-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Como W ()
Como W ()
Thành Lập:
2020
Sân VĐ:
Thành Lập:
2020
Sân VĐ:
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Como W
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
22 | 33 | 49 |
02 |
![]() |
22 | 8 | 29 |
02 |
![]() |
22 | 19 | 42 |
03 |
![]() |
18 | 16 | 35 |
03 |
![]() |
22 | -5 | 25 |
04 |
![]() |
22 | 1 | 35 |
04 |
![]() |
22 | -32 | 11 |
05 |
![]() |
22 | -39 | 10 |
05 |
![]() |
22 | -1 | 31 |
06 |
![]() |
18 | -7 | 22 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
37 | A. Guagni | |
8 | D. Å korvánková | |
11 | R. Petzelberger | Germany |
24 | G. Rizzon | |
14 | C. Cecotti | |
18 | A. Hilaj | |
11 | D. ÄonÄ | |
20 | L. VaitukaitytÄ | |
9 | Elisa del Estal | |
2 | M. Lundorf | Denmark |
0 | A. Regazzoli | |
1 | K. Schroffenegger | |
12 | M. Monnecchi | |
16 | J. Karlernäs | Sweden |
22 | A. Gilardi | |
23 | A. Marcussen | Denmark |
78 | F. De Bona | |
5 | L. Pastrenge | |
4 | Berta Bou | |
0 | D. Cox | |
6 | M. Bergersen | |
26 | A. Colombo | |
8 | S. Bolden | Philippines |
0 | V. Soggiu | |
21 | M. Picchi | |
15 | C. Bianchi | |
13 | A. Liva | |
40 | G. Ruma | |
14 | T. Olaussen | |
33 | A. Kerr | USA |
7 | N. Nischler | Italy |
25 | Celeste Marchiori | Italy |
23 | Ginevra D'Agostino | |
0 | Aurora Calteanissetta |
2024-09-21
R. Petzelberger

Chuyển nhượng tự do
2024-08-12
A. Guagni

Chuyển nhượng
2024-07-19
M. Martinovic

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
E. Lipman

Chuyển nhượng
2024-07-01
M. Zanoli

Chuyển nhượng
2024-01-27
M. Zanoli

Cho mượn
2023-08-02
D. Å korvánková

Chưa xác định
2023-07-29
M. Martinovic

Chưa xác định
2023-07-01
M. Zanoli

Chưa xác định
2023-01-20
M. Zanoli

Cho mượn
2022-07-24
G. Bettineschi

Chuyển nhượng tự do
2022-01-03
G. Bettineschi

Chưa xác định
2022-01-03
C. Cecotti

Chưa xác định
2022-01-03
E. Lipman

Chưa xác định
2022-01-03
G. Rizzon

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |