-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Gzira United (GIZ)
Gzira United (GIZ)
Thành Lập:
1947
Sân VĐ:
MFA Centenary Stadium
Thành Lập:
1947
Sân VĐ:
MFA Centenary Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Gzira United
Tên ngắn gọn
GIZ
2025-06-01
Macula

Chưa xác định
2024-08-17
J. Minala

Chuyển nhượng tự do
2024-08-06
T. Knežević

Chuyển nhượng tự do
2024-07-19
Macula

Cho mượn
2023-08-04
T. Kolega

Chưa xác định
2023-06-30
N. Muscat

Chưa xác định
2023-01-31
Ewertton

Chuyển nhượng tự do
2022-10-01
Judivan

Chưa xác định
2022-07-01
Judivan

Chưa xác định
2022-07-01
A. Pavić

Chuyển nhượng tự do
2022-01-05
A. Pavić

Chưa xác định
2022-01-01
Judivan

Cho mượn
2021-11-17
D. Žarkov

Chưa xác định
2021-07-01
Judivan

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Thiaguinho

Chuyển nhượng tự do
2021-06-30
K. Atkinson

Chưa xác định
2021-01-26
C. Del Castillo

Cho mượn
2021-01-04
B. Atajić

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
K. Atkinson

Cho mượn
2020-12-31
K. Atkinson

Chưa xác định
2020-09-19
K. Atkinson

Cho mượn
2020-08-01
Sergi Moreno

Chưa xác định
2020-07-01
K. Atkinson

Chưa xác định
2020-01-13
Soni Hoti

Chuyển nhượng
2020-01-07
W. Domoraud

Chưa xác định
2017-08-31
J. Haber

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
Carlos Alejandro Reyna

Chuyển nhượng tự do
2017-06-26
Liliu

Chưa xác định
2017-03-01
Rafael Ledesma

Chưa xác định
2017-01-31
Andrew Cohen

Chuyển nhượng tự do
2017-01-16
Robert de Pinho de Souza

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |