Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1950
Sân VĐ: Arena Lublin
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Motor Lublin
Tên ngắn gọn MOT
2024-08-01
Sergi Samper
FC Andorra FC Andorra
Chuyển nhượng tự do
2024-07-09
K. Wojtkowski
Stal Stalowa Wola Stal Stalowa Wola
Chuyển nhượng
2024-07-09
I. Brkić
Neftchi Baku Neftchi Baku
Chưa xác định
2024-07-03
K. Kubica
Benevento Benevento
Cho mượn
2024-07-01
P. Szarek
Chrobry Głogów Chrobry Głogów
Chuyển nhượng tự do
2024-06-28
M. Bartoš
Podbrezová Podbrezová
Chuyển nhượng tự do
2024-02-12
S. Mráz
Volos NFC Volos NFC
Chuyển nhượng tự do
2024-01-29
P. Stolarski
Pogoń Szczecin II Pogoń Szczecin II
Chuyển nhượng tự do
2023-07-07
K. Rozmus
Avia Świdnik Avia Świdnik
Chuyển nhượng tự do
2023-06-15
B. Wolski
Stal Rzeszów Stal Rzeszów
Chuyển nhượng tự do
2022-10-12
K. Wojtkowski
Ethnikos Achna Ethnikos Achna
Chuyển nhượng tự do
2022-07-28
Victor Massaia
Montalegre Montalegre
Chưa xác định
2022-07-09
P. Moskwik
Znicz Pruszków Znicz Pruszków
Chuyển nhượng tự do
2022-07-09
M. Firlej
Znicz Pruszków Znicz Pruszków
Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Swędrowski
Ruch Chorzów Ruch Chorzów
Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Żebrakowski
Wigry Suwałki Wigry Suwałki
Chưa xác định
2022-07-01
P. Szarek
Korona Kielce Korona Kielce
Chưa xác định
2022-07-01
M. Rybicki
Wigry Suwałki Wigry Suwałki
Chưa xác định
2022-06-30
S. Rudol
Sandecja Nowy Sącz Sandecja Nowy Sącz
Chưa xác định
2022-06-21
A. Ryczkowski
Chojniczanka Chojnice Chojniczanka Chojnice
Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
Jakub Kosecki
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Chưa xác định
2021-07-20
A. Ryczkowski
Chojniczanka Chojnice Chojniczanka Chojnice
Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
K. Rozmus
Górnik Łęczna Górnik Łęczna
Chưa xác định
2021-07-01
D. Pakulski
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Chưa xác định
2021-07-01
M. Firlej
Znicz Pruszków Znicz Pruszków
Chưa xác định
2021-02-16
A. Najemski
Bełchatów Bełchatów
Chưa xác định
2021-02-16
D. Pakulski
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Cho mượn
2020-09-04
Nazar Melnychuk
Mykolaiv Mykolaiv
Chuyển nhượng tự do
2020-08-05
P. Moskwik
Znicz Pruszków Znicz Pruszków
Chuyển nhượng tự do
2020-02-17
Nazar Melnychuk
Volyn Volyn
Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
F. Wójcik
Stal Stalowa Wola Stal Stalowa Wola
Chuyển nhượng tự do
2019-08-29
Dariusz Łukasik
Sandecja Nowy Sącz Sandecja Nowy Sącz
Chuyển nhượng tự do
2019-08-06
Dominik Kunca
Ružomberok Ružomberok
Chuyển nhượng tự do
2019-07-18
T. Swędrowski
Bytovia Bytów Bytovia Bytów
Chuyển nhượng tự do
2019-07-10
Rafał Grodzicki
Stal Mielec Stal Mielec
Chuyển nhượng tự do
2019-07-04
S. Duda
Bytovia Bytów Bytovia Bytów
Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
P. Szysz
Górnik Łęczna Górnik Łęczna
Chưa xác định
2016-08-26
P. Szysz
Górnik Łęczna Górnik Łęczna
Cho mượn
2014-02-01
Mateusz Pawłowicz
Chưa xác định
2014-01-25
A. Komor
Ruch Chorzów Ruch Chorzów
Chưa xác định
2013-08-01
Karol Kostrubała
Garbarnia Kraków Garbarnia Kraków
Chưa xác định
2012-07-01
Ivan Jovanović
Chuyển nhượng tự do

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44