-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sangiuliano City ()
Sangiuliano City ()
Thành Lập:
2021
Sân VĐ:
Centro Sportivo Comunale
Thành Lập:
2021
Sân VĐ:
Centro Sportivo Comunale
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sangiuliano City
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
33 | 27 | 64 |
02 |
![]() |
33 | 21 | 61 |
03 |
![]() |
32 | 20 | 59 |
04 |
![]() |
33 | 19 | 59 |
05 |
![]() |
33 | 20 | 57 |
06 |
![]() |
32 | 20 | 56 |
07 |
![]() |
33 | 5 | 50 |
08 |
![]() |
32 | 4 | 44 |
09 |
![]() |
32 | 5 | 43 |
10 |
![]() |
32 | 1 | 42 |
11 |
![]() |
32 | -3 | 42 |
12 |
![]() |
32 | -9 | 39 |
13 |
![]() |
32 | 0 | 38 |
14 |
![]() |
32 | -10 | 38 |
15 |
![]() |
32 | -9 | 36 |
16 |
![]() |
32 | -15 | 34 |
17 |
![]() |
32 | -25 | 29 |
18 |
![]() |
32 | -20 | 27 |
19 |
![]() |
32 | -25 | 24 |
20 |
![]() |
31 | -26 | 23 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
Không có thông tin |
2023-09-17
P. Marchi

Chuyển nhượng tự do
2023-08-10
M. Firenze

Chuyển nhượng tự do
2023-07-16
R. Alcibiade

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
M. Grandi

Chuyển nhượng tự do
2023-07-09
E. Volpicelli

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Pedone

Chuyển nhượng
2023-01-31
E. Volpicelli

Chuyển nhượng
2023-01-31
A. Pedone

Cho mượn
2023-01-13
M. Grandi

Chưa xác định
2023-01-11
M. Firenze

Chưa xác định
2023-01-11
L. Guidetti

Chuyển nhượng
2022-09-01
A. Salzano

Chưa xác định
2022-09-01
R. Alcibiade

Chưa xác định
2022-07-28
Tommaso Farabegoli

Chưa xác định
2022-07-26
L. Miracoli

Chưa xác định
2022-07-18
T. Morosini

Cho mượn
2022-07-16
L. Guidetti

Chuyển nhượng tự do
2022-07-08
P. Marchi

Chưa xác định
2022-07-01
M. Marotta

Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
M. Pascali

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Pedone

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Marotta

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |