-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sydney Olympic (SYD)
Sydney Olympic (SYD)
Thành Lập:
1958
Sân VĐ:
Belmore Sports Ground
Thành Lập:
1958
Sân VĐ:
Belmore Sports Ground
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sydney Olympic
Tên ngắn gọn
SYD
2024-07-01
N. James

Chưa xác định
2024-06-28
N. Sorras

Chưa xác định
2024-01-06
N. James

Cho mượn
2023-09-15
R. Lowe

Chưa xác định
2023-07-01
M. Hawkesby

Chưa xác định
2023-01-11
J. Simmons

Chuyển nhượng tự do
2023-01-06
M. Glassock

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
T. Ray

Chưa xác định
2023-01-01
T. Collister

Chưa xác định
2022-12-16
M. Cordier

Chuyển nhượng tự do
2022-10-28
J. Whyman

Chưa xác định
2022-01-31
S. Kono

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
N. Sorras

Chưa xác định
2021-12-03
N. Sorras

Cho mượn
2021-10-01
R. O'Donovan

Chuyển nhượng tự do
2021-09-29
M. Cordier

Chưa xác định
2021-08-30
J. Madonis

Chuyển nhượng tự do
2021-01-05
M. Glassock

Chuyển nhượng tự do
2021-01-04
Yu Hasegawa

Chưa xác định
2021-01-04
A. Bouzanis

Chưa xác định
2021-01-04
B. Antoniou

Chưa xác định
2021-01-04
B. Hooper

Chưa xác định
2020-07-01
O. Puflett

Chuyển nhượng tự do
2020-02-13
S. Kono

Chưa xác định
2020-02-01
Go Hayama

Chưa xác định
2020-02-01
Fábio Ferreira

Chưa xác định
2020-02-01
C. Lokolingoy

Chưa xác định
2020-02-01
A. Parkhouse

Chưa xác định
2020-02-01
B. Antoniou

Chưa xác định
2020-01-23
Álex Sánchez

Chưa xác định
2020-01-01
Sebastian Ryall

Chưa xác định
2019-05-01
P. Kekeris

Chưa xác định
2019-02-03
J. Demetriou

Chưa xác định
2019-02-02
T. Danaskos

Chưa xác định
2019-02-01
M. Stamatellis

Chưa xác định
2019-02-01
Daniel Sadaka

Chưa xác định
2019-01-01
Scott Balderson

Chưa xác định
2019-01-01
Yianni Spyrakis

Chưa xác định
2018-10-13
M. Burgess

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Harris Gaitatzis

Chưa xác định
2018-07-01
J. Demetriou

Chưa xác định
2018-07-01
B. Sorge

Chưa xác định
2018-01-03
Álex Sánchez

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
H. Gligor

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
M. Burgess

Chưa xác định
2016-12-13
R. Pavicevic

Chưa xác định
2015-10-01
T. Danaskos

Chưa xác định
2015-07-01
Scott Balderson

Chưa xác định
2015-07-01
T. Özbey

Chưa xác định
2014-06-11
Nikolas Tsattalios
Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |