-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

01:45
03/04/2025
Kết thúc



Southampton
( SOU )
( SOU )
- (20') P. Onuachu
1 - 1
H1: 1 - 0
H2: 0 - 1



Crystal Palace
( CRY )
( CRY )
- (90') Matheus França


15’
20’
58’
59’
59’
64’
71’
76’
81’
81’
86’
87’
89’
90’
90’ +2
Southampton


15’
Adam Wharton
P. Onuachu
Mateus Fernandes
20’
58’
T. Mitchell
B. Chilwell
59’
J. Mateta
E. Nketiah
59’
N. Clyne
D. Kamada
Flynn Downes
64’
L. Ugochukwu
J. Aribo
71’
76’
D. Muñoz
Matheus França
R. Manning
Welington
81’
K. Sulemana
T. Dibling
81’
86’
A. Wharton
J. Devenny
Jan Bednarek
87’
P. Onuachu
Y. Sugawara
89’
F. Downes
C. Archer
90’
90’ +2
Matheus França
J. Lerma
Southampton


Số lần dứt điểm trúng đích
2
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
5
Tổng số cú dứt điểm
8
9
Số lần dứt điểm bị chặn
3
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
2
Số lỗi
14
9
Số quả phạt góc
2
2
Số lần việt vị
2
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
43
57
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
1
Tổng số đường chuyền
385
511
Số đường chuyền chính xác
301
431
Tỉ lệ chuyền chính xác
78
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.51
0.88
Số bàn thắng ngăn cản
0
0

3-4-2-1
32
P. Onuachu
18
Mateus Fernandes
20
K. Sulemana
2
K. Walker-Peters
4
F. Downes
26
L. Ugochukwu
3
R. Manning
6
T. Harwood-Bellis
35
J. Bednarek
5
J. Stephens
30
A. Ramsdale

3-4-2-1
14
J. Mateta
7
I. Sarr
10
E. Eze
12
D. Muñoz
20
A. Wharton
8
J. Lerma
3
T. Mitchell
17
N. Clyne
5
M. Lacroix
6
M. Guéhi
1
D. Henderson

30
A. Ramsdale
Thủ môn
6
T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35
J. Bednarek
Hậu vệ
5
J. Stephens
Hậu vệ
2
K. Walker-Peters
Tiền vệ
4
F. Downes
Tiền vệ
26
L. Ugochukwu
Tiền vệ
3
R. Manning
Tiền vệ
18
Mateus Fernandes
Tiền đạo
20
K. Sulemana
Tiền đạo
32
P. Onuachu
Tiền đạo

1
D. Henderson
Thủ môn
17
N. Clyne
Hậu vệ
5
M. Lacroix
Hậu vệ
6
M. Guéhi
Hậu vệ
12
D. Muñoz
Tiền vệ
20
A. Wharton
Tiền vệ
8
J. Lerma
Tiền vệ
3
T. Mitchell
Tiền vệ
7
I. Sarr
Tiền đạo
10
E. Eze
Tiền đạo
14
J. Mateta
Tiền đạo


T. Mitchell
B. Chilwell
58’
J. Mateta
E. Nketiah
59’
N. Clyne
D. Kamada
59’
71’
L. Ugochukwu
J. Aribo
D. Muñoz
Matheus França
76’
81’
R. Manning
Welington
81’
K. Sulemana
T. Dibling
A. Wharton
J. Devenny
86’
89’
P. Onuachu
Y. Sugawara
90’
F. Downes
C. Archer

7
J. Aribo
Tiền vệ
34
Welington
Hậu vệ
33
T. Dibling
Tiền vệ
16
Y. Sugawara
Hậu vệ
19
C. Archer
Tiền đạo
15
N. Wood-Gordon
Hậu vệ
1
A. McCarthy
Thủ môn
14
J. Bree
Hậu vệ
37
A. Bella-Kotchap
Hậu vệ

25
B. Chilwell
Hậu vệ
9
E. Nketiah
Tiền đạo
18
D. Kamada
Tiền vệ
11
Matheus França
Tiền đạo
55
J. Devenny
Tiền vệ
21
R. Esse
Tiền vệ
2
J. Ward
Hậu vệ
58
C. Kporha
Hậu vệ
30
M. Turner
Thủ môn

3-4-2-1
32
P. Onuachu
18
Mateus Fernandes
20
K. Sulemana
2
K. Walker-Peters
4
F. Downes
26
L. Ugochukwu
3
R. Manning
6
T. Harwood-Bellis
35
J. Bednarek
5
J. Stephens
30
A. Ramsdale

30
A. Ramsdale
Thủ môn
6
T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35
J. Bednarek
Hậu vệ
5
J. Stephens
Hậu vệ
2
K. Walker-Peters
Tiền vệ
4
F. Downes
Tiền vệ
26
L. Ugochukwu
Tiền vệ
3
R. Manning
Tiền vệ
18
Mateus Fernandes
Tiền đạo
20
K. Sulemana
Tiền đạo
32
P. Onuachu
Tiền đạo

71’
L. Ugochukwu
J. Aribo
81’
R. Manning
Welington
81’
K. Sulemana
T. Dibling
89’
P. Onuachu
Y. Sugawara
90’
F. Downes
C. Archer

7
J. Aribo
Tiền vệ
34
Welington
Hậu vệ
33
T. Dibling
Tiền vệ
16
Y. Sugawara
Hậu vệ
19
C. Archer
Tiền đạo
15
N. Wood-Gordon
Hậu vệ
1
A. McCarthy
Thủ môn
14
J. Bree
Hậu vệ
37
A. Bella-Kotchap
Hậu vệ

3-4-2-1
14
J. Mateta
7
I. Sarr
10
E. Eze
12
D. Muñoz
20
A. Wharton
8
J. Lerma
3
T. Mitchell
17
N. Clyne
5
M. Lacroix
6
M. Guéhi
1
D. Henderson

1
D. Henderson
Thủ môn
17
N. Clyne
Hậu vệ
5
M. Lacroix
Hậu vệ
6
M. Guéhi
Hậu vệ
12
D. Muñoz
Tiền vệ
20
A. Wharton
Tiền vệ
8
J. Lerma
Tiền vệ
3
T. Mitchell
Tiền vệ
7
I. Sarr
Tiền đạo
10
E. Eze
Tiền đạo
14
J. Mateta
Tiền đạo

58’
T. Mitchell
B. Chilwell
59’
J. Mateta
E. Nketiah
59’
N. Clyne
D. Kamada
76’
D. Muñoz
Matheus França
86’
A. Wharton
J. Devenny

25
B. Chilwell
Hậu vệ
9
E. Nketiah
Tiền đạo
18
D. Kamada
Tiền vệ
11
Matheus França
Tiền đạo
55
J. Devenny
Tiền vệ
21
R. Esse
Tiền vệ
2
J. Ward
Hậu vệ
58
C. Kporha
Hậu vệ
30
M. Turner
Thủ môn
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04
02:00

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |