-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Kultsu (KUL)
Kultsu (KUL)
Thành Lập:
1941
Sân VĐ:
Joutsenon keskuskenttä
Thành Lập:
1941
Sân VĐ:
Joutsenon keskuskenttä
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Kultsu
Tên ngắn gọn
KUL
2020-01-01
B. Andoh

Swap
Chuyển nhượng
2018-02-01
Craig Alan Hill

Chuyển nhượng tự do
2018-01-17
T. Järvinen

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
A. Oikkonen

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
G. Ositashvili

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
A. Kovaqi

Chuyển nhượng tự do
2017-08-26
Craig Alan Hill

Chưa xác định
2017-07-14
Artem Kulesha

Chưa xác định
2017-07-14
T. Järvinen

Chưa xác định
2017-06-12
V. Voutilainen

Chuyển nhượng tự do
2017-04-30
V. Voutilainen

Cho mượn
2017-04-23
Akil DeFreitas

Chuyển nhượng tự do
2017-03-28
A. Kovaqi

Chưa xác định
2017-01-01
J. Aallikko

Chưa xác định
2017-01-01
V. Voutilainen

Chưa xác định
2017-01-01
G. Ositashvili

Chưa xác định
2016-09-01
Topi Järvi

Chưa xác định
2016-08-11
Topi Järvi

Cho mượn
2016-07-01
J. Aallikko

Chưa xác định
2016-01-01
Akil DeFreitas

Chưa xác định
2016-01-01
Topi Järvi

Chưa xác định
2016-01-01
V. Voutilainen

Chưa xác định
2015-09-02
Craig Alan Hill

Cho mượn
2015-01-01
V. Voutilainen

Chưa xác định
2015-01-01
A. Oikkonen

Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
Topi Järvi

Chưa xác định
2014-09-01
A. Oikkonen

Chưa xác định
2014-05-11
A. Oikkonen

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |