-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Juventus W ()
Juventus W ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Juventus W
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
22 | 0 | 32 |
01 |
![]() |
22 | 33 | 49 |
02 |
![]() |
22 | 19 | 42 |
02 |
![]() |
22 | 8 | 29 |
03 |
![]() |
22 | 16 | 41 |
03 |
![]() |
22 | -5 | 25 |
04 |
![]() |
22 | 1 | 35 |
04 |
![]() |
22 | -32 | 11 |
05 |
![]() |
22 | -39 | 10 |
05 |
![]() |
22 | -1 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
21 | P. Peyraud-Magnin | France |
17 | L. Boattin | Italy |
3 | S. Gama | |
8 | M. Rosucci | |
7 | V. Bergamaschi | |
11 | B. Bonansea | Italy |
10 | C. Girelli | Italy |
7 | A. Lehmann | Switzerland |
19 | L. Thomas | |
13 | E. Cascarino | France |
4 | A. Bonfantini | |
18 | A. Caruso | Italy |
23 | C. Salvai | Italy |
19 | M. Lenzini | Italy |
22 | A. Bragonzi | |
7 | S. Cantore | Italy |
25 | V. Calligaris | Switzerland |
0 | B. Simon | |
1 | A. Capelletti | |
8 | P. Krumbiegel | Germany |
16 | E. Kullberg | Sweden |
15 | H. Bennison | Sweden |
6 | P. Nyström | Sweden |
9 | A. Vangsgaard | Denmark |
77 | F. Cafferata | |
7 | N. Arcangeli | |
18 | C. Beccari | Italy |
4 | G. SliškoviÄ | |
6 | E. Pelgander | |
0 | S. Belotto | |
16 | M. Harviken | Norway |
22 | L. Proulx | Canada |
26 | S. Bertucci | |
27 | E. Schatzer | |
30 | G. Moretti | |
0 | M. Cocino | |
0 | Greta Bellagente | |
32 | E. Mustafic | Italy |
99 | G. Bison | Italy |
37 | A. Gallina | Italy |
0 | G. Termentini | |
0 | G. Berveglieri | |
34 | A. Gallo | Italy |
29 | Eleonora Ferraresi | Italy |
0 | Abi Brighton |
2024-08-01
S. Gunnarsdóttir

Chuyển nhượng tự do
2024-07-22
A. Bonfantini

Cho mượn
2024-07-20
R. Aprile

Cho mượn
2024-07-18
E. Palis

Chuyển nhượng
2024-07-15
M. Garbino

Chuyển nhượng
2024-07-08
J. Grosso

Chưa xác định
2024-07-06
A. Lehmann

Chuyển nhượng
2024-07-01
V. Bergamaschi

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Bonfantini

Chuyển nhượng
2024-07-01
L. Beerensteyn

Chưa xác định
2024-07-01
L. Sembrant

Chuyển nhượng tự do
2024-06-26
A. Nildén

Chưa xác định
2024-01-19
A. Nildén

Cho mượn
2024-01-15
L. Sembrant

Cho mượn
2023-08-05
A. Bonfantini

Cho mượn
2023-07-07
V. Cernoia

Chưa xác định
2023-07-01
E. Palis

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Bonfantini

Chưa xác định
2023-07-01
L. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
E. Cascarino

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Garbino

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Junge Pedersen

Chưa xác định
2023-01-31
A. Bonfantini

Cho mượn
2023-01-27
A. Zamanian

Chưa xác định
2022-08-23
D. Ippólito

Chuyển nhượng tự do
2022-08-18
L. Hurtig

Chuyển nhượng tự do
2022-08-04
V. Panzeri

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Gunnarsdóttir

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Ippólito

Chưa xác định
2022-07-01
L. Beerensteyn

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
V. Panzeri

Chưa xác định
2021-07-18
V. Panzeri

Cho mượn
2021-07-18
D. Ippólito

Cho mượn
2021-07-16
L. Giuliani

Chuyển nhượng tự do
2021-07-07
R. Aprile

Chuyển nhượng tự do
2021-07-06
A. Bonfantini

Swap
Chuyển nhượng
2021-07-06
B. Glionna

Swap
Chuyển nhượng
2021-07-03
P. Peyraud-Magnin

Chuyển nhượng tự do
2021-07-03
M. Lenzini

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
V. Panzeri

Chưa xác định
2021-07-01
A. Galli

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
V. Panzeri

Cho mượn
2020-09-01
L. Hurtig

Chưa xác định
2020-07-10
B. Glionna

Cho mượn
2020-06-24
A. Sikora
Chuyển nhượng
2020-01-02
A. Zamanian

Chưa xác định
2019-09-03
Maria Alves

Chưa xác định
2019-07-22
V. Puglisi

Chuyển nhượng tự do
2019-07-18
B. Glionna

Cho mượn
2019-07-15
L. Sembrant

Chuyển nhượng tự do
2018-12-27
S. Junge Pedersen

Chưa xác định
2018-07-27
D. BaÄiÄ

Chuyển nhượng tự do
2018-07-20
M. Lenzini

Cho mượn
2018-07-02
C. Girelli

Chuyển nhượng tự do
2017-08-01
B. Bonansea

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
C. Salvai

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
A. Galli

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
L. Boattin

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
M. Rosucci

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
S. Gama

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
M. Lenzini

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
V. Cernoia

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
L. Giuliani

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |