-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Alianza FC (ALI)
Alianza FC (ALI)
Thành Lập:
1963
Sân VĐ:
Estadio Rommel Fernández Gutiérrez
Thành Lập:
1963
Sân VĐ:
Estadio Rommel Fernández Gutiérrez
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Alianza FC
Tên ngắn gọn
ALI
2024-07-10
A. Frías

Chuyển nhượng tự do
2024-07-06
J. Welch

Cho mượn
2024-07-04
Á. Valencia

Chuyển nhượng
2024-07-01
J. Rivas

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
Ricaurte Hakeem Barsallo Towshned

Chuyển nhượng
2024-01-26
E. Anderson

Cho mượn
2024-01-15
A. Machado

Chuyển nhượng tự do
2024-01-06
J. Girón

Chuyển nhượng
2024-01-06
C. Villegas

Chuyển nhượng tự do
2024-01-04
G. Chiari

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
E. Anderson

Chưa xác định
2023-08-01
A. Frías

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
Jhon Alessandro Ramos Viveros

Chuyển nhượng
2023-01-25
J. Cano

Chưa xác định
2023-01-13
J. Welch

Cho mượn
2023-01-04
A. Frías

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
G. Chiari

Chưa xác định
2023-01-01
A. González

Chưa xác định
2023-01-01
E. Anderson

Cho mượn
2023-01-01
Richard Rodríguez

Chuyển nhượng tự do
2022-12-31
J. Girón

Cho mượn
2022-01-01
J. Welch

Cho mượn
2021-03-01
C. Villegas

Chưa xác định
2021-02-02
J. Rivas

Chuyển nhượng tự do
2021-01-02
K. Melgar

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
M. Castaño

Chưa xác định
2019-07-01
Mike Campaz

Chưa xác định
2018-07-02
R. Ivey

Chưa xác định
2018-07-01
Humberto Ward Mckenzie

Chưa xác định
2017-08-23
R. Juárez

Chưa xác định
2016-07-01
Juan David Osorio Tobón

Chưa xác định
2012-01-01
Algish Raheem Dixon Gooding

Chưa xác định
2012-01-01
Ernesto Arturo Sinclair Chávez

Chưa xác định
2012-01-01
J. Cedeño

Chưa xác định
2012-01-01
R. Campbell

Chưa xác định
2012-01-01
Joaquín Ernesto Torres Tejada

Chưa xác định
2011-09-06
Yairo Armando Glaize Yau

Cho mượn
2011-01-31
Yairo Armando Glaize Yau

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |