Thống kê trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 05/04/2025
Kết thúc
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim
( HEI )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (90') E. Buendia
home logo away logo
whistle Icon
42’
56’
68’
68’
76’
76’
77’
85’
90’ +1
90’ +2
90’ +2
1. FC Heidenheim home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Schoppner
42’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
L. Scienza M. Busch
56’
68’
P. Schick N. Tella
68’
Arthur V. Boniface
S. Conteh N. Dorsch
76’
L. Kerber T. Siersleben
76’
77’
E. Buendia A. Adli
85’
J. Hofmann R. Andrich
90’ +1
E. Buendia J. Hofmann
J. Niehues J. Schoppner
90’ +2
S. Schimmer A. Beck
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1. FC Heidenheim home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
2
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
4
Tổng số cú dứt điểm
10
6
Số lần dứt điểm bị chặn
1
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
4
Số lỗi
14
10
Số quả phạt góc
4
0
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
48
52
Số thẻ vàng
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
1
2
Tổng số đường chuyền
508
541
Số đường chuyền chính xác
407
463
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.31
0.36
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
5-4-1
18 Marvin Pieringer
39 Niklas Dorsch
2 Marnon Busch
3 Jan Schöppner
21 Adrian Beck
23 Haktab Omar Traore
6 Patrick Mainka
5 Benedikt Gimber
4 Tim Siersleben
13 Frans Krätzig
1 Kevin Müller
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
21 Amine Adli
19 Nathan Tella
22 Victor Okoh Boniface
30 Jeremie Frimpong
34 Granit Xhaka
24 Aleix García
20 Alejandro Grimaldo
4 Jonathan Tah
8 Robert Andrich
3 Piero Hincapié
1 Lukáš Hrádecký
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 Kevin Müller
Thủ môn
23 Haktab Omar Traore
Hậu vệ
6 Patrick Mainka
Hậu vệ
5 Benedikt Gimber
Hậu vệ
4 Tim Siersleben
Hậu vệ
13 Frans Krätzig
Hậu vệ
39 Niklas Dorsch
Tiền vệ
2 Marnon Busch
Tiền vệ
3 Jan Schöppner
Tiền vệ
21 Adrian Beck
Tiền vệ
18 Marvin Pieringer
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
8 Robert Andrich
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền đạo
22 Victor Okoh Boniface
Tiền đạo
21 Amine Adli
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
56’
L. Scienza M. Busch
P. Schick N. Tella
68’
Arthur V. Boniface
68’
76’
S. Conteh N. Dorsch
76’
L. Kerber T. Siersleben
E. Buendia A. Adli
77’
J. Hofmann R. Andrich
85’
90’ +2
J. Niehues J. Schoppner
90’ +2
S. Schimmer A. Beck
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
8 Leo Scienza
Tiền vệ
20 Luca Kerber
Tiền vệ
31 Sirlord Conteh
Tiền đạo
16 Julian Niehues
Tiền vệ
9 Stefan Schimmer
Tiền đạo
40 Frank Feller
Thủ môn
19 Jonas Föhrenbach
Hậu vệ
10 Paul Wanner
Tiền vệ
27 Thomas Keller
Tiền vệ
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
13 Arthur
Hậu vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
16 Emiliano Buendía
Tiền vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
17 Matěj Kovář
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
18 Alejo Sarco
Tiền đạo
47 Kerim Alajbegović
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
5-4-1
18 Marvin Pieringer
39 Niklas Dorsch
2 Marnon Busch
3 Jan Schöppner
21 Adrian Beck
23 Haktab Omar Traore
6 Patrick Mainka
5 Benedikt Gimber
4 Tim Siersleben
13 Frans Krätzig
1 Kevin Müller
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 Kevin Müller
Thủ môn
23 Haktab Omar Traore
Hậu vệ
6 Patrick Mainka
Hậu vệ
5 Benedikt Gimber
Hậu vệ
4 Tim Siersleben
Hậu vệ
13 Frans Krätzig
Hậu vệ
39 Niklas Dorsch
Tiền vệ
2 Marnon Busch
Tiền vệ
3 Jan Schöppner
Tiền vệ
21 Adrian Beck
Tiền vệ
18 Marvin Pieringer
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Thay người
56’
L. Scienza M. Busch
76’
S. Conteh N. Dorsch
76’
L. Kerber T. Siersleben
90’ +2
J. Niehues J. Schoppner
90’ +2
S. Schimmer A. Beck
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
8 Leo Scienza
Tiền vệ
20 Luca Kerber
Tiền vệ
31 Sirlord Conteh
Tiền đạo
16 Julian Niehues
Tiền vệ
9 Stefan Schimmer
Tiền đạo
40 Frank Feller
Thủ môn
19 Jonas Föhrenbach
Hậu vệ
10 Paul Wanner
Tiền vệ
27 Thomas Keller
Tiền vệ
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
21 Amine Adli
19 Nathan Tella
22 Victor Okoh Boniface
30 Jeremie Frimpong
34 Granit Xhaka
24 Aleix García
20 Alejandro Grimaldo
4 Jonathan Tah
8 Robert Andrich
3 Piero Hincapié
1 Lukáš Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
8 Robert Andrich
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền đạo
22 Victor Okoh Boniface
Tiền đạo
21 Amine Adli
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
68’
P. Schick N. Tella
68’
Arthur V. Boniface
77’
E. Buendia A. Adli
85’
J. Hofmann R. Andrich
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
13 Arthur
Hậu vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
16 Emiliano Buendía
Tiền vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
17 Matěj Kovář
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
18 Alejo Sarco
Tiền đạo
47 Kerim Alajbegović
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45