-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Persegres Gresik United (GRE)
Persegres Gresik United (GRE)
Thành Lập:
2005
Sân VĐ:
Stadion Gelora Joko Samudro
Thành Lập:
2005
Sân VĐ:
Stadion Gelora Joko Samudro
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Persegres Gresik United
Tên ngắn gọn
GRE
2018-04-08
R. Rosadi

Chưa xác định
2018-03-24
R. Saputra

Chưa xác định
2018-01-03
Gusti Rustiawan

Chưa xác định
2018-01-03
F. Rustapa

Chưa xác định
2018-01-03
Komarodin

Chưa xác định
2018-01-03
Patrick Roberto

Chưa xác định
2018-01-03
A. Yusgiantoro

Chuyển nhượng tự do
2017-09-01
G. Ganchev

Chưa xác định
2017-08-05
F. Ridwan

Chưa xác định
2017-08-03
H. Saputra

Chưa xác định
2017-07-11
D. Mustaine

Chưa xác định
2017-03-05
H. Saputra

Chưa xác định
2017-03-05
M. Rifqi

Chưa xác định
2017-03-05
G. Siregar

Chưa xác định
2017-03-05
G. Ganchev

Chưa xác định
2017-01-03
G. Al Maruf

Chưa xác định
2017-01-01
Muhamad Sandy Firmansyah

Chưa xác định
2017-01-01
A. Nova

Chưa xác định
2017-01-01
In-Kyun Oh

Chưa xác định
2016-04-01
R. Simanjuntak

Chưa xác định
2016-04-01
Herman Dzumafo Epandi

Chưa xác định
2016-04-01
M. Ridwan

Chưa xác định
2016-04-01
D. Drajad

Chưa xác định
2016-04-01
F. Ridwan

Chưa xác định
2015-07-01
H. Prasetyo

Chưa xác định
2015-01-01
H. Prasetyo

Chưa xác định
2015-01-01
M. Kamri
Chưa xác định
2015-01-01
A. Nova
Chưa xác định
2015-01-01
Herman Dzumafo Epandi

Chưa xác định
2015-01-01
F. Ridwan

Chưa xác định
2015-01-01
O. Dutra

Chưa xác định
2014-01-01
Ambrizal

Chưa xác định
2014-01-01
R. Novriansyah

Chưa xác định
2014-01-01
M. Lasut

Chưa xác định
2014-01-01
O. Dutra

Chưa xác định
2014-01-01
A. Maran
Chưa xác định
2014-01-01
Fajar Handika

Chưa xác định
2014-01-01
Diogo Rangel

Chưa xác định
2014-01-01
Ahmad Markus Bahtiar

Chưa xác định
2013-05-10
Ambrizal

Chưa xác định
2013-01-01
R. Novriansyah

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |