-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Herrera ()
Herrera ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Estadio Los Milagros
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Estadio Los Milagros
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Herrera
Tên ngắn gọn
2024-07-05
M. Morán

Chưa xác định
2024-07-01
J. Cubilla

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Garcés

Chuyển nhượng
2024-07-01
A. Dussan

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
E. Hughes

Chuyển nhượng tự do
2024-01-10
E. Hughes

Chuyển nhượng tự do
2024-01-05
P. Ávila

Chuyển nhượng tự do
2024-01-05
Diego Armando Grisales Molina

Chuyển nhượng
2024-01-01
Juan González

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
A. Dussan

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
E. Ortega

Chuyển nhượng
2024-01-01
R. Córdoba

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
K. Salazar

Chưa xác định
2023-07-10
R. Córdoba

Chưa xác định
2023-07-01
M. Morán

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Johan Gómez

Chuyển nhượng tự do
2023-01-05
Andrick Edwards

Chuyển nhượng tự do
2023-01-04
A. Frías

Chuyển nhượng tự do
2022-12-10
F. Bethancourt

Chuyển nhượng tự do
2022-12-01
E. Ortega

Chuyển nhượng tự do
2022-07-02
Juan González

Chuyển nhượng tự do
2022-06-15
E. Dimas

Chuyển nhượng tự do
2022-06-07
G. Hernández

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
E. Ortega

Chuyển nhượng tự do
2021-09-21
M. Morán

Chưa xác định
2021-07-01
A. Garcés

Chuyển nhượng tự do
2021-01-02
R. Villarreal

Chưa xác định
2021-01-02
E. Ortega

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |