-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

01:45
03/04/2025
Kết thúc



Manchester City
( MAC )
( MAC )
- (29') Omar Marmoush
- (2') J. Grealish
2 - 0
H1: 2 - 0
H2: 0 - 0



Leicester
( LEI )
( LEI )


2’
29’
34’
46’
60’
60’
71’
76’
77’
78’
80’
80’
85’
89’
90’ +2
90’ +1
Manchester City


J. Grealish
Savinho
2’
Omar Marmoush
29’
34’
Jamie Vardy
46’
J. Vardy
O. Skipp
60’
V. Kristiansen
C. Okoli
60’
B. El Khannouss
F. Buonanotte
71’
James Justin
76’
B. Soumaré
Ricardo Pereira
77’
Luke Thomas
J. Doku
J. McAtee
78’
Nico González
80’
80’
P. Daka
J. Ayew
Savinho
O. Bobb
85’
89’
Oliver Skipp
J. Gvardiol
Vitor Reis
90’ +2
İ. Gündoğan
R. Lewis
90’ +1
Manchester City


Số lần dứt điểm trúng đích
5
0
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
1
Tổng số cú dứt điểm
18
1
Số lần dứt điểm bị chặn
8
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
0
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
1
Số lỗi
11
8
Số quả phạt góc
5
0
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
73
27
Số thẻ vàng
1
4
Số lần cứu thua của thủ môn
0
3
Tổng số đường chuyền
780
285
Số đường chuyền chính xác
731
227
Tỉ lệ chuyền chính xác
94
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.52
0.02
Số bàn thắng ngăn cản
0
0

4-2-3-1
7
Omar Marmoush
26
Savinho
10
J. Grealish
11
J. Doku
14
Nico González
19
İ. Gündoğan
27
Matheus Nunes
3
Rúben Dias
24
J. Gvardiol
75
N. O'Reilly
31
Ederson

3-4-2-1
9
J. Vardy
20
P. Daka
11
B. El Khannouss
2
J. Justin
6
W. Ndidi
24
B. Soumaré
16
V. Kristiansen
3
W. Faes
4
C. Coady
33
L. Thomas
30
M. Hermansen

31
Ederson
Thủ môn
27
Matheus Nunes
Hậu vệ
3
Rúben Dias
Hậu vệ
24
J. Gvardiol
Hậu vệ
75
N. O'Reilly
Hậu vệ
14
Nico González
Tiền vệ
19
İ. Gündoğan
Tiền vệ
26
Savinho
Tiền vệ
10
J. Grealish
Tiền vệ
11
J. Doku
Tiền vệ
7
Omar Marmoush
Tiền đạo

30
M. Hermansen
Thủ môn
3
W. Faes
Hậu vệ
4
C. Coady
Hậu vệ
33
L. Thomas
Hậu vệ
2
J. Justin
Tiền vệ
6
W. Ndidi
Tiền vệ
24
B. Soumaré
Tiền vệ
16
V. Kristiansen
Tiền vệ
20
P. Daka
Tiền đạo
11
B. El Khannouss
Tiền đạo
9
J. Vardy
Tiền đạo


J. Vardy
O. Skipp
46’
V. Kristiansen
C. Okoli
60’
B. El Khannouss
F. Buonanotte
60’
B. Soumaré
Ricardo Pereira
76’
78’
J. Doku
J. McAtee
P. Daka
J. Ayew
80’
85’
Savinho
O. Bobb
90’ +2
J. Gvardiol
Vitor Reis
90’ +1
İ. Gündoğan
R. Lewis

87
J. McAtee
Tiền vệ
52
O. Bobb
Tiền vệ
22
Vitor Reis
Hậu vệ
82
R. Lewis
Hậu vệ
20
Bernardo Silva
Tiền vệ
47
P. Foden
Tiền vệ
8
M. Kovačić
Tiền vệ
17
K. De Bruyne
Tiền vệ
18
S. Ortega
Thủ môn

22
O. Skipp
Tiền vệ
5
C. Okoli
Hậu vệ
40
F. Buonanotte
Tiền vệ
21
Ricardo Pereira
Hậu vệ
18
J. Ayew
Tiền đạo
10
S. Mavididi
Tiền đạo
41
J. Stolarczyk
Thủ môn
25
W. Coulibaly
Hậu vệ
14
B. De Cordova-Reid
Tiền đạo

4-2-3-1
7
Omar Marmoush
26
Savinho
10
J. Grealish
11
J. Doku
14
Nico González
19
İ. Gündoğan
27
Matheus Nunes
3
Rúben Dias
24
J. Gvardiol
75
N. O'Reilly
31
Ederson

31
Ederson
Thủ môn
27
Matheus Nunes
Hậu vệ
3
Rúben Dias
Hậu vệ
24
J. Gvardiol
Hậu vệ
75
N. O'Reilly
Hậu vệ
14
Nico González
Tiền vệ
19
İ. Gündoğan
Tiền vệ
26
Savinho
Tiền vệ
10
J. Grealish
Tiền vệ
11
J. Doku
Tiền vệ
7
Omar Marmoush
Tiền đạo

78’
J. Doku
J. McAtee
85’
Savinho
O. Bobb
90’ +2
J. Gvardiol
Vitor Reis
90’ +1
İ. Gündoğan
R. Lewis

87
J. McAtee
Tiền vệ
52
O. Bobb
Tiền vệ
22
Vitor Reis
Hậu vệ
82
R. Lewis
Hậu vệ
20
Bernardo Silva
Tiền vệ
47
P. Foden
Tiền vệ
8
M. Kovačić
Tiền vệ
17
K. De Bruyne
Tiền vệ
18
S. Ortega
Thủ môn

3-4-2-1
9
J. Vardy
20
P. Daka
11
B. El Khannouss
2
J. Justin
6
W. Ndidi
24
B. Soumaré
16
V. Kristiansen
3
W. Faes
4
C. Coady
33
L. Thomas
30
M. Hermansen

30
M. Hermansen
Thủ môn
3
W. Faes
Hậu vệ
4
C. Coady
Hậu vệ
33
L. Thomas
Hậu vệ
2
J. Justin
Tiền vệ
6
W. Ndidi
Tiền vệ
24
B. Soumaré
Tiền vệ
16
V. Kristiansen
Tiền vệ
20
P. Daka
Tiền đạo
11
B. El Khannouss
Tiền đạo
9
J. Vardy
Tiền đạo

46’
J. Vardy
O. Skipp
60’
V. Kristiansen
C. Okoli
60’
B. El Khannouss
F. Buonanotte
76’
B. Soumaré
Ricardo Pereira
80’
P. Daka
J. Ayew

22
O. Skipp
Tiền vệ
5
C. Okoli
Hậu vệ
40
F. Buonanotte
Tiền vệ
21
Ricardo Pereira
Hậu vệ
18
J. Ayew
Tiền đạo
10
S. Mavididi
Tiền đạo
41
J. Stolarczyk
Thủ môn
25
W. Coulibaly
Hậu vệ
14
B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04
02:00

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |