Thống kê trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 05/04/2025
Kết thúc
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (55') D. Munoz
  • (3') J. Mateta
2 - 1 H1: 1 - 1 H2: 1 - 0
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
  • (31') D. Welbeck
home logo away logo
whistle Icon
3’
25’
31’
55’
57’
63’
63’
63’
68’
69’
72’
72’
78’
78’
80’
81’
82’
82’
90’ +6
90’
90’
90’
90’ +3
90’ +6
Crystal Palace home logo
away logo Brighton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Mateta E. Eze
3’
25’
J. P. van Hecke
31’
D. Welbeck Y. Minteh
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
D. Munoz E. Eze
55’
M. Guehi
57’
63’
Joao Pedro M. O'Riley
63’
S. Adingra K. Mitoma
B. Chilwell T. Mitchell
63’
E. Nketiah J. Mateta
68’
E. Nketiah
69’
72’
S. March Y. Minteh
72’
B. Gruda D. Gomez
E. Nketiah
78’
E. Nketiah
78’
80’
S. March
81’
Y. Ayari P. Estupinan
W. Hughes A. Wharton
82’
J. Devenny E. Eze
82’
90’ +6
J. P. van Hecke
J. Ward M. Lacroix
90’
M. Guehi
90’
M. Guehi
90’
90’ +3
M. Wieffer J. Hinshelwood
90’ +6
J. P. van Hecke
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace home logo
away logo Brighton
Số lần dứt điểm trúng đích
3
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
3
Tổng số cú dứt điểm
8
11
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
12
13
Số quả phạt góc
2
4
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
38
62
Số thẻ vàng
4
3
Số thẻ đỏ
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
4
1
Tổng số đường chuyền
316
530
Số đường chuyền chính xác
236
452
Tỉ lệ chuyền chính xác
75
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.61
0.94
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 Jean-Philippe Mateta
7 Ismaïla Sarr
10 Eberechi Eze
12 Daniel Muñoz
20 Adam Wharton
18 Daichi Kamada
3 Tyrick Mitchell
8 Jefferson Lerma
5 Maxence Lacroix
6 Marc Guéhi
1 Dean Henderson
Brighton Brighton
4-2-3-1
18 Danny Welbeck
17 Yankuba Minteh
33 Matt O'Riley
22 Kaoru Mitoma
20 Carlos Baleba
25 Diego Gómez
41 Jack Hinshelwood
29 Jan Paul van Hecke
5 Lewis Dunk
30 Pervis Estupiñán
1 Bart Verbruggen
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 Dean Henderson
Thủ môn
8 Jefferson Lerma
Hậu vệ
5 Maxence Lacroix
Hậu vệ
6 Marc Guéhi
Hậu vệ
12 Daniel Muñoz
Tiền vệ
20 Adam Wharton
Tiền vệ
18 Daichi Kamada
Tiền vệ
3 Tyrick Mitchell
Tiền vệ
7 Ismaïla Sarr
Tiền đạo
10 Eberechi Eze
Tiền đạo
14 Jean-Philippe Mateta
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
41 Jack Hinshelwood
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
5 Lewis Dunk
Hậu vệ
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
25 Diego Gómez
Tiền vệ
17 Yankuba Minteh
Tiền vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
18 Danny Welbeck
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png
Joao Pedro M. O'Riley
63’
S. Adingra K. Mitoma
63’
63’
B. Chilwell T. Mitchell
68’
E. Nketiah J. Mateta
S. March Y. Minteh
72’
B. Gruda D. Gomez
72’
Y. Ayari P. Estupinan
81’
82’
W. Hughes A. Wharton
82’
J. Devenny E. Eze
90’
J. Ward M. Lacroix
M. Wieffer J. Hinshelwood
90’ +3
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
25 Ben Chilwell
Hậu vệ
9 Edward Nketiah
Tiền đạo
19 Will Hughes
Tiền vệ
55 Justin Devenny
Tiền vệ
2 Joel Ward
Hậu vệ
30 Matt Turner
Thủ môn
17 Nathaniel Clyne
Hậu vệ
21 Romain Esse
Tiền vệ
11 Matheus França
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
11 Simon Adingra
Tiền đạo
9 João Pedro
Tiền đạo
7 Solly March
Tiền vệ
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
27 Mats Wieffer
Tiền vệ
39 Carl Rushworth
Thủ môn
16 Eiran Joe Cashin
Hậu vệ
60 Charlie Tasker
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 Jean-Philippe Mateta
7 Ismaïla Sarr
10 Eberechi Eze
12 Daniel Muñoz
20 Adam Wharton
18 Daichi Kamada
3 Tyrick Mitchell
8 Jefferson Lerma
5 Maxence Lacroix
6 Marc Guéhi
1 Dean Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 Dean Henderson
Thủ môn
8 Jefferson Lerma
Hậu vệ
5 Maxence Lacroix
Hậu vệ
6 Marc Guéhi
Hậu vệ
12 Daniel Muñoz
Tiền vệ
20 Adam Wharton
Tiền vệ
18 Daichi Kamada
Tiền vệ
3 Tyrick Mitchell
Tiền vệ
7 Ismaïla Sarr
Tiền đạo
10 Eberechi Eze
Tiền đạo
14 Jean-Philippe Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
63’
B. Chilwell T. Mitchell
68’
E. Nketiah J. Mateta
82’
W. Hughes A. Wharton
82’
J. Devenny E. Eze
90’
J. Ward M. Lacroix
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
25 Ben Chilwell
Hậu vệ
9 Edward Nketiah
Tiền đạo
19 Will Hughes
Tiền vệ
55 Justin Devenny
Tiền vệ
2 Joel Ward
Hậu vệ
30 Matt Turner
Thủ môn
17 Nathaniel Clyne
Hậu vệ
21 Romain Esse
Tiền vệ
11 Matheus França
Tiền đạo
Brighton Brighton
4-2-3-1
18 Danny Welbeck
17 Yankuba Minteh
33 Matt O'Riley
22 Kaoru Mitoma
20 Carlos Baleba
25 Diego Gómez
41 Jack Hinshelwood
29 Jan Paul van Hecke
5 Lewis Dunk
30 Pervis Estupiñán
1 Bart Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
41 Jack Hinshelwood
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
5 Lewis Dunk
Hậu vệ
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
25 Diego Gómez
Tiền vệ
17 Yankuba Minteh
Tiền vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
18 Danny Welbeck
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
63’
Joao Pedro M. O'Riley
63’
S. Adingra K. Mitoma
72’
S. March Y. Minteh
72’
B. Gruda D. Gomez
81’
Y. Ayari P. Estupinan
90’ +3
M. Wieffer J. Hinshelwood
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
11 Simon Adingra
Tiền đạo
9 João Pedro
Tiền đạo
7 Solly March
Tiền vệ
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
27 Mats Wieffer
Tiền vệ
39 Carl Rushworth
Thủ môn
16 Eiran Joe Cashin
Hậu vệ
60 Charlie Tasker
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45