Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1994
Sân VĐ: Lollands Bank Park
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Nykobing FC
Tên ngắn gọn NYK
2023-07-10
A. Hassan
Hillerød Hillerød
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Egeris
B 93 B 93
Chuyển nhượng tự do
2023-06-22
E. Simonsen
FC Fredericia FC Fredericia
Chuyển nhượng tự do
2023-06-16
M. Gehrt
Hvidovre Hvidovre
Chưa xác định
2023-06-15
M. Carlson
Naestved Naestved
Chuyển nhượng tự do
2023-01-23
J. Storch
Lyngby Lyngby
Chưa xác định
2022-08-24
E. Simonsen
HB Koge HB Koge
Chưa xác định
2022-07-06
A. Hassan
Naestved Naestved
Chưa xác định
2022-07-01
M. Kristensen
Lyngby Lyngby
Chưa xác định
2022-07-01
Kristian Ladewig Lindberg
IA Akranes IA Akranes
Chuyển nhượng tự do
2021-07-22
V. Ljuti
Fremad Amager Fremad Amager
Chuyển nhượng tự do
2021-07-17
Andreas Falster
Vordingborg Vordingborg
Chưa xác định
2021-07-01
Mathias Tvenstrup Johannsen
FC Fredericia FC Fredericia
Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Olsen
Slagelse B&I Slagelse B&I
Chưa xác định
2021-01-01
E. Simonsen
Lyngby Lyngby
Chưa xác định
2020-09-11
Nicolai Jessen
Roskilde Roskilde
Chưa xác định
2020-08-17
Andreas Holm Jensen
FC Helsingor FC Helsingor
Chuyển nhượng tự do
2020-08-03
G. Kjeldsen
Skive Skive
Chuyển nhượng tự do
2020-07-23
M. Dahl
HB HB
Chuyển nhượng tự do
2020-03-01
K. Jensen
Brattvåg Brattvåg
Chưa xác định
2020-02-04
J. Egeris
Ham-Kam Ham-Kam
Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
N. Dohn
Skive Skive
Chuyển nhượng tự do
2020-01-28
Joachim Wagner
FC Fredericia FC Fredericia
Chuyển nhượng tự do
2020-01-21
E. Simonsen
Lyngby Lyngby
Cho mượn
2020-01-01
M. Backmann
Lyngby Lyngby
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
M. Warming
Brondby Brondby
Chưa xác định
2019-07-01
M. Kaalund
Silkeborg Silkeborg
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
E. Holten
Silkeborg Silkeborg
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Carlson
Lyngby Lyngby
Chuyển nhượng tự do
2019-02-15
M. Kristensen
AC Horsens AC Horsens
Chuyển nhượng tự do
2019-02-04
M. Thrane
Odense Odense
Chưa xác định
2019-01-11
M. Warming
Brondby Brondby
Cho mượn
2019-01-07
J. Storch
Roskilde Roskilde
Chưa xác định
2018-09-01
M. Gehrt
Roskilde Roskilde
Chuyển nhượng tự do
2018-08-31
J. Bonde
Viborg Viborg
Chưa xác định
2018-08-13
Mathias Dyring Tauber
Lyngby Lyngby
Chuyển nhượng tự do
2018-07-29
N. Dohn
AC Horsens AC Horsens
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
G. Kjeldsen
Midtjylland U19 Midtjylland U19
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
S. Schultz
AB Copenhagen AB Copenhagen
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Nicolai Jessen
Roskilde Roskilde
Chưa xác định
2017-07-16
L. Olsson
Fjolnir Fjolnir
Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
S. Olsen
Naestved Naestved
Chưa xác định
2017-07-01
E. Holten
AB Copenhagen AB Copenhagen
Chưa xác định
2017-02-11
L. Olsson
OKC Energy OKC Energy
Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Thomas Skamby Villadsen
Roskilde Roskilde
Chưa xác định
2016-01-12
A. Due
Vestsjælland Vestsjælland
Chưa xác định
2014-01-01
L. Pleidrup
Vestsjælland Vestsjælland
Chưa xác định
2012-07-01
M. Rygaard
Naestved Naestved
Chưa xác định

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44