Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1920
Sân VĐ: Futbalový štadión Spartak Myjava
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Spartak Myjava
Tên ngắn gọn MYJ
2023-07-27
D. Martišiak
Častkovce Častkovce
Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
I. Bedecs
Liptovský Mikuláš Liptovský Mikuláš
Chuyển nhượng tự do
2023-07-05
F. Bílovský
Dubnica Dubnica
Chưa xác định
2023-07-01
Š. Pekár
Pohronie Pohronie
Chuyển nhượng tự do
2023-01-19
Willian Correia
Cilegon United Cilegon United
Chuyển nhượng
2021-09-11
Willian Correia
Londrina Londrina
Chuyển nhượng tự do
2021-07-14
D. Martišiak
Baník Ostrava Baník Ostrava
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Š. Pekár
Spartak Trnava Spartak Trnava
Chuyển nhượng tự do
2017-03-15
J. Machovec
Tychy 71 Tychy 71
Chưa xác định
2017-03-01
Š. Šmehyl
Chưa xác định
2017-02-22
D. Duga
Vlašim Vlašim
Chuyển nhượng tự do
2017-02-16
T. Kóňa
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Chưa xác định
2017-01-31
I. Ostojić
Karmiotissa Karmiotissa
Chuyển nhượng tự do
2017-01-26
A. Mehremić
SKN ST. Polten SKN ST. Polten
Chuyển nhượng tự do
2017-01-16
M. Hruška
Dukla Praha Dukla Praha
Chưa xác định
2017-01-12
F. Bílovský
Dukla Praha Dukla Praha
Chuyển nhượng tự do
2017-01-06
Petr Pavlík
Zbrojovka Brno Zbrojovka Brno
Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
Š. Pekár
Baník Ostrava Baník Ostrava
Chưa xác định
2016-09-01
Š. Šmehyl
Senica Senica
Chuyển nhượng tự do
2016-07-22
E. Daniel
Ružomberok Ružomberok
Chưa xác định
2016-07-01
J. Chovanec
Nitra Nitra
Chưa xác định
2016-07-01
Petr Pavlík
Senica Senica
Chưa xác định
2016-07-01
T. Brigant
Zbrojovka Brno Zbrojovka Brno
Cho mượn
2016-06-01
A. Mehremić
Senica Senica
Chưa xác định
2016-02-27
J. Machovec
Baník Ostrava Baník Ostrava
Chưa xác định
2016-02-04
I. Ostojić
Košice Košice
Chưa xác định
2016-02-01
Karol Karlik
Zlaté Moravce Zlaté Moravce
Chuyển nhượng tự do
2015-07-29
Karol Karlik
Chemnitzer FC Chemnitzer FC
Chưa xác định
2015-07-01
J. Chovanec
Spartak Trnava Spartak Trnava
Chưa xác định
2015-07-01
T. Kóňa
Senica Senica
Chưa xác định
2015-07-01
M. Kuzma
Chưa xác định
2015-04-01
F. Oršula
Slovan Bratislava II Slovan Bratislava II
Chưa xác định
2015-01-09
F. Oršula
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Chưa xác định
2014-08-27
P. Šulek
Vysočina Jihlava Vysočina Jihlava
Chưa xác định
2014-07-01
M. Kuzma
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Chưa xác định
2014-03-01
F. Oršula
MSV Duisburg MSV Duisburg
Chuyển nhượng tự do
2014-02-01
F. Bílovský
Dubnica Dubnica
Chưa xác định

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44