-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

23:30
05/04/2025
Kết thúc



Aston Villa
( AST )
( AST )
- (15') D. Malen
- (13') M. Rogers
2 - 1
H1: 2 - 0
H2: 0 - 1



Nottingham Forest
( NOT )
( NOT )
- (57') Jota Silva


13’
15’
46’
46’
49’
51’
57’
62’
62’
62’
73’
73’
74’
75’
86’
Aston Villa


M. Rogers
Y. Tielemans
13’
D. Malen
I. Maatsen
15’
E. Konsa
A. Garcia
46’
46’
Jota Silva
A. Elanga
49’
Morato
M. Asensio
51’
57’
Jota Silva
N. Williams
M. Rashford
O. Watkins
62’
J. Ramsey
D. Malen
62’
B. Kamara
A. Onana
62’
J. McGinn
M. Asensio
73’
73’
Jota Silva
74’
R. Sosa
N. Dominguez
75’
W. Boly
Morato
E. Martinez
86’
Aston Villa


Số lần dứt điểm trúng đích
8
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
14
Tổng số cú dứt điểm
17
19
Số lần dứt điểm bị chặn
3
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
9
Số lỗi
7
15
Số quả phạt góc
4
4
Số lần việt vị
0
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
6
Tổng số đường chuyền
433
377
Số đường chuyền chính xác
369
321
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.52
1.18
Số bàn thắng ngăn cản
0
0

4-2-3-1
11
Ollie Watkins
17
Donyell Malen
21
Marco Asensio
27
Morgan Rogers
24
Amadou Onana
8
Youri Tielemans
16
Andrés García
3
Axel Disasi
5
Tyrone Mings
22
Ian Maatsen
23
Emiliano Martínez

3-4-1-2
21
Anthony Elanga
14
Callum Hudson-Odoi
10
Morgan Gibbs-White
16
Nicolás Domínguez
22
Ryan Yates
8
Elliot Anderson
7
Neco Williams
4
Morato
31
Nikola Milenković
5
Murillo
26
Matz Sels

23
Emiliano Martínez
Thủ môn
16
Andrés García
Hậu vệ
3
Axel Disasi
Hậu vệ
5
Tyrone Mings
Hậu vệ
22
Ian Maatsen
Hậu vệ
24
Amadou Onana
Tiền vệ
8
Youri Tielemans
Tiền vệ
17
Donyell Malen
Tiền vệ
21
Marco Asensio
Tiền vệ
27
Morgan Rogers
Tiền vệ
11
Ollie Watkins
Tiền đạo

26
Matz Sels
Thủ môn
4
Morato
Hậu vệ
31
Nikola Milenković
Hậu vệ
5
Murillo
Hậu vệ
16
Nicolás Domínguez
Tiền vệ
22
Ryan Yates
Tiền vệ
8
Elliot Anderson
Tiền vệ
7
Neco Williams
Tiền vệ
10
Morgan Gibbs-White
Tiền đạo
21
Anthony Elanga
Tiền đạo
14
Callum Hudson-Odoi
Tiền đạo


46’
E. Konsa
A. Garcia
Jota Silva
A. Elanga
46’
62’
M. Rashford
O. Watkins
62’
J. Ramsey
D. Malen
62’
B. Kamara
A. Onana
73’
J. McGinn
M. Asensio
R. Sosa
N. Dominguez
74’
W. Boly
Morato
75’

4
Ezri Konsa
Hậu vệ
44
Boubacar Kamara
Tiền vệ
9
Marcus Rashford
Tiền đạo
41
Jacob Ramsey
Tiền vệ
7
John McGinn
Tiền vệ
25
Robin Olsen
Thủ môn
2
Matty Cash
Hậu vệ
14
Pau Torres
Hậu vệ
12
Lucas Digne
Hậu vệ

20
Jota Silva
Tiền đạo
24
Ramón Sosa
Tiền đạo
30
Willy Boly
Hậu vệ
33
Carlos Miguel
Thủ môn
15
Harry Toffolo
Hậu vệ
44
Zach Abbott
Hậu vệ
6
Ibrahim Sangaré
Tiền vệ
17
Eric da Silva Moreira
Tiền đạo
28
Danilo
Tiền vệ

4-2-3-1
11
Ollie Watkins
17
Donyell Malen
21
Marco Asensio
27
Morgan Rogers
24
Amadou Onana
8
Youri Tielemans
16
Andrés García
3
Axel Disasi
5
Tyrone Mings
22
Ian Maatsen
23
Emiliano Martínez

23
Emiliano Martínez
Thủ môn
16
Andrés García
Hậu vệ
3
Axel Disasi
Hậu vệ
5
Tyrone Mings
Hậu vệ
22
Ian Maatsen
Hậu vệ
24
Amadou Onana
Tiền vệ
8
Youri Tielemans
Tiền vệ
17
Donyell Malen
Tiền vệ
21
Marco Asensio
Tiền vệ
27
Morgan Rogers
Tiền vệ
11
Ollie Watkins
Tiền đạo

46’
E. Konsa
A. Garcia
62’
M. Rashford
O. Watkins
62’
J. Ramsey
D. Malen
62’
B. Kamara
A. Onana
73’
J. McGinn
M. Asensio

4
Ezri Konsa
Hậu vệ
44
Boubacar Kamara
Tiền vệ
9
Marcus Rashford
Tiền đạo
41
Jacob Ramsey
Tiền vệ
7
John McGinn
Tiền vệ
25
Robin Olsen
Thủ môn
2
Matty Cash
Hậu vệ
14
Pau Torres
Hậu vệ
12
Lucas Digne
Hậu vệ

3-4-1-2
21
Anthony Elanga
14
Callum Hudson-Odoi
10
Morgan Gibbs-White
16
Nicolás Domínguez
22
Ryan Yates
8
Elliot Anderson
7
Neco Williams
4
Morato
31
Nikola Milenković
5
Murillo
26
Matz Sels

26
Matz Sels
Thủ môn
4
Morato
Hậu vệ
31
Nikola Milenković
Hậu vệ
5
Murillo
Hậu vệ
16
Nicolás Domínguez
Tiền vệ
22
Ryan Yates
Tiền vệ
8
Elliot Anderson
Tiền vệ
7
Neco Williams
Tiền vệ
10
Morgan Gibbs-White
Tiền đạo
21
Anthony Elanga
Tiền đạo
14
Callum Hudson-Odoi
Tiền đạo

46’
Jota Silva
A. Elanga
74’
R. Sosa
N. Dominguez
75’
W. Boly
Morato

20
Jota Silva
Tiền đạo
24
Ramón Sosa
Tiền đạo
30
Willy Boly
Hậu vệ
33
Carlos Miguel
Thủ môn
15
Harry Toffolo
Hậu vệ
44
Zach Abbott
Hậu vệ
6
Ibrahim Sangaré
Tiền vệ
17
Eric da Silva Moreira
Tiền đạo
28
Danilo
Tiền vệ
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |