-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sassuolo W ()
Sassuolo W ()
Thành Lập:
1976
Sân VĐ:
Thành Lập:
1976
Sân VĐ:
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sassuolo W
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
22 | 0 | 32 |
01 |
![]() |
22 | 33 | 49 |
02 |
![]() |
22 | 19 | 42 |
02 |
![]() |
22 | 8 | 29 |
03 |
![]() |
22 | 16 | 41 |
03 |
![]() |
22 | -5 | 25 |
04 |
![]() |
22 | 1 | 35 |
04 |
![]() |
22 | -32 | 11 |
05 |
![]() |
22 | -39 | 10 |
05 |
![]() |
22 | -1 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
16 | S. Durand | France |
18 | D. Sabatino | |
26 | L. Clelland | |
10 | G. Chmielinski | |
2 | D. Philtjens | |
25 | I. Nocchi | |
27 | E. Santoro | |
3 | S. Mella | |
23 | G. Tudisco | |
27 | V. Monterubbiano | |
3 | M. Fusini | |
25 | B. Orsi | Italy |
15 | B. Brignoli | |
1 | L. Lonni | |
17 | C. Prugna | |
4 | C. Pleidrup | Denmark |
10 | L. Kullashi | Sweden |
13 | E. Dhont | Belgium |
23 | K. Missipo | |
5 | S. Caiazzo | |
18 | V. Gallazzi | |
8 | B. Vargová | |
14 | M. Hagemann | Denmark |
2 | S. Fisher | USA |
78 | M. Sciabica | |
99 | E. Di Nallo | |
22 | C. Lecaille | |
0 | M. Petrillo | |
29 | Naja Mihelic | Slovenia |
81 | Alessia Guglielmini | Italy |
30 | M. Perselli | Italy |
58 | E. Girotto | Italy |
0 | Caterina Venturelli |
2024-08-09
I. Nocchi

Chuyển nhượng
2024-07-30
M. Filangeri

Chuyển nhượng tự do
2024-07-27
G. Adami

Chuyển nhượng tự do
2024-07-22
A. Zamanian

Chuyển nhượng
2024-07-18
M. Fusini

Chuyển nhượng
2024-07-18
E. Santoro

Chuyển nhượng
2024-07-17
G. Pondini

Chuyển nhượng tự do
2024-07-15
G. Chmielinski

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
A. Zamanian

Chuyển nhượng tự do
2023-07-27
E. Santoro

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Dongus

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
I. Nocchi

Cho mượn
2023-07-01
S. Durand

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Tomaselli

Chưa xác định
2023-01-26
D. Sabatino

Chuyển nhượng tự do
2022-09-10
V. Battelani

Chuyển nhượng tự do
2022-08-06
R. Jane

Chưa xác định
2022-07-28
I. Nocchi

Chuyển nhượng tự do
2022-07-23
A. Benoît

Chuyển nhượng tự do
2022-07-18
A. Parisi

Chuyển nhượng tự do
2022-07-16
M. Cambiaghi

Chưa xác định
2022-07-01
L. Lonni

Chưa xác định
2022-07-01
G. Tudisco

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
V. Monterubbiano

Chưa xác định
2022-07-01
S. Mella

Chưa xác định
2022-07-01
V. Battelani

Chưa xác định
2022-07-01
D. Lemey

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. Santoro

Chuyển nhượng tự do
2021-07-26
A. Benoît

Chưa xác định
2021-07-19
V. Pirone

Chưa xác định
2021-07-14
V. Monterubbiano

Cho mượn
2021-07-13
L. Clelland

Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
T. Dongus

Chuyển nhượng tự do
2021-07-03
M. Lenzini

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
V. Battelani

Chưa xác định
2021-07-01
V. Panzeri

Chưa xác định
2021-01-01
V. Panzeri

Cho mượn
2020-07-22
A. Parisi

Chưa xác định
2020-07-14
V. Pirone

Chuyển nhượng tự do
2020-07-11
L. Pugnali

Chuyển nhượng tự do
2020-07-07
C. Labate

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
B. Brignoli

Chưa xác định
2020-07-01
D. Philtjens

Chưa xác định
2020-07-01
D. Sabatino

Chuyển nhượng tự do
2019-07-30
B. Brignoli

Chuyển nhượng tự do
2019-07-27
C. Labate

Cho mượn
2019-07-24
T. Pettenuzzo

Chuyển nhượng tự do
2019-07-04
D. Sabatino

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Cambiaghi

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
D. Lemey

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
E. Santoro

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
G. Thalmann

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Filangeri

Chuyển nhượng tự do
2019-01-17
R. Hannula

Chuyển nhượng tự do
2019-01-11
S. Wilson

Chưa xác định
2018-12-12
M. Martinovic

Chưa xác định
2018-12-12
M. Cambiaghi

Cho mượn
2018-08-10
M. Tomaselli

Chuyển nhượng tự do
2018-08-05
T. Pettenuzzo

Chuyển nhượng tự do
2018-07-28
R. Hannula

Chuyển nhượng tự do
2018-07-25
V. Monterubbiano

Chuyển nhượng tự do
2018-07-20
M. Lenzini

Cho mượn
2018-07-16
G. Thalmann

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
S. Tarenzi

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
L. Rus

Chuyển nhượng tự do
2017-12-21
L. Rus

Chưa xác định
2017-08-04
G. Pondini

Chuyển nhượng tự do
2017-08-04
S. Tarenzi

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |