-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Košice (KOS)
Košice (KOS)
Thành Lập:
1938
Sân VĐ:
Štadión Lokomotívy v Čermeli
Thành Lập:
1938
Sân VĐ:
Štadión Lokomotívy v Čermeli
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Košice
Tên ngắn gọn
KOS
2018-08-02
Bertrand Bebey

Chưa xác định
2018-07-01
Evgeni Chebotarenko

Chưa xác định
2018-02-22
M. Drame

Chưa xác định
2017-09-22
M. Jean-Pierre

Chuyển nhượng tự do
2017-08-17
M. Jonec

Chưa xác định
2017-07-24
K. Bilić

Chưa xác định
2017-07-01
S. Bugriev

Chưa xác định
2017-03-03
S. Bugriev

Cho mượn
2017-02-01
D. Takáč

Chuyển nhượng
2016-09-01
S. Ivanov

Cho mượn
2016-09-01
Nikita Andreev

Cho mượn
2016-07-01
R. Jano

Chưa xác định
2016-06-10
M. Dimun

Chưa xác định
2016-03-16
M. Drame

Chưa xác định
2016-02-24
T. Huk

Chưa xác định
2016-02-04
I. Ostojić

Chưa xác định
2016-01-25
Lazar Đorđević

Chưa xác định
2016-01-01
M. Jean-Pierre

Chưa xác định
2015-10-01
Miroslav Viazanko

Chưa xác định
2015-09-02
R. Jano
Chưa xác định
2015-09-01
N. Haskić

Chưa xác định
2015-08-07
D. Tofiloski

Chưa xác định
2015-07-01
E. Pačinda

Chưa xác định
2015-07-01
I. Keïta

Chưa xác định
2015-06-15
B. Sekulić

Chưa xác định
2015-01-01
R. Jano
Chưa xác định
2014-07-01
Nikola Stijaković

Chưa xác định
2014-02-01
O. Duda

Chưa xác định
2013-09-01
Lazar Đorđević

Chuyển nhượng tự do
2013-07-10
E. Pačinda

Chưa xác định
2013-07-10
N. Haskić

Chưa xác định
2013-07-01
U. Matić

Chưa xác định
2012-07-01
E. Pačinda

Cho mượn
2009-08-18
N. Matić

€ 1.8M
Chuyển nhượng
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |