léo Baptistão
9 Luis Javier Suárez
5 Lucas Robertone
8 Gonzalo Melero
10 Nicolás Melamed
6 Dion Lopy
18 Marc Pubill
3 Edgar González
16 Aleksandar Radovanović
24 Bruno Langa
1 Luís Maximiano
0cf941949dbdc08aa91be150475e599d.png Đội hình ra sân
25 Diego Mariño
Thủ môn
2 Rubén Sánchez
Hậu vệ
4 Miguel Rubio
Hậu vệ
24 Loïc Williams
Hậu vệ
15 Carlos Neva
Hậu vệ
11 Georgiy Tsitaishvili
Tiền vệ
6 Martin Hongla
Tiền vệ
8 Gonzalo Villar
Tiền vệ
21 Abderrahman Rebbach
Tiền vệ
10 Stoichkov
Tiền đạo
7 Lucas Boyé
Tiền đạo
d72a5e66be1af3baa414680bf4c37007.png Đội hình ra sân
1 Luís Maximiano
Thủ môn
18 Marc Pubill
Hậu vệ
3 Edgar González
Hậu vệ
16 Aleksandar Radovanović
Hậu vệ
24 Bruno Langa
Hậu vệ
6 Dion Lopy
Tiền vệ
5 Lucas Robertone
Tiền vệ
8 Gonzalo Melero
Tiền vệ
10 Nicolás Melamed
Tiền vệ
12 Léo Baptistão
Tiền đạo
9 Luis Javier Suárez
Tiền đạo
0cf941949dbdc08aa91be150475e599d.png Thay người d72a5e66be1af3baa414680bf4c37007.png
Kaiky A. Radovanovic
57’
62’
M. Trigueros A. Rebbach
S. Arribas Leo Baptistao
75’
Lazaro N. Melamed
75’
78’
S. Rodelas G. Tsitaishvili
A. Puigmal G. Melero
88’
90’ +2
K. Jozwiak Stoichkov
0cf941949dbdc08aa91be150475e599d.png Cầu thủ dự bị
23 Manu Trigueros
Tiền vệ
26 Sergio Rodelas
Tiền đạo
18 Kamil Jóźwiak
Tiền đạo
13 Marc Martínez
Thủ môn
12 Ricard Sánchez
Hậu vệ
5 Pablo Insua
Hậu vệ
28 Oscar Naasei Oppong
Hậu vệ
32 Juanma Lendínez
Tiền vệ
17 Borja Bastón
Tiền đạo
19 Reinier
Tiền vệ
9 Shon Weissman
Tiền đạo
30 Siren Diao
Tiền đạo
d72a5e66be1af3baa414680bf4c37007.png Cầu thủ dự bị
4 Kaiky
Hậu vệ
11 Sergio Arribas
Tiền vệ
7 Lázaro
Tiền đạo
2 Arnau Puigmal
Tiền vệ
13 Fernando Martínez
Thủ môn
31 Bruno Iribarne
Thủ môn
38 Pedro Fidel
Hậu vệ
20 Álex Centelles
Hậu vệ
17 Alejandro Pozo
Hậu vệ
23 Selvi Clúa
Tiền vệ
27 Gui
Tiền vệ
19 Marko Milovanović
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Granada CF Granada CF
4-4-2
10 Stoichkov
7 Lucas Boyé
11 Georgiy Tsitaishvili
6 Martin Hongla
8 Gonzalo Villar
21 Abderrahman Rebbach
2 Rubén Sánchez
4 Miguel Rubio
24 Loïc Williams
15 Carlos Neva
25 Diego Mariño
0cf941949dbdc08aa91be150475e599d.png Đội hình ra sân
25 Diego Mariño
Thủ môn
2 Rubén Sánchez
Hậu vệ
4 Miguel Rubio
Hậu vệ
24 Loïc Williams
Hậu vệ
15 Carlos Neva
Hậu vệ
11 Georgiy Tsitaishvili
Tiền vệ
6 Martin Hongla
Tiền vệ
8 Gonzalo Villar
Tiền vệ
21 Abderrahman Rebbach
Tiền vệ
10 Stoichkov
Tiền đạo
7 Lucas Boyé
Tiền đạo
0cf941949dbdc08aa91be150475e599d.png Thay người
62’
M. Trigueros A. Rebbach
78’
S. Rodelas G. Tsitaishvili
90’ +2
K. Jozwiak Stoichkov
0cf941949dbdc08aa91be150475e599d.png Cầu thủ dự bị
23 Manu Trigueros
Tiền vệ
26 Sergio Rodelas
Tiền đạo
18 Kamil Jóźwiak
Tiền đạo
13 Marc Martínez
Thủ môn
12 Ricard Sánchez
Hậu vệ
5 Pablo Insua
Hậu vệ
28 Oscar Naasei Oppong
Hậu vệ
32 Juanma Lendínez
Tiền vệ
17 Borja Bastón
Tiền đạo
19 Reinier
Tiền vệ
9 Shon Weissman
Tiền đạo
30 Siren Diao
Tiền đạo
Almeria Almeria
4-1-3-2
12 Léo Baptistão
9 Luis Javier Suárez
5 Lucas Robertone
8 Gonzalo Melero
10 Nicolás Melamed
6 Dion Lopy
18 Marc Pubill
3 Edgar González
16 Aleksandar Radovanović
24 Bruno Langa
1 Luís Maximiano
d72a5e66be1af3baa414680bf4c37007.png Đội hình ra sân
1 Luís Maximiano
Thủ môn
18 Marc Pubill
Hậu vệ
3 Edgar González
Hậu vệ
16 Aleksandar Radovanović
Hậu vệ
24 Bruno Langa
Hậu vệ
6 Dion Lopy
Tiền vệ
5 Lucas Robertone
Tiền vệ
8 Gonzalo Melero
Tiền vệ
10 Nicolás Melamed
Tiền vệ
12 Léo Baptistão
Tiền đạo
9 Luis Javier Suárez
Tiền đạo
d72a5e66be1af3baa414680bf4c37007.png Thay người
57’
Kaiky A. Radovanovic
75’
S. Arribas Leo Baptistao
75’
Lazaro N. Melamed
88’
A. Puigmal G. Melero
d72a5e66be1af3baa414680bf4c37007.png Cầu thủ dự bị
4 Kaiky
Hậu vệ
11 Sergio Arribas
Tiền vệ
7 Lázaro
Tiền đạo
2 Arnau Puigmal
Tiền vệ
13 Fernando Martínez
Thủ môn
31 Bruno Iribarne
Thủ môn
38 Pedro Fidel
Hậu vệ
20 Álex Centelles
Hậu vệ
17 Alejandro Pozo
Hậu vệ
23 Selvi Clúa
Tiền vệ
27 Gui
Tiền vệ
19 Marko Milovanović
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45