-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Madrid CFF W ()
Madrid CFF W ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Madrid CFF W
Tên ngắn gọn
BXH Primera División Femenina
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
24 | 81 | 66 |
02 |
![]() |
24 | 47 | 62 |
03 |
![]() |
24 | 22 | 45 |
04 |
![]() |
24 | 13 | 44 |
05 |
![]() |
24 | -2 | 36 |
06 |
![]() |
24 | 4 | 35 |
07 |
![]() |
24 | -3 | 34 |
08 |
![]() |
24 | -12 | 33 |
09 |
![]() |
24 | -12 | 28 |
10 |
![]() |
24 | -20 | 28 |
11 |
![]() |
24 | -11 | 24 |
12 |
![]() |
24 | -23 | 24 |
13 |
![]() |
24 | -16 | 23 |
14 |
![]() |
24 | -16 | 20 |
15 |
![]() |
24 | -26 | 19 |
16 |
![]() |
24 | -26 | 14 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
12 | K. McKenna | Jamaica |
6 | A. Cometti | Argentina |
2024-07-26
K. McKenna

Chuyển nhượng tự do
2024-07-26
Lee Young-Ju

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
C. Sáez

Chuyển nhượng tự do
2023-07-31
C. Sáez

Chuyển nhượng tự do
2023-07-05
Gabi Nunes

Chưa xác định
2023-01-01
T. Åsland

Chưa xác định
2022-08-29
A. Cometti

Chuyển nhượng tự do
2022-08-23
R. Chikwelu

Chưa xác định
2022-08-01
Daiane

Chưa xác định
2022-08-01
Victória Albuquerque

Chưa xác định
2022-07-01
Antônia

Chuyển nhượng tự do
2022-06-19
Geyse Ferreira

Chưa xác định
2022-01-16
Victória Albuquerque

Chưa xác định
2021-09-03
Daiane

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
F. Bonsegundo

Chuyển nhượng tự do
2021-07-14
O. Ohale

Chưa xác định
2021-01-26
O. Ohale

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
A. Awona

Chưa xác định
2020-07-01
I. Wold

Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
A. Awona

Chưa xác định
2019-08-25
Mônica

Chưa xác định
2018-08-24
Julia Bianchi

Chưa xác định
2018-08-09
A. Barroso

Chưa xác định
2018-07-01
Ona Batlle

Chưa xác định
2018-02-10
Geyse Ferreira

Chưa xác định
2017-07-01
Ona Batlle

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |