Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1921
Sân VĐ: Gradski stadion
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Litex
Tên ngắn gọn LIT
2024-07-01
I. Kapitanov
Fratria Fratria
Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Minkov
Lokomotiv G. Oryahovitsa Lokomotiv G. Oryahovitsa
Chuyển nhượng tự do
2024-03-27
S. Kosov
Njardvik Njardvik
Chuyển nhượng tự do
2023-07-11
M. Minkov
Yantra 2019 Yantra 2019
Chuyển nhượng tự do
2023-07-09
S. Kosov
Strumska Slava Strumska Slava
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Georgiev
Spartak Pleven Spartak Pleven
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Radev
Chernomorets Balchik Chernomorets Balchik
Chuyển nhượng tự do
2023-06-20
M. Orlinov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2023-06-20
H. Ivanov
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Chưa xác định
2023-01-27
G. Georgiev
Spartak Pleven Spartak Pleven
Chuyển nhượng tự do
2023-01-10
G. Tashev
Sportist Svoge Sportist Svoge
Chuyển nhượng tự do
2023-01-10
H. Ivanov
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
Chuyển nhượng tự do
2023-01-04
Viktor Vasilev
Botev Vratsa Botev Vratsa
Chuyển nhượng tự do
2022-09-06
B. Danchev
Levski Krumovgrad Levski Krumovgrad
Chưa xác định
2022-07-21
S. Kosov
Septemvri Simitli Septemvri Simitli
Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
G. Georgiev
Maritsa Plovdiv Maritsa Plovdiv
Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Hristo Lyubenov Mladenov
Septemvri Simitli Septemvri Simitli
Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
I. Mitrev
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2022-07-01
R. Zhivkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2022-07-01
M. Mitkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2022-06-17
G. Radev
Sozopol Sozopol
Chuyển nhượng tự do
2022-06-17
P. Petrov
Dobrudzha Dobrudzha
Chuyển nhượng tự do
2022-06-17
E. Ignatov
Hebar 1918 Hebar 1918
Chuyển nhượng tự do
2022-06-17
G. Minkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2022-01-01
P. Ganev
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
Chưa xác định
2022-01-01
M. Orlinov
Neftochimic Burgas Neftochimic Burgas
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
I. Penev
Spartak Varna Spartak Varna
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
I. Mitrev
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2021-09-12
P. Ganev
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
Cho mượn
2021-09-11
D. Stanchev
Dobrudzha Dobrudzha
Chuyển nhượng tự do
2021-09-09
R. Zhivkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2021-08-28
M. Mitkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2021-07-07
P. Petrov
Dobrudzha Dobrudzha
Chưa xác định
2021-07-01
P. Hristov
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
Chưa xác định
2021-07-01
R. Zhivkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2021-06-21
M. Sandov
Sportist Svoge Sportist Svoge
Chưa xác định
2021-06-20
D. Stanchev
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
Chuyển nhượng tự do
2021-06-20
Redzheb Halil
Strumska Slava Strumska Slava
Chưa xác định
2021-06-20
Petar Pavlov Chalakov
Lokomotiv G. Oryahovitsa Lokomotiv G. Oryahovitsa
Chuyển nhượng tự do
2021-06-15
D. Bonev
FK Minyor Pernik FK Minyor Pernik
Chưa xác định
2021-06-15
O. Dimitrov
Hebar 1918 Hebar 1918
Chuyển nhượng tự do
2021-06-15
S. Nistorov
Spartak Varna Spartak Varna
Chưa xác định
2021-01-09
I. Kapitanov
Dobrudzha Dobrudzha
Chuyển nhượng tự do
2021-01-07
B. Tyutyukov
Sozopol Sozopol
Chuyển nhượng tự do
2020-12-29
N. Yankov
Hebar 1918 Hebar 1918
Chuyển nhượng tự do
2020-09-10
Stefan Nedelchev
Lokomotiv G. Oryahovitsa Lokomotiv G. Oryahovitsa
Chuyển nhượng tự do
2020-08-05
Y. Baurenski
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2020-07-20
P. Ganev
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
Chuyển nhượng tự do
2020-07-16
P. Ganev
Botev Vratsa Botev Vratsa
Chưa xác định
2020-07-03
A. Yordanov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2020-07-03
I. Mitrev
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2020-07-01
I. Kapitanov
Dobrudzha Dobrudzha
Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
M. Smolenski
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2020-07-01
R. Zhivkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2020-07-01
G. Mariyanov
CSKA 1948 CSKA 1948
Chưa xác định
2020-07-01
I. Mitrev
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2020-06-15
A. Asparuhov
Strumska Slava Strumska Slava
Chuyển nhượng tự do
2020-06-15
B. Tyutyukov
CSKA 1948 CSKA 1948
Chuyển nhượng tự do
2020-05-20
Petar Petrov I
Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
Chuyển nhượng tự do
2020-02-29
M. Smolenski
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2020-02-26
P. Hristov
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
Cho mượn
2020-02-01
D. Mitsakov
CSKA 1948 CSKA 1948
Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
Martin Lyubomirov Sheytanov
Pomorie Pomorie
Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
M. Sandov
Lokomotiv G. Oryahovitsa Lokomotiv G. Oryahovitsa
Chuyển nhượng tự do
2020-01-10
Valentin Ivanov
Beroe Beroe
Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
P. Ganev
Botev Vratsa Botev Vratsa
Cho mượn
2019-08-01
G. Minkov
Tsarsko Selo Tsarsko Selo
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Achkov
Slavia Sofia Slavia Sofia
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Mitkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2019-06-15
O. Dimitrov
Ludogorets Ludogorets
Chuyển nhượng tự do
2019-06-15
A. Asparuhov
Strumska Slava Strumska Slava
Chuyển nhượng tự do
2019-02-15
S. Petrov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2019-02-15
I. Turitsov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2019-02-01
M. Mitkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2019-02-01
N. Borisov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2019-02-01
G. Tartov
Botev Galabovo Botev Galabovo
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
G. Minkov
Tsarsko Selo Tsarsko Selo
Chưa xác định
2018-08-29
G. Minkov
Tsarsko Selo Tsarsko Selo
Cho mượn
2018-08-22
T. Yordanov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2018-07-25
S. Petrov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2018-07-01
T. Yordanov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2018-07-01
I. Mitrev
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2018-07-01
Tihomir Todorov
Spartak Pleven Spartak Pleven
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Emil Petrov
Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Ivaylo Radentsov
Spartak Pleven Spartak Pleven
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
R. Zhivkov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cho mượn
2018-07-01
A. Lyaskov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chưa xác định
2018-06-28
D. Valkov
CSKA 1948 CSKA 1948
Chuyển nhượng tự do
2018-06-25
N. Hristov
CSKA 1948 CSKA 1948
Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
Metodi Nikolaev Kostov
Botev Galabovo Botev Galabovo
Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
Stefan Nedelchev
Etar Veliko Tarnovo Etar Veliko Tarnovo
Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
D. Pantev
Yantra Gabrovo Yantra Gabrovo
Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
Dzheyhan Zaydenov
Sozopol Sozopol
Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
Daniel Yordanov
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
I. Kapitanov
Oborishte Oborishte
Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
Hristo Antonov Kirev
Strumska Slava Strumska Slava
Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
M. Minkov
Dobrudzha Dobrudzha
Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
Tomas Tsvyatkov
Ludogorets Ludogorets
Chuyển nhượng tự do

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44